Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90918.84 (-0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90918.84 (-0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90918.84 (-0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RDAC thành LKR
RDAC/LKR: 1 RDAC = 0.8128 LKR. Giá chuyển đổi 1 Redacted (RDAC) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.8128 LKR hôm nay.

RDAC
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RDAC/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Redacted (RDAC) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RDAC hiện có giá trị là 0.8128 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RDAC hiện có giá 0.8128 LKR, nghĩa là mua 5 RDAC sẽ mất 4.06 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 1.23 RDAC và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 6.15 RDAC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RDAC sang LKR
Chuyển đổi LKR sang RDAC
Redacted
Rupee Sri Lanka
1 RDAC
0.8128 LKR
Đổi 1 RDAC sang 0.8128 LKR
2 RDAC
1.63 LKR
Đổi 2 RDAC sang 1.63 LKR
5 RDAC
4.06 LKR
Đổi 5 RDAC sang 4.06 LKR
10 RDAC
8.13 LKR
Đổi 10 RDAC sang 8.13 LKR
20 RDAC
16.26 LKR
Đổi 20 RDAC sang 16.26 LKR
50 RDAC
40.64 LKR
Đổi 50 RDAC sang 40.64 LKR
100 RDAC
81.28 LKR
Đổi 100 RDAC sang 81.28 LKR
200 RDAC
162.56 LKR
Đổi 200 RDAC sang 162.56 LKR
500 RDAC
406.39 LKR
Đổi 500 RDAC sang 406.39 LKR
1000 RDAC
812.78 LKR
Đổi 1000 RDAC sang 812.78 LKR
5000 RDAC
4,063.88 LKR
Đổi 5000 RDAC sang 4,063.88 LKR
10000 RDAC
8,127.76 LKR
Đổi 10000 RDAC sang 8,127.76 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RDAC thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Redacted tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RDAC sang LKR, lên đến 10000 RDAC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Redacted
1 LKR
1.23 RDAC
Đổi 1 LKR sang 1.23 RDAC
10 LKR
12.3 RDAC
Đổi 10 LKR sang 12.3 RDAC
50 LKR
61.52 RDAC
Đổi 50 LKR sang 61.52 RDAC
100 LKR
123.04 RDAC
Đổi 100 LKR sang 123.04 RDAC
200 LKR
246.07 RDAC
Đổi 200 LKR sang 246.07 RDAC
500 LKR
615.18 RDAC
Đổi 500 LKR sang 615.18 RDAC
1000 LKR
1,230.35 RDAC
Đổi 1000 LKR sang 1,230.35 RDAC
2000 LKR
2,460.7 RDAC
Đổi 2000 LKR sang 2,460.7 RDAC
5000 LKR
6,151.76 RDAC
Đổi 5000 LKR sang 6,151.76 RDAC
10000 LKR
12,303.52 RDAC
Đổi 10000 LKR sang 12,303.52 RDAC
50000 LKR
61,517.58 RDAC
Đổi 50000 LKR sang 61,517.58 RDAC
100000 LKR
123,035.16 RDAC
Đổi 100000 LKR sang 123,035.16 RDAC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành RDAC toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Redacted đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang RDAC, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RDAC/LKR
RDAC/LKR: 1 RDAC = 0.8128 LKR; 2026/01/08 17:00:59
Trong 1D vừa qua, Redacted đã thay đổi +1.57% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Redacted(RDAC) đã thay đổi +1.57% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành RDAC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RDAC sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Redacted/LKR
Giá Redacted cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.9012 LKR trong khi giá Redacted thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.7898 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Redacted theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RDAC theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8179 LKR | 0.9012 LKR | 1.28 LKR | 1.69 LKR |
Thấp | 0.7910 LKR | 0.7898 LKR | 0.7898 LKR | 0.7898 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.57% | -7.81% | -26.08% | -53.24% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RDAC (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RDAC bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RDAC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Redacted
Số liệu thị trường RDAC sang LKR
RDAC/LKR:
Rs0.8128
Khối lượng RDAC 24 giờ:
Rs778,098,007.52
Vốn hóa thị trường RDAC:
Rs210,277,457.64
Nguồn cung lưu hành RDAC:
258.72M RDAC
Tỷ giá RDAC sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Redacted thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Redacted là Rs0.8128 mỗi RDAC, với tổng vốn hoá thị trường của Rs210,277,457.64 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 258,715,220 RDAC. Khối lượng giao dịch của Redacted đã thay đổi -10.90% (Rs-95,184,275.75 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RDAC là Rs873,282,283.26.
Thông tin thêm về Redacted trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Redacted phổ biến nhất là RDAC sang LKR, trong đó mã của Redacted là RDAC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RDAC sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RDAC sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Redacted phổ biến
RDAC đến TWD
1 RDAC thành NT$0.08297 TWD
RDAC đến CNY
1 RDAC thành ¥0.01836 CNY
RDAC đến USD
1 RDAC thành $0.002629 USD
RDAC đến AUD
1 RDAC thành AU$0.003929 AUD
RDAC đến EUR
1 RDAC thành €0.002254 EUR
RDAC đến CAD
1 RDAC thành C$0.003644 CAD
RDAC đến LKR
1 RDAC thành Rs0.8128 LKR
RDAC đến KRW
1 RDAC thành ₩3.82 KRW
RDAC đến JPY
1 RDAC thành ¥0.4127 JPY
RDAC đến GBP
1 RDAC thành £0.001958 GBP
RDAC đến BRL
1 RDAC thành R$0.01417 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs130,745.04 LKR
