Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90778.04 (+0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90778.04 (+0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90778.04 (+0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PLU thành HNL
PLU/HNL: 1 PLU = 3.68 HNL. Giá chuyển đổi 1 Pluton (PLU) thành Lempira Honduras (HNL) là 3.68 HNL hôm nay.

PLU
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PLU/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Pluton (PLU) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PLU hiện có giá trị là 3.68 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PLU hiện có giá 3.68 HNL, nghĩa là mua 5 PLU sẽ mất 18.4 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.2718 PLU và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 1.36 PLU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PLU sang HNL
Chuyển đổi HNL sang PLU
Pluton
Lempira Honduras
1 PLU
3.68 HNL
Đổi 1 PLU sang 3.68 HNL
2 PLU
7.36 HNL
Đổi 2 PLU sang 7.36 HNL
5 PLU
18.4 HNL
Đổi 5 PLU sang 18.4 HNL
10 PLU
36.79 HNL
Đổi 10 PLU sang 36.79 HNL
20 PLU
73.58 HNL
Đổi 20 PLU sang 73.58 HNL
50 PLU
183.96 HNL
Đổi 50 PLU sang 183.96 HNL
100 PLU
367.92 HNL
Đổi 100 PLU sang 367.92 HNL
200 PLU
735.85 HNL
Đổi 200 PLU sang 735.85 HNL
500 PLU
1,839.62 HNL
Đổi 500 PLU sang 1,839.62 HNL
1000 PLU
3,679.23 HNL
Đổi 1000 PLU sang 3,679.23 HNL
5000 PLU
18,396.16 HNL
Đổi 5000 PLU sang 18,396.16 HNL
10000 PLU
36,792.32 HNL
Đổi 10000 PLU sang 36,792.32 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PLU thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Pluton tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PLU sang HNL, lên đến 10000 PLU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Pluton
1 HNL
0.2718 PLU
Đổi 1 HNL sang 0.2718 PLU
10 HNL
2.72 PLU
Đổi 10 HNL sang 2.72 PLU
50 HNL
13.59 PLU
Đổi 50 HNL sang 13.59 PLU
100 HNL
27.18 PLU
Đổi 100 HNL sang 27.18 PLU
200 HNL
54.36 PLU
Đổi 200 HNL sang 54.36 PLU
500 HNL
135.9 PLU
Đổi 500 HNL sang 135.9 PLU
1000 HNL
271.8 PLU
Đổi 1000 HNL sang 271.8 PLU
2000 HNL
543.59 PLU
Đổi 2000 HNL sang 543.59 PLU
5000 HNL
1,358.98 PLU
Đổi 5000 HNL sang 1,358.98 PLU
10000 HNL
2,717.96 PLU
Đổi 10000 HNL sang 2,717.96 PLU
50000 HNL
13,589.79 PLU
Đổi 50000 HNL sang 13,589.79 PLU
100000 HNL
27,179.58 PLU
Đổi 100000 HNL sang 27,179.58 PLU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành PLU toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Pluton đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang PLU, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PLU/HNL
PLU/HNL: 1 PLU = 3.68 HNL; 2026/01/10 11:20:02
Trong 1D vừa qua, Pluton đã thay đổi -1.72% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Pluton(PLU) đã thay đổi -1.72% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành PLU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PLU sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Pluton/HNL
Giá Pluton cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 4.59 HNL trong khi giá Pluton thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 3.45 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Pluton theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PLU theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.92 HNL | 4.59 HNL | 5.26 HNL | 9.76 HNL |
Thấp | 3.65 HNL | 3.45 HNL | 2.94 HNL | 2.94 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.72% | -0.17% | -28.00% | -59.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PLU (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PLU bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PLU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Pluton
Số liệu thị trường PLU sang HNL
PLU/HNL:
L3.68
Khối lượng PLU 24 giờ:
L525,198.93
Vốn hóa thị trường PLU:
L62,546,946.98
Nguồn cung lưu hành PLU:
17.00M PLU
Tỷ giá PLU sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Pluton thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Pluton là L3.68 mỗi PLU, với tổng vốn hoá thị trường của L62,546,946.98 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 17,000,000 PLU. Khối lượng giao dịch của Pluton đã thay đổi -59.75% (L-779,672.31 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PLU là L1,304,871.24.
Thông tin thêm về Pluton trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Pluton phổ biến nhất là PLU sang HNL, trong đó mã của Pluton là PLU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PLU sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PLU sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Pluton phổ biến
PLU đến HNL
1 PLU thành L3.68 HNL
PLU đến TWD
1 PLU thành NT$4.39 TWD
PLU đến CNY
1 PLU thành ¥0.9700 CNY
PLU đến USD
1 PLU thành $0.1390 USD
PLU đến AUD
1 PLU thành AU$0.2076 AUD
PLU đến EUR
1 PLU thành €0.1195 EUR
PLU đến CAD
1 PLU thành C$0.1935 CAD
PLU đến KRW
1 PLU thành ₩202.6 KRW
PLU đến JPY
1 PLU thành ¥21.95 JPY
PLU đến GBP
1 PLU thành £0.1037 GBP
PLU đến BRL
1 PLU thành R$0.7470 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

ID đến HNL
1 ID thành L2.38 HNL

GPS đến HNL
1 GPS thành L0.1705 HNL

GMT đến HNL
1 GMT thành L0.5742 HNL

HOOT đến HNL
1 HOOT thành L0 HNL

AVNT đến HNL
1 AVNT thành L8.58 HNL

DN đến HNL
1 DN thành L33.92 HNL

SUT đến HNL
1 SUT thành L34.34 HNL

DGRAM đến HNL
1 DGRAM thành L0.04313 HNL

CUDIS đến HNL
1 CUDIS thành L0.8693 HNL

POLYX đến HNL
1 POLYX thành L1.72 HNL
Bảng chuyển đổi từ PLU sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của Pluton đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PLU thành Lempira Honduras đã thay đổi -0.17% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.72%, đạt mức cao nhất là 3.92 HNL và mức thấp nhất là 3.65 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 PLU là L5.11 HNL , thay đổi -28.00% so với giá hiện tại. Pluton đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -89.66% so với năm trước.
-L
31.84HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PLU | L1.84 | L1.87 | -1.72% |
1 PLU | L3.68 | L3.74 | -1.72% |
5 PLU | L18.4 | L18.72 | -1.72% |
10 PLU | L36.79 | L37.44 | -1.72% |
50 PLU | L183.96 | L187.18 | -1.72% |
100 PLU | L367.92 | L374.37 | -1.72% |
500 PLU | L1,839.62 | L1,871.84 | -1.72% |
1000 PLU | L3,679.23 | L3,743.68 | -1.72% |
Câu Hỏi Thường Gặp PLU/HNL
1 Pluton bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Pluton (PLU) trong Lempira Honduras (HNL) là L3.68.
Tôi có thể mua bao nhiêu PLU với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2718 PLU đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PLU sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PLU sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PLU bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 1.36 PLU, trong khi 5 PLU sẽ có giá khoảng 18.4HNL.
Giá cao nhất của PLU/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PLU tính theo HNL là L2,934.73. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PLU/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Pluton tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Pluton (PLU) đã giảm 0.17%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Pluton (PLU) đã giảm 28.00% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PLU thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Pluton và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PLU/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PLU hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PLU/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PLU/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PLU/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Pluton và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













