Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Raven Protocol sang Rial Oman (RAVEN sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RAVEN thành OMR

RAVEN/OMR: 1 RAVEN = 0.{4}2942 OMR. Giá chuyển đổi 1 Raven Protocol (RAVEN) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}2942 OMR hôm nay.
RAVEN
RAVEN
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RAVEN/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Raven Protocol (RAVEN) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RAVEN hiện có giá trị là 0.{4}2942 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RAVEN hiện có giá 0.{4}2942 OMR, nghĩa là mua 5 RAVEN sẽ mất 0.0001471 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 33,993.95 RAVEN và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 169,969.75 RAVEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RAVEN sang OMR

Chuyển đổi OMR sang RAVEN

Raven Protocol
Rial Oman
1 RAVEN
0.{4}2942  OMR
Đổi 1 RAVEN sang 0.{4}2942 OMR
2 RAVEN
0.{4}5883  OMR
Đổi 2 RAVEN sang 0.{4}5883 OMR
5 RAVEN
0.0001471  OMR
Đổi 5 RAVEN sang 0.0001471 OMR
10 RAVEN
0.0002942  OMR
Đổi 10 RAVEN sang 0.0002942 OMR
20 RAVEN
0.0005883  OMR
Đổi 20 RAVEN sang 0.0005883 OMR
50 RAVEN
0.001471  OMR
Đổi 50 RAVEN sang 0.001471 OMR
100 RAVEN
0.002942  OMR
Đổi 100 RAVEN sang 0.002942 OMR
200 RAVEN
0.005883  OMR
Đổi 200 RAVEN sang 0.005883 OMR
500 RAVEN
0.01471  OMR
Đổi 500 RAVEN sang 0.01471 OMR
1000 RAVEN
0.02942  OMR
Đổi 1000 RAVEN sang 0.02942 OMR
5000 RAVEN
0.1471  OMR
Đổi 5000 RAVEN sang 0.1471 OMR
10000 RAVEN
0.2942  OMR
Đổi 10000 RAVEN sang 0.2942 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RAVEN thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Raven Protocol tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RAVEN sang OMR, lên đến 10000 RAVEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Raven Protocol
1 OMR
33,993.95 RAVEN
Đổi 1 OMR sang 33,993.95 RAVEN
10 OMR
339,939.5 RAVEN
Đổi 10 OMR sang 339,939.5 RAVEN
50 OMR
1,699,697.5 RAVEN
Đổi 50 OMR sang 1,699,697.5 RAVEN
100 OMR
3,399,395 RAVEN
Đổi 100 OMR sang 3,399,395 RAVEN
200 OMR
6,798,790.01 RAVEN
Đổi 200 OMR sang 6,798,790.01 RAVEN
500 OMR
16,996,975.02 RAVEN
Đổi 500 OMR sang 16,996,975.02 RAVEN
1000 OMR
33,993,950.03 RAVEN
Đổi 1000 OMR sang 33,993,950.03 RAVEN
2000 OMR
67,987,900.06 RAVEN
Đổi 2000 OMR sang 67,987,900.06 RAVEN
5000 OMR
169,969,750.15 RAVEN
Đổi 5000 OMR sang 169,969,750.15 RAVEN
10000 OMR
339,939,500.3 RAVEN
Đổi 10000 OMR sang 339,939,500.3 RAVEN
50000 OMR
1,699,697,501.52 RAVEN
Đổi 50000 OMR sang 1,699,697,501.52 RAVEN
100000 OMR
3,399,395,003.04 RAVEN
Đổi 100000 OMR sang 3,399,395,003.04 RAVEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành RAVEN toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Raven Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang RAVEN, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RAVEN/OMR

RAVEN/OMR: 1 RAVEN = 0.{4}2942 OMR; 2026/01/10 21:52:13
Trong 1D vừa qua, Raven Protocol đã thay đổi +3.82% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Raven Protocol(RAVEN) đã thay đổi +3.82% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành RAVEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RAVEN sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Raven Protocol/OMR

Giá Raven Protocol cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.{4}2942 OMR trong khi giá Raven Protocol thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{4}2625 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Raven Protocol theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RAVEN theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}2942 OMR
0.{4}2942 OMR
0.{4}5576 OMR
0.{4}5576 OMR
Thấp
0.{4}2833 OMR
0.{4}2625 OMR
0.{4}1930 OMR
0.{4}1564 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.82%
+11.65%
+51.07%
+31.60%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RAVEN (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RAVEN bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RAVEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Raven Protocol

Số liệu thị trường RAVEN sang OMR

RAVEN/OMR:
ر.ع.0.{4}2942
Khối lượng RAVEN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường RAVEN:
--
Nguồn cung lưu hành RAVEN:
0 RAVEN

Tỷ giá RAVEN sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Raven Protocol thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Raven Protocol là ر.ع.0.--2942 mỗi RAVEN, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} RAVEN. Khối lượng giao dịch của Raven Protocol đã thay đổi 0.00% (ر.ع.0 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RAVEN là ر.ع.0.

Thông tin thêm về Raven Protocol trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Raven Protocol phổ biến nhất là RAVEN sang OMR, trong đó mã của Raven Protocol là RAVEN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RAVEN sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RAVEN sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Raven Protocol phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RAVEN đến TWD
1 RAVEN thành NT$0.002418 TWD
popular info Rial Oman
RAVEN đến OMR
1 RAVEN thành ر.ع.0.{4}2942 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RAVEN đến CNY
1 RAVEN thành ¥0.0005338 CNY
popular info Đô la Mỹ
RAVEN đến USD
1 RAVEN thành $0.{4}7651 USD
popular info Đô la Úc
RAVEN đến AUD
1 RAVEN thành AU$0.0001142 AUD
popular info Euro
RAVEN đến EUR
1 RAVEN thành €0.{4}6575 EUR
popular info Đô la Canada
RAVEN đến CAD
1 RAVEN thành C$0.0001065 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RAVEN đến KRW
1 RAVEN thành ₩0.1115 KRW
popular info Yên Nhật
RAVEN đến JPY
1 RAVEN thành ¥0.01208 JPY
popular info Bảng Anh
RAVEN đến GBP
1 RAVEN thành £0.{4}5706 GBP
popular info Real Brazil
RAVEN đến BRL
1 RAVEN thành R$0.0004111 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến OMR
1 POL thành ر.ع.0.07075 OMR
other assets SPACE ID
ID đến OMR
1 ID thành ر.ع.0.03321 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.348.37 OMR
other assets Zcash
ZEC đến OMR
1 ZEC thành ر.ع.142.72 OMR
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến OMR
1 我踏马来了 thành ر.ع.0.01739 OMR
other assets Four
FORM đến OMR
1 FORM thành ر.ع.0.1645 OMR
other assets 币安人生
币安人生 đến OMR
1 币安人生 thành ر.ع.0.06479 OMR
other assets PancakeSwap
CAKE đến OMR
1 CAKE thành ر.ع.0.7920 OMR
other assets Akash Network
AKT đến OMR
1 AKT thành ر.ع.0.1862 OMR
other assets Yooldo
ESPORTS đến OMR
1 ESPORTS thành ر.ع.0.1613 OMR

Bảng chuyển đổi từ RAVEN sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Raven Protocol đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RAVEN thành Rial Oman đã thay đổi +11.65% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.82%, đạt mức cao nhất là 0.{4}2942 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}2833 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 RAVEN là ر.ع.0.{4}1947 OMR , thay đổi +51.07% so với giá hiện tại. Raven Protocol đã thay đổi
-ر.ع.
0.0001049OMR
, tương đương mức thay đổi -78.11% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:52 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RAVEN
ر.ع.0.{4}1471ر.ع.0.{4}1417
+3.82%
1 RAVEN
ر.ع.0.{4}2942ر.ع.0.{4}2833
+3.82%
5 RAVEN
ر.ع.0.0001471ر.ع.0.0001417
+3.82%
10 RAVEN
ر.ع.0.0002942ر.ع.0.0002833
+3.82%
50 RAVEN
ر.ع.0.001471ر.ع.0.001417
+3.82%
100 RAVEN
ر.ع.0.002942ر.ع.0.002833
+3.82%
500 RAVEN
ر.ع.0.01471ر.ع.0.01417
+3.82%
1000 RAVEN
ر.ع.0.02942ر.ع.0.02833
+3.82%

Câu Hỏi Thường Gặp RAVEN/OMR

1 Raven Protocol bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Raven Protocol (RAVEN) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}2942.
Tôi có thể mua bao nhiêu RAVEN với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 33,993.95 RAVEN đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RAVEN sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RAVEN sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RAVEN bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 169,969.75 RAVEN, trong khi 5 RAVEN sẽ có giá khoảng 0.0001471OMR.
Giá cao nhất của RAVEN/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RAVEN tính theo OMR là ر.ع.0.009391. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RAVEN/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Raven Protocol tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Raven Protocol (RAVEN) đã tăng 11.65%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Raven Protocol (RAVEN) đã tăng 51.07% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RAVEN thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Raven Protocol và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RAVEN/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RAVEN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RAVEN/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RAVEN/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RAVEN/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Raven Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Raven Protocol: RAVEN sang Đô la Mỹ (USD), RAVEN sang Euro (EUR), RAVEN sang Bảng Anh (GBP), RAVEN sang Đô la Canada (CAD), RAVEN sang Rupee Ấn Độ (INR), RAVEN sang Rupee Pakistan (PKR), RAVEN sang Real Brazil (BRL), RAVEN sang ...
Giá của Raven Protocol ở Mỹ là $0.C$0.00010657651 USD. Ngoài ra, giá của Raven Protocol là €0.{4}6575 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5706 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006906 INR ở Ấn Độ, ₨0.02142 PKR ở Pakistan, R$0.0004111 BRL ở Brazil, ...
Cặp Raven Protocol phổ biến nhất là RAVEN sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Raven Protocol (RAVEN) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}2942.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget