Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.81%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89655.72 (+1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.81%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89655.72 (+1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.81%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89655.72 (+1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PRISM thành ILS
PRISM/ILS: 1 PRISM = 0.002070 ILS. Giá chuyển đổi 1 Prism (PRISM) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.002070 ILS hôm nay.

PRISM
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRISM/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Prism (PRISM) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRISM hiện có giá trị là 0.002070 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRISM hiện có giá 0.002070 ILS, nghĩa là mua 5 PRISM sẽ mất 0.01035 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 483.14 PRISM và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 2,415.68 PRISM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PRISM sang ILS
Chuyển đổi ILS sang PRISM
Prism
Shekel Israel mới
1 PRISM
0.002070 ILS
Đổi 1 PRISM sang 0.002070 ILS
2 PRISM
0.004140 ILS
Đổi 2 PRISM sang 0.004140 ILS
5 PRISM
0.01035 ILS
Đổi 5 PRISM sang 0.01035 ILS
10 PRISM
0.02070 ILS
Đổi 10 PRISM sang 0.02070 ILS
20 PRISM
0.04140 ILS
Đổi 20 PRISM sang 0.04140 ILS
50 PRISM
0.1035 ILS
Đổi 50 PRISM sang 0.1035 ILS
100 PRISM
0.2070 ILS
Đổi 100 PRISM sang 0.2070 ILS
200 PRISM
0.4140 ILS
Đổi 200 PRISM sang 0.4140 ILS
500 PRISM
1.03 ILS
Đổi 500 PRISM sang 1.03 ILS
1000 PRISM
2.07 ILS
Đổi 1000 PRISM sang 2.07 ILS
5000 PRISM
10.35 ILS
Đổi 5000 PRISM sang 10.35 ILS
10000 PRISM
20.7 ILS
Đổi 10000 PRISM sang 20.7 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRISM thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Prism tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRISM sang ILS, lên đến 10000 PRISM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Prism
1 ILS
483.14 PRISM
Đổi 1 ILS sang 483.14 PRISM
10 ILS
4,831.36 PRISM
Đổi 10 ILS sang 4,831.36 PRISM
50 ILS
24,156.78 PRISM
Đổi 50 ILS sang 24,156.78 PRISM
100 ILS
48,313.56 PRISM
Đổi 100 ILS sang 48,313.56 PRISM
200 ILS
96,627.13 PRISM
Đổi 200 ILS sang 96,627.13 PRISM
500 ILS
241,567.82 PRISM
Đổi 500 ILS sang 241,567.82 PRISM
1000 ILS
483,135.64 PRISM
Đổi 1000 ILS sang 483,135.64 PRISM
2000 ILS
966,271.29 PRISM
Đổi 2000 ILS sang 966,271.29 PRISM
5000 ILS
2,415,678.22 PRISM
Đổi 5000 ILS sang 2,415,678.22 PRISM
10000 ILS
4,831,356.44 PRISM
Đổi 10000 ILS sang 4,831,356.44 PRISM
50000 ILS
24,156,782.22 PRISM
Đổi 50000 ILS sang 24,156,782.22 PRISM
100000 ILS
48,313,564.45 PRISM
Đổi 100000 ILS sang 48,313,564.45 PRISM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành PRISM toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Prism đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang PRISM, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PRISM/ILS
PRISM/ILS: 1 PRISM = 0.002070 ILS; 2026/01/02 15:43:06
Trong 1D vừa qua, Prism đã thay đổi -0.65% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Prism(PRISM) đã thay đổi -0.65% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành PRISM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PRISM sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Prism/ILS
Giá Prism cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.002371 ILS trong khi giá Prism thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.001964 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Prism theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PRISM theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002197 ILS | 0.002371 ILS | 0.003000 ILS | 0.004317 ILS |
Thấp | 0.001964 ILS | 0.001964 ILS | 0.001101 ILS | 0.001101 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.65% | -3.99% | +16.99% | -36.23% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PRISM (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PRISM bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PRISM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Prism
Số liệu thị trường PRISM sang ILS
PRISM/ILS:
₪0.002070
Khối lượng PRISM 24 giờ:
₪38,622.87
Vốn hóa thị trường PRISM:
₪1,194,597.15
Nguồn cung lưu hành PRISM:
577.15M PRISM
Tỷ giá PRISM sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Prism thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Prism là ₪0.002070 mỗi PRISM, với tổng vốn hoá thị trường của ₪1,194,597.15 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 577,152,450 PRISM. Khối lượng giao dịch của Prism đã thay đổi +0.98% (₪374.91 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PRISM là ₪38,247.96.
Thông tin thêm về Prism trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Prism phổ biến nhất là PRISM sang ILS, trong đó mã của Prism là PRISM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75018.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65336.57 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 477722.00 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7929986.54 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PRISM sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PRISM sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Prism phổ biến
PRISM đến TWD
1 PRISM thành NT$0.02050 TWD
PRISM đến CNY
1 PRISM thành ¥0.004560 CNY
PRISM đến USD
1 PRISM thành $0.0006520 USD
PRISM đến AUD
1 PRISM thành AU$0.0009748 AUD
PRISM đến ILS
1 PRISM thành ₪0.002070 ILS
PRISM đến EUR
1 PRISM thành €0.0005562 EUR
PRISM đến CAD
1 PRISM thành C$0.0008958 CAD
PRISM đến KRW
1 PRISM thành ₩0.9425 KRW
PRISM đến JPY
1 PRISM thành ¥0.1023 JPY
PRISM đến GBP
1 PRISM thành £0.0004844 GBP
PRISM đến BRL
1 PRISM thành R$0.003542 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪282,687.36 ILS

PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}1779 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪9,739.88 ILS

DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4246 ILS

LINK đến ILS
1 LINK thành ₪41.29 ILS

MON đến ILS
1 MON thành ₪0.08490 ILS

FLOKI đến ILS
1 FLOKI thành ₪0.0001539 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2465 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪4.83 ILS

HOLO đến ILS
1 HOLO thành ₪0.2837 ILS
Bảng chuyển đổi từ PRISM sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Prism đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PRISM thành Shekel Israel mới đã thay đổi -3.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.65%, đạt mức cao nhất là 0.002197 ILS và mức thấp nhất là 0.001964 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 PRISM là ₪0.001779 ILS , thay đổi +16.99% so với giá hiện tại. Prism đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -41.22% so với năm trước.
-₪
0.001402ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:43 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PRISM | ₪0.001035 | ₪0.001041 | -0.65% |
1 PRISM | ₪0.002070 | ₪0.002083 | -0.65% |
5 PRISM | ₪0.01035 | ₪0.01041 | -0.65% |
10 PRISM | ₪0.02070 | ₪0.02083 | -0.65% |
50 PRISM | ₪0.1035 | ₪0.1041 | -0.65% |
100 PRISM | ₪0.2070 | ₪0.2083 | -0.65% |
500 PRISM | ₪1.03 | ₪1.04 | -0.65% |
1000 PRISM | ₪2.07 | ₪2.08 | -0.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp PRISM/ILS
1 Prism bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Prism (PRISM) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.002070.
Tôi có thể mua bao nhiêu PRISM với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 483.14 PRISM đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PRISM sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PRISM sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PRISM bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 2,415.68 PRISM, trong khi 5 PRISM sẽ có giá khoảng 0.01035ILS.
Giá cao nhất của PRISM/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PRISM tính theo ILS là ₪0.1478. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PRISM/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Prism tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Prism (PRISM) đã giảm 3.99%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Prism (PRISM) đã tăng 16.99% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PRISM thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Prism và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PRISM/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PRISM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PRISM/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PRISM/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PRISM/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Prism và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Prism: PRISM sang Đô la Mỹ (USD), PRISM sang Euro (EUR), PRISM sang Bảng Anh (GBP), PRISM sang Đô la Canada (CAD), PRISM sang Rupee Ấn Độ (INR), PRISM sang Rupee Pakistan (PKR), PRISM sang Real Brazil (BRL), PRISM sang ...
Giá của Prism ở Mỹ là $0.0006520 USD. Ngoài ra, giá của Prism là €0.0005562 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004844 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008958 CAD ở Canada, ₹0.05880 INR ở Ấn Độ, ₨0.1826 PKR ở Pakistan, R$0.003542 BRL ở Brazil, ...
Cặp Prism phổ biến nhất là PRISM sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Prism (PRISM) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.002070.
Giá của Prism ở Mỹ là $0.0006520 USD. Ngoài ra, giá của Prism là €0.0005562 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004844 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008958 CAD ở Canada, ₹0.05880 INR ở Ấn Độ, ₨0.1826 PKR ở Pakistan, R$0.003542 BRL ở Brazil, ...
Cặp Prism phổ biến nhất là PRISM sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Prism (PRISM) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.002070.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































