Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89439.31 (+1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89439.31 (+1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89439.31 (+1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RAM thành BRL
RAM/BRL: 1 RAM = 0.03558 BRL. Giá chuyển đổi 1 Ramifi Protocol (RAM) thành Real Brazil (BRL) là 0.03558 BRL hôm nay.

RAM
BRL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RAM/BRL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ramifi Protocol (RAM) thành Real Brazil (BRL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RAM hiện có giá trị là 0.03558 BRL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RAM hiện có giá 0.03558 BRL, nghĩa là mua 5 RAM sẽ mất 0.1779 BRL. Tương tự, R$1 BRL có thể được chuyển đổi thành 28.1 RAM và R$50 BRL có thể được chuyển đổi thành 140.51 RAM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RAM sang BRL
Chuyển đổi BRL sang RAM
Ramifi Protocol
Real Brazil
1 RAM
0.03558 BRL
Đổi 1 RAM sang 0.03558 BRL
2 RAM
0.07117 BRL
Đổi 2 RAM sang 0.07117 BRL
5 RAM
0.1779 BRL
Đổi 5 RAM sang 0.1779 BRL
10 RAM
0.3558 BRL
Đổi 10 RAM sang 0.3558 BRL
20 RAM
0.7117 BRL
Đổi 20 RAM sang 0.7117 BRL
50 RAM
1.78 BRL
Đổi 50 RAM sang 1.78 BRL
100 RAM
3.56 BRL
Đổi 100 RAM sang 3.56 BRL
200 RAM
7.12 BRL
Đổi 200 RAM sang 7.12 BRL
500 RAM
17.79 BRL
Đổi 500 RAM sang 17.79 BRL
1000 RAM
35.58 BRL
Đổi 1000 RAM sang 35.58 BRL
5000 RAM
177.92 BRL
Đổi 5000 RAM sang 177.92 BRL
10000 RAM
355.84 BRL
Đổi 10000 RAM sang 355.84 BRL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RAM thành BRL toàn diện, cho thấy giá trị của Ramifi Protocol tính theo Real Brazil đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RAM sang BRL, lên đến 10000 RAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Real Brazil
Ramifi Protocol
1 BRL
28.1 RAM
Đổi 1 BRL sang 28.1 RAM
10 BRL
281.03 RAM
Đổi 10 BRL sang 281.03 RAM
50 BRL
1,405.13 RAM
Đổi 50 BRL sang 1,405.13 RAM
100 BRL
2,810.26 RAM
Đổi 100 BRL sang 2,810.26 RAM
200 BRL
5,620.51 RAM
Đổi 200 BRL sang 5,620.51 RAM
500 BRL
14,051.28 RAM
Đổi 500 BRL sang 14,051.28 RAM
1000 BRL
28,102.55 RAM
Đổi 1000 BRL sang 28,102.55 RAM
2000 BRL
56,205.1 RAM
Đổi 2000 BRL sang 56,205.1 RAM
5000 BRL
140,512.75 RAM
Đổi 5000 BRL sang 140,512.75 RAM
10000 BRL
281,025.51 RAM
Đổi 10000 BRL sang 281,025.51 RAM
50000 BRL
1,405,127.54 RAM
Đổi 50000 BRL sang 1,405,127.54 RAM
100000 BRL
2,810,255.08 RAM
Đổi 100000 BRL sang 2,810,255.08 RAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BRL thành RAM toàn diện, cho thấy giá trị của Real Brazil tính theo Ramifi Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BRL sang RAM, lên đến 100000 BRL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RAM/BRL
RAM/BRL: 1 RAM = 0.03558 BRL; 2026/01/02 12:06:13
Trong 1D vừa qua, Ramifi Protocol đã thay đổi -35.59% thành BRL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ramifi Protocol(RAM) đã thay đổi -35.59% thành BRL trong khi đó Real Brazil(BRL) đã thay đổi % thành RAM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RAM sang BRL: Biến động và thay đổi giá của Ramifi Protocol/BRL
Giá Ramifi Protocol cao nhất theo BRL 7 ngày qua là 0.06493 BRL trong khi giá Ramifi Protocol thấp nhất theo BRL trong 7 ngày qua là 0.02219 BRL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ramifi Protocol theo BRL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RAM theo BRL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05119 BRL | 0.06493 BRL | 0.07361 BRL | 0.1283 BRL |
Thấp | 0.03462 BRL | 0.02219 BRL | 0.01488 BRL | 0.01488 BRL |
Bình thường | 0 BRL | 0 BRL | 0 BRL | 0 BRL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -35.59% | +8.03% | -59.15% | -64.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RAM (hoặc USDT) bằng BRL (Brazilian Real)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RAM bằng BRL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RAM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ramifi Protocol
Số liệu thị trường RAM sang BRL
RAM/BRL:
R$0.03558
Khối lượng RAM 24 giờ:
R$86,005.34
Vốn hóa thị trường RAM:
--
Nguồn cung lưu hành RAM:
0 RAM
Tỷ giá RAM sang BRL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ramifi Protocol thành Real Brazil đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ramifi Protocol là R$0.03558 mỗi RAM, với tổng vốn hoá thị trường của R$0 BRL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RAM. Khối lượng giao dịch của Ramifi Protocol đã thay đổi +54.16% (R$30,215.46 BRL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RAM là R$55,789.88.
Thông tin thêm về Ramifi Protocol trên Bitget
Thông tin Real Brazil
Ký hiệu của BRL là R$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ramifi Protocol phổ biến nhất là RAM sang BRL, trong đó mã của Ramifi Protocol là RAM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BRL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75027.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65380.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485961.62 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7932598.24 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RAM sang BRL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RAM sang BRL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ramifi Protocol phổ biến
RAM đến TWD
1 RAM thành NT$0.2023 TWD
RAM đến CNY
1 RAM thành ¥0.04503 CNY
RAM đến USD
1 RAM thành $0.006439 USD
RAM đến AUD
1 RAM thành AU$0.009613 AUD
RAM đến EUR
1 RAM thành €0.005494 EUR
RAM đến CAD
1 RAM thành C$0.008836 CAD
RAM đến KRW
1 RAM thành ₩9.32 KRW
RAM đến JPY
1 RAM thành ¥1.01 JPY
RAM đến GBP
1 RAM thành £0.004787 GBP
RAM đến BRL
1 RAM thành R$0.03558 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BRL

PEPE đến BRL
1 PEPE thành R$0.{4}2880 BRL

AVAX đến BRL
1 AVAX thành R$73.97 BRL

LINK đến BRL
1 LINK thành R$71.4 BRL

MON đến BRL
1 MON thành R$0.1458 BRL

FLOKI đến BRL
1 FLOKI thành R$0.0002490 BRL

MOG đến BRL
1 MOG thành R$0.{5}1519 BRL

HOLO đến BRL
1 HOLO thành R$0.5106 BRL

DOGE đến BRL
1 DOGE thành R$0.7164 BRL

SUT đến BRL
1 SUT thành R$4.61 BRL

SHIB đến BRL
1 SHIB thành R$0.{4}4154 BRL
Bảng chuyển đổi từ RAM sang BRL
Tỷ giá hoán đổi của Ramifi Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RAM thành Real Brazil đã thay đổi +8.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -35.59%, đạt mức cao nhất là 0.05119 BRL và mức thấp nhất là 0.03462 BRL . Một tháng trước, giá trị của 1 RAM là R$0.08632 BRL , thay đổi -59.15% so với giá hiện tại. Ramifi Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -73.57% so với năm trước.
-R$
0.09754BRL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:06 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RAM | R$0.01779 | R$0.02747 | -35.59% |
1 RAM | R$0.03558 | R$0.05495 | -35.59% |
5 RAM | R$0.1779 | R$0.2747 | -35.59% |
10 RAM | R$0.3558 | R$0.5495 | -35.59% |
50 RAM | R$1.78 | R$2.75 | -35.59% |
100 RAM | R$3.56 | R$5.49 | -35.59% |
500 RAM | R$17.79 | R$27.47 | -35.59% |
1000 RAM | R$35.58 | R$54.95 | -35.59% |
Câu Hỏi Thường Gặp RAM/BRL
1 Ramifi Protocol bằng bao nhiêu BRL?
Hiện tại, giá 1 Ramifi Protocol (RAM) trong Real Brazil (BRL) là R$0.03558.
Tôi có thể mua bao nhiêu RAM với 1 BRL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 28.1 RAM đối với BRL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RAM sang BRL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RAM sang BRL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RAM bất kỳ sang BRL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BRL tương đương 140.51 RAM, trong khi 5 RAM sẽ có giá khoảng 0.1779BRL.
Giá cao nhất của RAM/BRL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RAM tính theo BRL là R$80.2. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RAM/BRL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ramifi Protocol tính theo BRL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ramifi Protocol (RAM) đã tăng 8.03%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ramifi Protocol (RAM) đã giảm 59.15% so với Real Brazil (BRL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RAM thành BRL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ramifi Protocol và Real Brazil, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RAM/BRL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RAM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RAM/BRL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RAM/BRL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RAM/BRL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ramifi Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









