Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90903.00 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90903.00 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90903.00 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SERV thành EGP
SERV/EGP: 1 SERV = 0.8507 EGP. Giá chuyển đổi 1 OpenServ (SERV) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.8507 EGP hôm nay.

SERV
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SERV/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenServ (SERV) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SERV hiện có giá trị là 0.8507 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SERV hiện có giá 0.8507 EGP, nghĩa là mua 5 SERV sẽ mất 4.25 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 1.18 SERV và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 5.88 SERV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SERV sang EGP
Chuyển đổi EGP sang SERV
OpenServ
Bảng Ai Cập
1 SERV
0.8507 EGP
Đổi 1 SERV sang 0.8507 EGP
2 SERV
1.7 EGP
Đổi 2 SERV sang 1.7 EGP
5 SERV
4.25 EGP
Đổi 5 SERV sang 4.25 EGP
10 SERV
8.51 EGP
Đổi 10 SERV sang 8.51 EGP
20 SERV
17.01 EGP
Đổi 20 SERV sang 17.01 EGP
50 SERV
42.54 EGP
Đổi 50 SERV sang 42.54 EGP
100 SERV
85.07 EGP
Đổi 100 SERV sang 85.07 EGP
200 SERV
170.15 EGP
Đổi 200 SERV sang 170.15 EGP
500 SERV
425.37 EGP
Đổi 500 SERV sang 425.37 EGP
1000 SERV
850.73 EGP
Đổi 1000 SERV sang 850.73 EGP
5000 SERV
4,253.66 EGP
Đổi 5000 SERV sang 4,253.66 EGP
10000 SERV
8,507.32 EGP
Đổi 10000 SERV sang 8,507.32 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SERV thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của OpenServ tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SERV sang EGP, lên đến 10000 SERV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
OpenServ
1 EGP
1.18 SERV
Đổi 1 EGP sang 1.18 SERV
10 EGP
11.75 SERV
Đổi 10 EGP sang 11.75 SERV
50 EGP
58.77 SERV
Đổi 50 EGP sang 58.77 SERV
100 EGP
117.55 SERV
Đổi 100 EGP sang 117.55 SERV
200 EGP
235.09 SERV
Đổi 200 EGP sang 235.09 SERV
500 EGP
587.73 SERV
Đổi 500 EGP sang 587.73 SERV
1000 EGP
1,175.46 SERV
Đổi 1000 EGP sang 1,175.46 SERV
2000 EGP
2,350.92 SERV
Đổi 2000 EGP sang 2,350.92 SERV
5000 EGP
5,877.29 SERV
Đổi 5000 EGP sang 5,877.29 SERV
10000 EGP
11,754.58 SERV
Đổi 10000 EGP sang 11,754.58 SERV
50000 EGP
58,772.92 SERV
Đổi 50000 EGP sang 58,772.92 SERV
100000 EGP
117,545.84 SERV
Đổi 100000 EGP sang 117,545.84 SERV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành SERV toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo OpenServ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang SERV, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SERV/EGP
SERV/EGP: 1 SERV = 0.8507 EGP; 2026/01/08 17:00:21
Trong 1D vừa qua, OpenServ đã thay đổi +8.40% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OpenServ(SERV) đã thay đổi +8.40% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành SERV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SERV sang EGP: Biến động và thay đổi giá của OpenServ/EGP
Giá OpenServ cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.8782 EGP trong khi giá OpenServ thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.6649 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OpenServ theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SERV theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8538 EGP | 0.8782 EGP | 1.21 EGP | 2.43 EGP |
Thấp | 0.7734 EGP | 0.6649 EGP | 0.6649 EGP | 0.6649 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.40% | +25.72% | -16.54% | -43.86% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SERV (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SERV bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SERV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OpenServ
Số liệu thị trường SERV sang EGP
SERV/EGP:
EGP0.8507
Khối lượng SERV 24 giờ:
EGP10,017,423.56
Vốn hóa thị trường SERV:
EGP621,034,275.83
Nguồn cung lưu hành SERV:
730.00M SERV
Tỷ giá SERV sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OpenServ thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OpenServ là EGP0.8507 mỗi SERV, với tổng vốn hoá thị trường của EGP621,034,275.83 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 730,000,000 SERV. Khối lượng giao dịch của OpenServ đã thay đổi +59.95% (EGP3,754,745.06 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SERV là EGP6,262,678.5.
Thông tin thêm về OpenServ trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OpenServ phổ biến nhất là SERV sang EGP, trong đó mã của OpenServ là SERV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SERV sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SERV sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OpenServ phổ biến
SERV đến TWD
1 SERV thành NT$0.5678 TWD
SERV đến CNY
1 SERV thành ¥0.1256 CNY
SERV đến USD
1 SERV thành $0.01799 USD
SERV đến AUD
1 SERV thành AU$0.02689 AUD
SERV đến EUR
1 SERV thành €0.01542 EUR
SERV đến CAD
1 SERV thành C$0.02494 CAD
SERV đến KRW
1 SERV thành ₩26.15 KRW
SERV đến JPY
1 SERV thành ¥2.82 JPY
SERV đến GBP
1 SERV thành £0.01340 GBP
SERV đến EGP
1 SERV thành EGP0.8507 EGP
SERV đến BRL
1 SERV thành R$0.09694 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

ZEC đến EGP
1 ZEC thành EGP19,997.73 EGP
