Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90443.11 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90443.11 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90443.11 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PKN thành MKD
PKN/MKD: 1 PKN = 0.003806 MKD. Giá chuyển đổi 1 Poken (PKN) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.003806 MKD hôm nay.

PKN
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PKN/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Poken (PKN) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PKN hiện có giá trị là 0.003806 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PKN hiện có giá 0.003806 MKD, nghĩa là mua 5 PKN sẽ mất 0.01903 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 262.72 PKN và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 1,313.62 PKN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PKN sang MKD
Chuyển đổi MKD sang PKN
Poken
Denar Macedonia
1 PKN
0.003806 MKD
Đổi 1 PKN sang 0.003806 MKD
2 PKN
0.007613 MKD
Đổi 2 PKN sang 0.007613 MKD
5 PKN
0.01903 MKD
Đổi 5 PKN sang 0.01903 MKD
10 PKN
0.03806 MKD
Đổi 10 PKN sang 0.03806 MKD
20 PKN
0.07613 MKD
Đổi 20 PKN sang 0.07613 MKD
50 PKN
0.1903 MKD
Đổi 50 PKN sang 0.1903 MKD
100 PKN
0.3806 MKD
Đổi 100 PKN sang 0.3806 MKD
200 PKN
0.7613 MKD
Đổi 200 PKN sang 0.7613 MKD
500 PKN
1.9 MKD
Đổi 500 PKN sang 1.9 MKD
1000 PKN
3.81 MKD
Đổi 1000 PKN sang 3.81 MKD
5000 PKN
19.03 MKD
Đổi 5000 PKN sang 19.03 MKD
10000 PKN
38.06 MKD
Đổi 10000 PKN sang 38.06 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PKN thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Poken tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PKN sang MKD, lên đến 10000 PKN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Poken
1 MKD
262.72 PKN
Đổi 1 MKD sang 262.72 PKN
10 MKD
2,627.25 PKN
Đổi 10 MKD sang 2,627.25 PKN
50 MKD
13,136.24 PKN
Đổi 50 MKD sang 13,136.24 PKN
100 MKD
26,272.48 PKN
Đổi 100 MKD sang 26,272.48 PKN
200 MKD
52,544.96 PKN
Đổi 200 MKD sang 52,544.96 PKN
500 MKD
131,362.41 PKN
Đổi 500 MKD sang 131,362.41 PKN
1000 MKD
262,724.81 PKN
Đổi 1000 MKD sang 262,724.81 PKN
2000 MKD
525,449.62 PKN
Đổi 2000 MKD sang 525,449.62 PKN
5000 MKD
1,313,624.06 PKN
Đổi 5000 MKD sang 1,313,624.06 PKN
10000 MKD
2,627,248.12 PKN
Đổi 10000 MKD sang 2,627,248.12 PKN
50000 MKD
13,136,240.58 PKN
Đổi 50000 MKD sang 13,136,240.58 PKN
100000 MKD
26,272,481.16 PKN
Đổi 100000 MKD sang 26,272,481.16 PKN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành PKN toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Poken đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang PKN, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PKN/MKD
PKN/MKD: 1 PKN = 0.003806 MKD; 2026/01/09 13:06:29
Trong 1D vừa qua, Poken đã thay đổi +22.15% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Poken(PKN) đã thay đổi +22.15% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành PKN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PKN sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Poken/MKD
Giá Poken cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.004375 MKD trong khi giá Poken thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.003030 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Poken theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PKN theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.003806 MKD | 0.004375 MKD | 0.004375 MKD | 0.007155 MKD |
Thấp | 0.003115 MKD | 0.003030 MKD | 0.003030 MKD | 0.0007621 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +22.15% | -5.19% | +16.90% | -46.06% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PKN (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PKN bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PKN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Poken
Số liệu thị trường PKN sang MKD
PKN/MKD:
ден0.003806
Khối lượng PKN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PKN:
--
Nguồn cung lưu hành PKN:
0 PKN
Tỷ giá PKN sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Poken thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Poken là ден0.003806 mỗi PKN, với tổng vốn hoá thị trường của ден0 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PKN. Khối lượng giao dịch của Poken đã thay đổi -100.00% (ден-- MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PKN là ден--.
Thông tin thêm về Poken trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Poken phổ biến nhất là PKN sang MKD, trong đó mã của Poken là PKN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.78 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PKN sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PKN sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Poken phổ biến
PKN đến TWD
1 PKN thành NT$0.002275 TWD
PKN đến CNY
1 PKN thành ¥0.0005029 CNY
PKN đến MKD
1 PKN thành ден0.003806 MKD
PKN đến USD
1 PKN thành $0.{4}7201 USD
PKN đến AUD
1 PKN thành AU$0.0001078 AUD
PKN đến EUR
1 PKN thành €0.{4}6185 EUR
PKN đến CAD
1 PKN thành C$0.{4}9988 CAD
PKN đến KRW
1 PKN thành ₩0.1049 KRW
PKN đến JPY
1 PKN thành ¥0.01135 JPY
PKN đến GBP
1 PKN thành £0.{4}5371 GBP
PKN đến BRL
1 PKN thành R$0.0003889 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

POL đến MKD
1 POL thành ден7.74 MKD

ISLM đến MKD
1 ISLM thành ден3.07 MKD

DEEP đến MKD
1 DEEP thành ден2.77 MKD

LMWR đến MKD
1 LMWR thành ден3.02 MKD

WMTX đến MKD
1 WMTX thành ден4.32 MKD

BIFI đến MKD
1 BIFI thành ден12,334.45 MKD

TOKEN đến MKD
1 TOKEN thành ден0.2829 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,274.82 MKD

WAL đến MKD
1 WAL thành ден7.84 MKD

MIS đến MKD
1 MIS thành ден15.03 MKD
Bảng chuyển đổi từ PKN sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Poken đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PKN thành Denar Macedonia đã thay đổi -5.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +22.15%, đạt mức cao nhất là 0.003806 MKD và mức thấp nhất là 0.003115 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 PKN là ден0.003256 MKD , thay đổi +16.90% so với giá hiện tại. Poken đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -16.79% so với năm trước.
-ден
0.0007682MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:06 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PKN | ден0.001903 | ден0.001558 | +22.15% |
1 PKN | ден0.003806 | ден0.003116 | +22.15% |
5 PKN | ден0.01903 | ден0.01558 | +22.15% |
10 PKN | ден0.03806 | ден0.03116 | +22.15% |
50 PKN | ден0.1903 |