Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90614.61 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90614.61 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90614.61 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZKJ thành JPY
ZKJ/JPY: 1 ZKJ = 6.75 JPY. Giá chuyển đổi 1 Polyhedra Network (ZKJ) thành Yên Nhật (JPY) là 6.75 JPY hôm nay.

ZKJ
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZKJ/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Polyhedra Network (ZKJ) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZKJ hiện có giá trị là 6.75 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZKJ hiện có giá 6.75 JPY, nghĩa là mua 5 ZKJ sẽ mất 33.74 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.1482 ZKJ và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.7410 ZKJ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZKJ sang JPY
Chuyển đổi JPY sang ZKJ
Polyhedra Network
Yên Nhật
1 ZKJ
6.75 JPY
Đổi 1 ZKJ sang 6.75 JPY
2 ZKJ
13.5 JPY
Đổi 2 ZKJ sang 13.5 JPY
5 ZKJ
33.74 JPY
Đổi 5 ZKJ sang 33.74 JPY
10 ZKJ
67.48 JPY
Đổi 10 ZKJ sang 67.48 JPY
20 ZKJ
134.96 JPY
Đổi 20 ZKJ sang 134.96 JPY
50 ZKJ
337.4 JPY
Đổi 50 ZKJ sang 337.4 JPY
100 ZKJ
674.8 JPY
Đổi 100 ZKJ sang 674.8 JPY
200 ZKJ
1,349.61 JPY
Đổi 200 ZKJ sang 1,349.61 JPY
500 ZKJ
3,374.02 JPY
Đổi 500 ZKJ sang 3,374.02 JPY
1000 ZKJ
6,748.03 JPY
Đổi 1000 ZKJ sang 6,748.03 JPY
5000 ZKJ
33,740.17 JPY
Đổi 5000 ZKJ sang 33,740.17 JPY
10000 ZKJ
67,480.34 JPY
Đổi 10000 ZKJ sang 67,480.34 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZKJ thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Polyhedra Network tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZKJ sang JPY, lên đến 10000 ZKJ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Polyhedra Network
1 JPY
0.1482 ZKJ
Đổi 1 JPY sang 0.1482 ZKJ
10 JPY
1.48 ZKJ
Đổi 10 JPY sang 1.48 ZKJ
50 JPY
7.41 ZKJ
Đổi 50 JPY sang 7.41 ZKJ
100 JPY
14.82 ZKJ
Đổi 100 JPY sang 14.82 ZKJ
200 JPY
29.64