Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91269.99 (+0.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91269.99 (+0.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91269.99 (+0.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch m ọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XPL thành DZD
XPL/DZD: 1 XPL = 21.37 DZD. Giá chuyển đổi 1 Plasma (XPL) thành Dinar Algeria (DZD) là 21.37 DZD hôm nay.

XPL
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XPL/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Plasma (XPL) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XPL hiện có giá trị là 21.37 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XPL hiện có giá 21.37 DZD, nghĩa là mua 5 XPL sẽ mất 106.87 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 0.04679 XPL và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 0.2339 XPL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XPL sang DZD
Chuyển đổi DZD sang XPL
Plasma
Dinar Algeria
1 XPL
21.37 DZD
Đổi 1 XPL sang 21.37 DZD
2 XPL
42.75 DZD
Đổi 2 XPL sang 42.75 DZD
5 XPL
106.87 DZD
Đổi 5 XPL sang 106.87 DZD
10 XPL
213.74 DZD
Đổi 10 XPL sang 213.74 DZD
20 XPL
427.48 DZD
Đổi 20 XPL sang 427.48 DZD
50 XPL
1,068.7 DZD
Đổi 50 XPL sang 1,068.7 DZD
100 XPL
2,137.4 DZD
Đổi 100 XPL sang 2,137.4 DZD
200 XPL
4,274.81 DZD
Đổi 200 XPL sang 4,274.81 DZD
500 XPL
10,687.02 DZD
Đổi 500 XPL sang 10,687.02 DZD
1000 XPL
21,374.05 DZD
Đổi 1000 XPL sang 21,374.05 DZD
5000 XPL
106,870.23 DZD
Đổi 5000 XPL sang 106,870.23 DZD
10000 XPL
213,740.45 DZD
Đổi 10000 XPL sang 213,740.45 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XPL thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Plasma tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XPL sang DZD, lên đến 10000 XPL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Plasma
1 DZD
0.04679 XPL
Đổi 1 DZD sang 0.04679 XPL
10 DZD
0.4679 XPL
Đổi 10 DZD sang 0.4679 XPL
50 DZD
2.34 XPL
Đổi 50 DZD sang 2.34 XPL
100 DZD
4.68 XPL
Đổi 100 DZD sang 4.68 XPL
200 DZD
9.36 XPL
Đổi 200 DZD sang 9.36 XPL
500 DZD
23.39 XPL
Đổi 500 DZD sang 23.39 XPL
1000 DZD
46.79 XPL
Đổi 1000 DZD sang 46.79 XPL
2000 DZD
93.57 XPL
Đổi 2000 DZD sang 93.57 XPL
5000 DZD
233.93 XPL
Đổi 5000 DZD sang 233.93 XPL
10000 DZD
467.86 XPL
Đổi 10000 DZD sang 467.86 XPL
50000 DZD
2,339.29 XPL
Đổi 50000 DZD sang 2,339.29 XPL
100000 DZD
4,678.57 XPL
Đổi 100000 DZD sang 4,678.57 XPL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành XPL toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Plasma đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang XPL, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XPL/DZD
XPL/DZD: 1 XPL = 21.37 DZD; 2026/01/08 21:39:30
Trong 1D vừa qua, Plasma đã thay đổi -9.60% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Plasma(XPL) đã thay đổi -9.60% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành XPL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XPL sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Plasma/DZD
Giá Plasma cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 27.72 DZD trong khi giá Plasma thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 20.65 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Plasma theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XPL theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 23.7 DZD | 27.72 DZD | 27.72 DZD | 71.59 DZD |
Thấp | 20.65 DZD | 20.65 DZD | 15 DZD | 15 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -9.60% | -3.82% | -7.21% | -59.54% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XPL (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XPL bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XPL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Plasma
Số liệu thị trường XPL sang DZD
XPL/DZD:
د.ج21.37
Khối lượng XPL 24 giờ:
د.ج18,044,357,360.5
Vốn hóa thị trường XPL:
د.ج38,473,282,837.72
Nguồn cung lưu hành XPL:
1.80B XPL
Tỷ giá XPL sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Plasma thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Plasma là د.ج21.37 mỗi XPL, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج38,473,282,837.72 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,800,000,000 XPL. Khối lượng giao dịch của Plasma đã thay đổi -23.78% (د.ج-5,628,321,414.93 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XPL là د.ج23,672,678,775.43.
Thông tin thêm về Plasma trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Plasma phổ biến nhất là XPL sang DZD, trong đó mã của Plasma là XPL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77146.80 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66916.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124646.65 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484527.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082821.70 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XPL sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XPL sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Plasma phổ biến
XPL đến TWD
1 XPL thành NT$5.18 TWD
XPL đến CNY
1 XPL thành ¥1.15 CNY
XPL đến USD
1 XPL thành $0.1643 USD
XPL đến DZD
1 XPL thành د.ج21.37 DZD
XPL đến AUD
1 XPL thành AU$0.2454 AUD
XPL đến EUR
1 XPL thành €0.1410 EUR
XPL đến CAD
1 XPL thành C$0.2279 CAD
XPL đến KRW
1 XPL thành ₩238.62 KRW
XPL đến JPY
1 XPL thành ¥25.79 JPY
XPL đến GBP
1 XPL thành £0.1223 GBP
XPL đến BRL
1 XPL thành R$0.8858 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

BTC đến DZD
1 BTC thành د.ج11,842,026.75 DZD

ETH đến DZD
1 ETH thành د.ج404,041.78 DZD

ZEC đến DZD
1 ZEC thành د.ج56,352.3 DZD

XRP đến DZD
1 XRP thành د.ج276.64 DZD

SOL đến DZD
1 SOL thành د.ج17,935.61 DZD

WLFI đến DZD
1 WLFI thành د.ج23.21 DZD

KGEN đến DZD
1 KGEN thành د.ج26.15 DZD

DOGE đến DZD
1 DOGE thành د.ج18.51 DZD

BCH đến DZD
1 BCH thành د.ج81,915.55 DZD

我踏马来了 đến DZD
1 我踏马来了 thành د.ج0.9238 DZD
Bảng chuyển đổi từ XPL sang DZD
Tỷ giá hoán đổi của Plasma đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XPL thành Dinar Algeria đã thay đổi -3.82% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -9.60%, đạt mức cao nhất là 23.7 DZD và mức thấp nhất là 20.65 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 XPL là د.ج23.03 DZD , thay đổi -7.21% so với giá hiện tại. Plasma đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -7.08% so với năm trước.
+د.ج
21.37DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:39 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XPL | د.ج10.69 | د.ج11.82 | -9.60% |
1 XPL | د.ج21.37 | د.ج23.64 | -9.60% |
5 XPL | د.ج106.87 | د.ج118.22 | -9.60% |
10 XPL | د.ج213.74 | د.ج236.44 | -9.60% |
50 XPL | د.ج1,068.7 | د.ج1,182.2 | -9.60% |
100 XPL | د.ج2,137.4 | د.ج2,364.41 | -9.60% |
500 XPL | د.ج10,687.02 | د.ج11,822.03 | -9.60% |
1000 XPL | د.ج21,374.05 | د.ج23,644.06 | -9.60% |
Câu Hỏi Thường Gặp XPL/DZD
1 Plasma bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Plasma (XPL) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج21.37.
Tôi có thể mua bao nhiêu XPL với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04679 XPL đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XPL sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XPL sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XPL bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 0.2339 XPL, trong khi 5 XPL sẽ có giá khoảng 106.87DZD.
Giá cao nhất của XPL/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XPL tính theo DZD là د.ج219.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XPL/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Plasma tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Plasma (XPL) đã giảm 3.82%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Plasma (XPL) đã giảm 7.21% so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XPL thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Plasma và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XPL/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XPL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XPL/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XPL/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XPL/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Plasma và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







