Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93861.97 (+0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93861.97 (+0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93861.97 (+0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NCT thành MNT
NCT/MNT: 1 NCT = 36.77 MNT. Giá chuyển đổi 1 PolySwarm (NCT) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 36.77 MNT hôm nay.

NCT
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NCT/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PolySwarm (NCT) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NCT hiện có giá trị là 36.77 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NCT hiện có giá 36.77 MNT, nghĩa là mua 5 NCT sẽ mất 183.83 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.02720 NCT và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.1360 NCT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NCT sang MNT
Chuyển đổi MNT sang NCT
PolySwarm
Tugrik Mông Cổ
1 NCT
36.77 MNT
Đổi 1 NCT sang 36.77 MNT
2 NCT
73.53 MNT
Đổi 2 NCT sang 73.53 MNT
5 NCT
183.83 MNT
Đổi 5 NCT sang 183.83 MNT
10 NCT
367.66 MNT
Đổi 10 NCT sang 367.66 MNT
20 NCT
735.31 MNT
Đổi 20 NCT sang 735.31 MNT
50 NCT
1,838.28 MNT
Đổi 50 NCT sang 1,838.28 MNT
100 NCT
3,676.56 MNT
Đổi 100 NCT sang 3,676.56 MNT
200 NCT
7,353.12 MNT
Đổi 200 NCT sang 7,353.12 MNT
500 NCT
18,382.8 MNT
Đổi 500 NCT sang 18,382.8 MNT
1000 NCT
36,765.6 MNT
Đổi 1000 NCT sang 36,765.6 MNT
5000 NCT
183,828 MNT
Đổi 5000 NCT sang 183,828 MNT
10000 NCT
367,656.01 MNT
Đổi 10000 NCT sang 367,656.01 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NCT thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của PolySwarm tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NCT sang MNT, lên đến 10000 NCT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
PolySwarm
1 MNT
0.02720 NCT
Đổi 1 MNT sang 0.02720 NCT
10 MNT
0.2720 NCT
Đổi 10 MNT sang 0.2720 NCT
50 MNT
1.36 NCT
Đổi 50 MNT sang 1.36 NCT
100 MNT
2.72 NCT
Đổi 100 MNT sang 2.72 NCT
200 MNT
5.44 NCT
Đổi 200 MNT sang 5.44 NCT
500 MNT
13.6 NCT
Đổi 500 MNT sang 13.6 NCT
1000 MNT
27.2 NCT
Đổi 1000 MNT sang 27.2 NCT
2000 MNT
54.4 NCT
Đổi 2000 MNT sang 54.4 NCT
5000 MNT
136 NCT
Đổi 5000 MNT sang 136 NCT
10000 MNT
271.99 NCT
Đổi 10000 MNT sang 271.99 NCT
50000 MNT
1,359.97 NCT
Đổi 50000 MNT sang 1,359.97 NCT
100000 MNT
2,719.93 NCT
Đổi 100000 MNT sang 2,719.93 NCT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành NCT toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo PolySwarm đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang NCT, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NCT/MNT
NCT/MNT: 1 NCT = 36.77 MNT; 2026/01/06 12:02:53
Trong 1D vừa qua, PolySwarm đã thay đổi +3.19% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PolySwarm(NCT) đã thay đổi +3.19% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành NCT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NCT sang MNT: Biến động và thay đổi giá của PolySwarm/MNT
Giá PolySwarm cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 37.32 MNT trong khi giá PolySwarm thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 31.3 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PolySwarm theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NCT theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 37.32 MNT | 37.32 MNT | 39.63 MNT | 76.99 MNT |
Thấp | 35.02 MNT | 31.3 MNT | 31.3 MNT | 31.3 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.19% | +5.34% | -4.70% | -50.49% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NCT (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NCT bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NCT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin PolySwarm
Số liệu thị trường NCT sang MNT
NCT/MNT: