Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90274.21 (+2.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90274.21 (+2.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90274.21 (+2.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CHAT thành GHS
CHAT/GHS: 1 CHAT = 0.9957 GHS. Giá chuyển đổi 1 OpenChat (CHAT) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.9957 GHS hôm nay.

CHAT
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHAT/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenChat (CHAT) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHAT hiện có giá trị là 0.9957 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHAT hiện có giá 0.9957 GHS, nghĩa là mua 5 CHAT sẽ mất 4.98 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 1 CHAT và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 5.02 CHAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CHAT sang GHS
Chuyển đổi GHS sang CHAT
OpenChat
Cedi Ghana
1 CHAT
0.9957 GHS
Đổi 1 CHAT sang 0.9957 GHS
2 CHAT
1.99 GHS
Đổi 2 CHAT sang 1.99 GHS
5 CHAT
4.98 GHS
Đổi 5 CHAT sang 4.98 GHS
10 CHAT
9.96 GHS
Đổi 10 CHAT sang 9.96 GHS
20 CHAT
19.91 GHS
Đổi 20 CHAT sang 19.91 GHS
50 CHAT
49.78 GHS
Đổi 50 CHAT sang 49.78 GHS
100 CHAT
99.57 GHS
Đổi 100 CHAT sang 99.57 GHS
200 CHAT
199.14 GHS
Đổi 200 CHAT sang 199.14 GHS
500 CHAT
497.85 GHS
Đổi 500 CHAT sang 497.85 GHS
1000 CHAT
995.7 GHS
Đổi 1000 CHAT sang 995.7 GHS
5000 CHAT
4,978.48 GHS
Đổi 5000 CHAT sang 4,978.48 GHS
10000 CHAT
9,956.95 GHS
Đổi 10000 CHAT sang 9,956.95 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHAT thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của OpenChat tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHAT sang GHS, lên đến 10000 CHAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
OpenChat
1 GHS
1 CHAT
Đổi 1 GHS sang 1 CHAT
10 GHS
10.04 CHAT
Đổi 10 GHS sang 10.04 CHAT
50 GHS
50.22 CHAT
Đổi 50 GHS sang 50.22 CHAT
100 GHS
100.43 CHAT
Đổi 100 GHS sang 100.43 CHAT
200 GHS
200.86 CHAT
Đổi 200 GHS sang 200.86 CHAT
500 GHS
502.16 CHAT
Đổi 500 GHS sang 502.16 CHAT
1000 GHS
1,004.32 CHAT
Đổi 1000 GHS sang 1,004.32 CHAT
2000 GHS
2,008.65 CHAT
Đổi 2000 GHS sang 2,008.65 CHAT
5000 GHS
5,021.62 CHAT
Đổi 5000 GHS sang 5,021.62 CHAT
10000 GHS
10,043.23 CHAT
Đổi 10000 GHS sang 10,043.23 CHAT
50000 GHS
50,216.16 CHAT
Đổi 50000 GHS sang 50,216.16 CHAT
100000 GHS
100,432.32 CHAT
Đổi 100000 GHS sang 100,432.32 CHAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành CHAT toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo OpenChat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang CHAT, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CHAT/GHS
CHAT/GHS: 1 CHAT = 0.9957 GHS; 2026/01/03 02:33:21
Trong 1D vừa qua, OpenChat đã thay đổi +3.23% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OpenChat(CHAT) đã thay đổi +3.23% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành CHAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CHAT sang GHS: Biến động và thay đổi giá của OpenChat/GHS
Giá OpenChat cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 1 GHS trong khi giá OpenChat thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.7343 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OpenChat theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHAT theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1 GHS | 1 GHS | 1 GHS | 2.33 GHS |
Thấp | 0.9366 GHS | 0.7343 GHS | 0.6918 GHS | 0.6377 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.23% | +26.02% | +7.00% | -8.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CHAT (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHAT bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OpenChat
Số liệu thị trường CHAT sang GHS
CHAT/GHS: