Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90213.69 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90213.69 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90213.69 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PM thành GEL
PM/GEL: 1 PM = 2.85 GEL. Giá chuyển đổi 1 PumpMeme (PM) thành Lari Georgia (GEL) là 2.85 GEL hôm nay.

PM
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PM/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PumpMeme (PM) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PM hiện có giá trị là 2.85 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PM hiện có giá 2.85 GEL, nghĩa là mua 5 PM sẽ mất 14.24 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 0.3512 PM và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 1.76 PM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PM sang GEL
Chuyển đổi GEL sang PM
PumpMeme
Lari Georgia
1 PM
2.85 GEL
Đổi 1 PM sang 2.85 GEL
2 PM
5.69 GEL
Đổi 2 PM sang 5.69 GEL
5 PM
14.24 GEL
Đổi 5 PM sang 14.24 GEL
10 PM
28.47 GEL
Đổi 10 PM sang 28.47 GEL
20 PM
56.94 GEL
Đổi 20 PM sang 56.94 GEL
50 PM
142.36 GEL
Đổi 50 PM sang 142.36 GEL
100 PM
284.72 GEL
Đổi 100 PM sang 284.72 GEL
200 PM
569.44 GEL
Đổi 200 PM sang 569.44 GEL
500 PM
1,423.59 GEL
Đổi 500 PM sang 1,423.59 GEL
1000 PM
2,847.19 GEL
Đổi 1000 PM sang 2,847.19 GEL
5000 PM
14,235.93 GEL
Đổi 5000 PM sang 14,235.93 GEL
10000 PM
28,471.86 GEL
Đổi 10000 PM sang 28,471.86 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PM thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của PumpMeme tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PM sang GEL, lên đến 10000 PM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
PumpMeme
1 GEL
0.3512 PM
Đổi 1 GEL sang 0.3512 PM
10 GEL
3.51 PM
Đổi 10 GEL sang 3.51 PM
50 GEL
17.56 PM
Đổi 50 GEL sang 17.56 PM
100 GEL
35.12 PM
Đổi 100 GEL sang 35.12 PM
200 GEL
70.24 PM
Đổi 200 GEL sang 70.24 PM
500 GEL
175.61 PM
Đổi 500 GEL sang 175.61 PM
1000 GEL
351.22 PM
Đổi 1000 GEL sang 351.22 PM
2000 GEL
702.45 PM
Đổi 2000 GEL sang 702.45 PM
5000 GEL
1,756.12 PM
Đổi 5000 GEL sang 1,756.12 PM
10000 GEL
3,512.24 PM
Đổi 10000 GEL sang 3,512.24 PM
50000 GEL
17,561.2 PM
Đổi 50000 GEL sang 17,561.2 PM
100000 GEL
35,122.39 PM
Đổi 100000 GEL sang 35,122.39 PM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GEL thành PM toàn diện, cho thấy giá trị của Lari Georgia tính theo PumpMeme đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GEL sang PM, lên đến 100000 GEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PM/GEL
PM/GEL: 1 PM = 2.85 GEL; 2026/01/02 22:57:02
Trong 1D vừa qua, PumpMeme đã thay đổi -0.57% thành GEL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PumpMeme(PM) đã thay đổi -0.57% thành GEL trong khi đó Lari Georgia(GEL) đã thay đổi % thành PM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PM sang GEL: Biến động và thay đổi giá của PumpMeme/GEL
Giá PumpMeme cao nhất theo GEL 7 ngày qua là 3.04 GEL trong khi giá PumpMeme thấp nhất theo GEL trong 7 ngày qua là 2.82 GEL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PumpMeme theo GEL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PM theo GEL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.87 GEL | 3.04 GEL | 3.06 GEL | 3.11 GEL |
Thấp | 2.82 GEL | 2.82 GEL | 2.82 GEL | 2.82 GEL |
Bình thường | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.57% | -5.73% | -5.89% | -7.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PM (hoặc USDT) bằng GEL (Georgian Lari)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PM bằng GEL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin PumpMeme
Số liệu thị trường PM sang GEL
PM/GEL:
₾2.85
Kh ối lượng PM 24 giờ:
₾281,021.08
Vốn hóa thị trường PM:
--
Nguồn cung lưu hành PM:
0 PM
Tỷ giá PM sang GEL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi PumpMeme thành Lari Georgia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của PumpMeme là ₾2.85 mỗi PM, với tổng vốn hoá thị trường của ₾0 GEL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PM. Khối lượng giao dịch của PumpMeme đã thay đổi +1.07% (₾2,982.52 GEL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PM là ₾278,038.56.
Thông tin thêm về PumpMeme trên Bitget
Thông tin Lari Georgia
Ký hiệu của GEL là ₾.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá PumpMeme phổ biến nhất là PM sang GEL, trong đó mã của PumpMeme là PM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GEL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PM sang GEL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PM sang GEL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi PumpMeme phổ biến
PM đến TWD
1 PM thành NT$33.05 TWD
PM đến GEL
1 PM thành ₾2.85 GEL
PM đến CNY
1 PM thành ¥7.36 CNY
PM đến USD
1 PM thành $1.05 USD
PM đến AUD
1 PM thành AU$1.57 AUD
PM đến EUR
1 PM thành €0.8978 EUR
PM đến CAD
1 PM thành C$1.45 CAD
PM đến KRW
1 PM thành ₩1,520.08 KRW
PM đến JPY
1 PM thành ¥165.1 JPY
PM đến GBP
1 PM thành £0.7823 GBP
PM đến BRL
1 PM thành R$5.71 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GEL

BTC đến GEL
1 BTC thành ₾244,166.83 GEL

ETH đến GEL
1 ETH thành ₾8,486.81 GEL

XRP đến GEL
1 XRP thành ₾5.46 GEL

SOL đến GEL
1 SOL thành ₾359.58 GEL

PEPE đến GEL
1 PEPE thành ₾0.{4}1635 GEL

DOGE đến GEL
1 DOGE thành ₾0.3896 GEL

LINK đến GEL
1 LINK thành ₾36.24 GEL

ADA đến GEL
1 ADA thành ₾1.06 GEL

SHIB đến GEL
1 SHIB thành ₾0.{4}2203 GEL

BNB đến GEL
1 BNB thành ₾2,390.58 GEL
Bảng chuyển đổi từ PM sang GEL
Tỷ giá hoán đổi của PumpMeme đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PM thành Lari Georgia đã thay đổi -5.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.57%, đạt mức cao nhất là 2.87 GEL và mức thấp nhất là 2.82 GEL . Một tháng trước, giá trị của 1 PM là ₾3.03 GEL , thay đổi -5.89% so với giá hiện tại. PumpMeme đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -2.98% so với năm trước.
+₾
0.1429GEL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:57 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PM | ₾1.42 | ₾1.43 | -0.57% |
1 PM | ₾2.85 | ₾2.86 | -0.57% |
5 PM | ₾14.24 | ₾14.32 | -0.57% |
10 PM | ₾28.47 | ₾28.63 | -0.57% |
50 PM | ₾142.36 | ₾143.17 | -0.57% |
100 PM |