Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.25 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.25 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.25 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RFD thành HNL
RFD/HNL: 1 RFD = 0.{4}6393 HNL. Giá chuyển đổi 1 RefundCoin (RFD) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.{4}6393 HNL hôm nay.

RFD
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RFD/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RefundCoin (RFD) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RFD hiện có giá trị là 0.{4}6393 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RFD hiện có giá 0.{4}6393 HNL, nghĩa là mua 5 RFD sẽ mất 0.0003197 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 15,642.04 RFD và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 78,210.22 RFD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RFD sang HNL
Chuyển đổi HNL sang RFD
RefundCoin
Lempira Honduras
1 RFD
0.{4}6393 HNL
Đổi 1 RFD sang 0.{4}6393 HNL
2 RFD
0.0001279 HNL
Đổi 2 RFD sang 0.0001279 HNL
5 RFD
0.0003197 HNL
Đổi 5 RFD sang 0.0003197 HNL
10 RFD
0.0006393 HNL
Đổi 10 RFD sang 0.0006393 HNL
20 RFD
0.001279 HNL
Đổi 20 RFD sang 0.001279 HNL
50 RFD
0.003197 HNL
Đổi 50 RFD sang 0.003197 HNL
100 RFD
0.006393 HNL
Đổi 100 RFD sang 0.006393 HNL
200 RFD
0.01279 HNL
Đổi 200 RFD sang 0.01279 HNL
500 RFD
0.03197 HNL
Đổi 500 RFD sang 0.03197 HNL
1000 RFD
0.06393 HNL
Đổi 1000 RFD sang 0.06393 HNL
5000 RFD
0.3197 HNL
Đổi 5000 RFD sang 0.3197 HNL
10000 RFD
0.6393 HNL
Đổi 10000 RFD sang 0.6393 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RFD thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của RefundCoin tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RFD sang HNL, lên đến 10000 RFD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
RefundCoin
1 HNL
15,642.04 RFD
Đổi 1 HNL sang 15,642.04 RFD
10 HNL
156,420.44 RFD
Đổi 10 HNL sang 156,420.44 RFD
50 HNL
782,102.22 RFD
Đổi 50 HNL sang 782,102.22 RFD
100 HNL
1,564,204.45 RFD
Đổi 100 HNL sang 1,564,204.45 RFD
200 HNL
3,128,408.89 RFD
Đổi 200 HNL sang 3,128,408.89 RFD
500 HNL
7,821,022.23 RFD
Đổi 500 HNL sang 7,821,022.23 RFD
1000 HNL
15,642,044.47 RFD
Đổi 1000 HNL sang 15,642,044.47 RFD
2000 HNL
31,284,088.93 RFD
Đổi 2000 HNL sang 31,284,088.93 RFD
5000 HNL
78,210,222.33 RFD
Đổi 5000 HNL sang 78,210,222.33 RFD
10000 HNL
156,420,444.67 RFD
Đổi 10000 HNL sang 156,420,444.67 RFD
50000 HNL
782,102,223.33 RFD
Đổi 50000 HNL sang 782,102,223.33 RFD
100000 HNL
1,564,204,446.67 RFD
Đổi 100000 HNL sang 1,564,204,446.67 RFD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành RFD toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo RefundCoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang RFD, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RFD/HNL
RFD/HNL: 1 RFD = 0.{4}6393 HNL; 2026/01/10 12:47:12
Trong 1D vừa qua, RefundCoin đã thay đổi +1.83% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RefundCoin(RFD) đã thay đổi +1.83% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành RFD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RFD sang HNL: Biến động và thay đổi giá của /HNL
Giá cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.{4}7451 HNL trong khi giá thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.{4}5894 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RFD theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}6421 HNL | 0.{4}7451 HNL | 0.{4}7806 HNL | 0.0001078 HNL |
Thấp | 0.{4}6169 HNL | 0.{4}5894 HNL | 0.{4}5204 HNL | 0.{4}3384 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.83% | +11.63% | -3.05% | -19.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RFD (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RFD bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RFD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin RefundCoin
Số liệu thị trường RFD sang HNL
RFD/HNL:
L0.{4}6393
Khối lượng RFD 24 giờ:
L383,860.71
Vốn hóa thị trường RFD:
--
Nguồn cung lưu hành RFD:
0 RFD
Tỷ giá RFD sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi RefundCoin thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của RefundCoin là L0.--6393 mỗi RFD, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} RFD. Khối lượng giao dịch của RefundCoin đã thay đổi -2.42% (L-9,527.07 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RFD là L393,387.77.
Thông tin thêm về RefundCoin trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RefundCoin phổ biến nhất là RFD sang HNL, trong đó mã của RefundCoin là RFD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RFD sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RFD sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi RefundCoin phổ biến
RFD đến HNL
1 RFD thành L0.{4}6393 HNL
RFD đến TWD
1 RFD thành NT$0.{4}7635 TWD
RFD đến CNY
1 RFD thành ¥0.{4}1685 CNY
RFD đến USD
1 RFD thành $0.{5}2416 USD
RFD đến AUD
1 RFD thành AU$0.{5}3607 AUD
RFD đến EUR
1 RFD thành €0.{5}2076 EUR
RFD đến CAD
1 RFD thành C$0.{5}3362 CAD
RFD đến KRW
1 RFD thành ₩0.003520 KRW
RFD đến JPY
1 RFD thành ¥0.0003814 JPY
RFD đến GBP
1 RFD thành £0.{5}1802 GBP
RFD đến BRL
1 RFD thành R$0.{4}1298 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

ID đến HNL
1 ID thành L2.36 HNL

GPS đến HNL
1 GPS thành L0.1762 HNL

HOOT đến HNL
1 HOOT thành L0 HNL

GMT đến HNL
1 GMT thành L0.5711 HNL

AVNT đến HNL
1 AVNT thành L8.59 HNL

AKT đến HNL
1 AKT thành L13.36 HNL

BEL đến HNL
1 BEL thành L3.94 HNL
