Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90557.03 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90557.03 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90557.03 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OGY thành JPY
OGY/JPY: 1 OGY = 0.1737 JPY. Giá chuyển đổi 1 ORIGYN (OGY) thành Yên Nhật (JPY) là 0.1737 JPY hôm nay.

OGY
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OGY/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ORIGYN (OGY) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OGY hiện có giá trị là 0.1737 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OGY hiện có giá 0.1737 JPY, nghĩa là mua 5 OGY sẽ mất 0.8683 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 5.76 OGY và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 28.79 OGY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OGY sang JPY
Chuyển đổi JPY sang OGY
ORIGYN
Yên Nhật
1 OGY
0.1737 JPY
Đổi 1 OGY sang 0.1737 JPY
2 OGY
0.3473 JPY
Đổi 2 OGY sang 0.3473 JPY
5 OGY
0.8683 JPY
Đổi 5 OGY sang 0.8683 JPY
10 OGY
1.74 JPY
Đổi 10 OGY sang 1.74 JPY
20 OGY
3.47 JPY
Đổi 20 OGY sang 3.47 JPY
50 OGY
8.68 JPY
Đổi 50 OGY sang 8.68 JPY
100 OGY
17.37 JPY
Đổi 100 OGY sang 17.37 JPY
200 OGY
34.73 JPY
Đổi 200 OGY sang 34.73 JPY
500 OGY
86.83 JPY
Đổi 500 OGY sang 86.83 JPY
1000 OGY
173.66 JPY
Đổi 1000 OGY sang 173.66 JPY
5000 OGY
868.29 JPY
Đổi 5000 OGY sang 868.29 JPY
10000 OGY
1,736.58 JPY
Đổi 10000 OGY sang 1,736.58 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OGY thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của ORIGYN tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OGY sang JPY, lên đến 10000 OGY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
ORIGYN
1 JPY
5.76 OGY
Đổi 1 JPY sang 5.76 OGY
10 JPY
57.58 OGY
Đổi 10 JPY sang 57.58 OGY
50 JPY
287.92 OGY
Đổi 50 JPY sang 287.92 OGY
100 JPY
575.84 OGY
Đổi 100 JPY sang 575.84 OGY
200 JPY
1,151.69 OGY
Đổi 200 JPY sang 1,151.69 OGY
500 JPY
2,879.21 OGY
Đổi 500 JPY sang 2,879.21 OGY
1000 JPY
5,758.43 OGY
Đổi 1000 JPY sang 5,758.43 OGY
2000 JPY
11,516.86 OGY
Đổi 2000 JPY sang 11,516.86 OGY
5000 JPY
28,792.14 OGY
Đổi 5000 JPY sang 28,792.14 OGY
10000 JPY
57,584.29 OGY
Đổi 10000 JPY sang 57,584.29 OGY
50000 JPY
287,921.43 OGY
Đổi 50000 JPY sang 287,921.43 OGY
100000 JPY
575,842.87 OGY
Đổi 100000 JPY sang 575,842.87 OGY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành OGY toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo ORIGYN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang OGY, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OGY/JPY
OGY/JPY: 1 OGY = 0.1737 JPY; 2026/01/10 00:23:38
Trong 1D vừa qua, ORIGYN đã thay đổi +0.58% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ORIGYN(OGY) đã thay đổi +0.58% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành OGY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OGY sang JPY: Biến động và thay đổi giá của ORIGYN/JPY
Giá ORIGYN cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.1970 JPY trong khi giá ORIGYN thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.1700 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ORIGYN theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OGY theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1829 JPY | 0.1970 JPY | 0.2111 JPY | 0.4302 JPY |
Thấp | 0.1701 JPY | 0.1700 JPY | 0.1503 JPY | 0.1503 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.58% | -2.26% | -8.23% | -32.68% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OGY (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OGY bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OGY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ORIGYN
Số liệu thị trường OGY sang JPY
OGY/JPY:
¥0.1737
Khối lượng OGY 24 giờ:
¥43,247,832.77
Vốn hóa thị trường OGY:
¥1,359,510,024.82
Nguồn cung lưu hành OGY:
7.83B OGY
Tỷ giá OGY sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ORIGYN thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ORIGYN là ¥0.1737 mỗi OGY, với tổng vốn hoá thị trường của ¥1,359,510,024.82 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,828,641,000 OGY. Khối lượng giao dịch của ORIGYN đã thay đổi -9.79% (¥-4,693,504.90 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OGY là ¥47,941,337.66.
Thông tin thêm về ORIGYN trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ORIGYN phổ biến nhất là OGY sang JPY, trong đó mã của ORIGYN là OGY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OGY sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OGY sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ORIGYN phổ biến
OGY đến TWD
1 OGY thành NT$0.03477 TWD
OGY đến CNY
1 OGY thành ¥0.007674 CNY
OGY đến USD
1 OGY thành $0.001100 USD
OGY đến AUD
1 OGY thành AU$0.001642 AUD
OGY đến EUR
1 OGY thành €0.0009452 EUR
OGY đến CAD
1 OGY thành C$0.001531 CAD
OGY đến KRW
1 OGY thành ₩1.6 KRW
OGY đến JPY
1 OGY thành ¥0.1737 JPY
OGY đến GBP
1 OGY thành £0.0008203 GBP
OGY đến BRL
1 OGY thành R$0.005910 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

SOL đến JPY
1 SOL thành ¥21,436.16 JPY

DN đến JPY
1 DN thành ¥221.8 JPY

POL đến JPY
1 POL thành ¥24.41 JPY

BIFI đến JPY
1 BIFI thành ¥37,883.19 JPY

GMT đến JPY
1 GMT thành ¥3.11 JPY

BTC đến JPY
1 BTC thành ¥14,282,212.97 JPY

NIGHT đến JPY
1 NIGHT thành ¥10.55 JPY

TIMI đến JPY
1 TIMI thành ¥3.16 JPY

GPS đến JPY
1 GPS thành ¥1.18 JPY

RIVER đến JPY
1 RIVER thành ¥1,909.98 JPY
Bảng chuyển đổi từ OGY sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của ORIGYN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OGY thành Yên Nhật đã thay đổi -2.26% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.58%, đạt mức cao nhất là 0.1829 JPY và mức thấp nhất là 0.1701 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 OGY là ¥0.1892 JPY , thay đổi -8.23% so với giá hiện tại. ORIGYN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -74.69% so với năm trước.
-¥
0.5125JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:23 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OGY | ¥0.08683 | ¥0.08633 | +0.58% |
1 OGY | ¥0.1737 | ¥0.1727 | +0.58% |
5 OGY | ¥0.8683 | ¥0.8633 | +0.58% |
10 OGY | ¥1.74 | ¥1.73 | +0.58% |
50 OGY | ¥8.68 | ¥8.63 | +0.58% |
100 OGY | ¥17.37 | ¥17.27 | +0.58% |
500 OGY | ¥86.83 | ¥86.33 | +0.58% |
1000 OGY | ¥173.66 | ¥172.66 | +0.58% |
Câu Hỏi Thường Gặp OGY/JPY
1 ORIGYN bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 ORIGYN (OGY) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.1737.
Tôi có thể mua bao nhiêu OGY với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.76 OGY đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OGY sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OGY sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OGY bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 28.79 OGY, trong khi 5 OGY sẽ có giá khoảng 0.8683JPY.
Giá cao nhất của OGY/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OGY tính theo JPY là ¥7.24. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OGY/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ORIGYN tính theo JPY nh ư thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ORIGYN (OGY) đã giảm 2.26%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ORIGYN (OGY) đã giảm 8.23% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OGY thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ORIGYN và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OGY/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OGY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OGY/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OGY/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OGY/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ORIGYN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













