Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93507.25 (+0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93507.25 (+0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93507.25 (+0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RZR thành MUR
RZR/MUR: 1 RZR = 0.007361 MUR. Giá chuyển đổi 1 Rezor (RZR) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.007361 MUR hôm nay.

RZR
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RZR/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Rezor (RZR) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RZR hiện có giá trị là 0.007361 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RZR hiện có giá 0.007361 MUR, nghĩa là mua 5 RZR sẽ mất 0.03680 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 135.86 RZR và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 679.3 RZR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RZR sang MUR
Chuyển đổi MUR sang RZR
Rezor
Rupee Mauritius
1 RZR
0.007361 MUR
Đổi 1 RZR sang 0.007361 MUR
2 RZR
0.01472 MUR
Đổi 2 RZR sang 0.01472 MUR
5 RZR
0.03680 MUR
Đổi 5 RZR sang 0.03680 MUR
10 RZR
0.07361 MUR
Đổi 10 RZR sang 0.07361 MUR
20 RZR
0.1472 MUR
Đổi 20 RZR sang 0.1472 MUR
50 RZR
0.3680 MUR
Đổi 50 RZR sang 0.3680 MUR
100 RZR
0.7361 MUR
Đổi 100 RZR sang 0.7361 MUR
200 RZR
1.47 MUR
Đổi 200 RZR sang 1.47 MUR
500 RZR
3.68 MUR
Đổi 500 RZR sang 3.68 MUR
1000 RZR
7.36 MUR
Đổi 1000 RZR sang 7.36 MUR
5000 RZR
36.8 MUR
Đổi 5000 RZR sang 36.8 MUR
10000 RZR
73.61 MUR
Đổi 10000 RZR sang 73.61 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RZR thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của Rezor tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RZR sang MUR, lên đến 10000 RZR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
Rezor
1 MUR
135.86 RZR
Đổi 1 MUR sang 135.86 RZR
10 MUR
1,358.59 RZR
Đổi 10 MUR sang 1,358.59 RZR
50 MUR
6,792.97 RZR
Đổi 50 MUR sang 6,792.97 RZR
100 MUR
13,585.94 RZR
Đổi 100 MUR sang 13,585.94 RZR
200 MUR
27,171.87 RZR
Đổi 200 MUR sang 27,171.87 RZR
500 MUR
67,929.68 RZR
Đổi 500 MUR sang 67,929.68 RZR
1000 MUR
135,859.36 RZR
Đổi 1000 MUR sang 135,859.36 RZR
2000 MUR
271,718.71 RZR
Đổi 2000 MUR sang 271,718.71 RZR
5000 MUR
679,296.79 RZR
Đổi 5000 MUR sang 679,296.79 RZR
10000 MUR
1,358,593.57 RZR
Đổi 10000 MUR sang 1,358,593.57 RZR
50000 MUR
6,792,967.87 RZR
Đổi 50000 MUR sang 6,792,967.87 RZR
100000 MUR
13,585,935.74 RZR
Đổi 100000 MUR sang 13,585,935.74 RZR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành RZR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo Rezor đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang RZR, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RZR/MUR
RZR/MUR: 1 RZR = 0.007361 MUR; 2026/01/06 09:56:29
Trong 1D vừa qua, Rezor đã thay đổi +1.52% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Rezor(RZR) đã thay đổi +1.52% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành RZR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RZR sang MUR: Biến động và thay đổi giá của Rezor/MUR
Giá Rezor cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.007491 MUR trong khi giá Rezor thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.006890 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Rezor theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RZR theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007437 MUR | 0.007491 MUR | 0.007919 MUR | 0.01660 MUR |
Thấp | 0.007246 MUR | 0.006890 MUR | 0.005741 MUR | 0.005741 MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.52% | +0.28% | -6.04% | -54.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RZR (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RZR bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RZR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Rezor
Số liệu thị trường RZR sang MUR
RZR/MUR:
₨0.007361
Khối lượng RZR 24 giờ:
₨8,597,686.34
Vốn hóa thị trường RZR:
₨299,147,892.5
Nguồn cung lưu hành RZR:
40.64B RZR
Tỷ giá RZR sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Rezor thành Rupee Mauritius đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Rezor là ₨0.007361 mỗi RZR, với tổng vốn hoá thị trường của ₨299,147,892.5 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 40,642,040,000 RZR. Khối lượng giao dịch của Rezor đã thay đổi -3.65% (₨-325,509.25 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RZR là ₨8,923,195.6.
Thông tin thêm về Rezor trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Rezor phổ biến nhất là RZR sang MUR, trong đó mã của Rezor là RZR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79829.65 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69122.62 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507145.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8451263.71 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.19 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RZR sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RZR sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Rezor phổ biến
RZR đến TWD
1 RZR thành NT$0.005005 TWD
RZR đến CNY
1 RZR thành ¥0.001110 CNY
RZR đến USD
1 RZR thành $0.0001590 USD
RZR đến AUD
1 RZR thành AU$0.0002363 AUD
RZR đến EUR
1 RZR thành €0.0001355 EUR
RZR đến CAD
1 RZR thành C$0.0002188 CAD
RZR đến MUR
1 RZR thành ₨0.007361 MUR
RZR đến KRW
1 RZR thành ₩0.2298 KRW
RZR đến JPY
1 RZR thành ¥0.02485 JPY
RZR đến GBP
1 RZR thành £0.0001173 GBP
RZR đến BRL
1 RZR thành R$0.0008607 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

XRP đến MUR
1 XRP thành ₨108.63 MUR

SOK đến MUR
1 SOK thành ₨0.001886 MUR

SUI đến MUR
1 SUI thành ₨90.3 MUR

BTC đến MUR
1 BTC thành ₨4,324,634.57 MUR

ETH đến MUR
1 ETH thành ₨149,120.36 MUR

XCN đến MUR
1 XCN thành ₨0.5948 MUR

BabyDoge đến MUR
1 BabyDoge thành ₨0.{7}3405 MUR

XLM đến MUR
1 XLM thành ₨11.42 MUR

SOL đến MUR
1 SOL thành ₨6,398.46 MUR

FARTCOIN đến MUR
1 FARTCOIN thành ₨20.12 MUR
Bảng chuyển đổi từ RZR sang MUR
Tỷ giá hoán đổi của Rezor đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RZR thành Rupee Mauritius đã thay đổi +0.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.52%, đạt mức cao nhất là 0.007437 MUR và mức thấp nhất là 0.007246 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 RZR là ₨0.007834 MUR , thay đổi -6.04% so với giá hiện tại. Rezor đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -33.75% so với năm trước.
+₨
0.007378MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:56 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RZR | ₨0.003680 | ₨0.003625 | +1.52% |
1 RZR | ₨0.007361 | ₨0.007250 | +1.52% |
5 RZR | ₨0.03680 | ₨0.03625 | +1.52% |
10 RZR | ₨0.07361 | ₨0.07250 | +1.52% |
50 RZR | ₨0.3680 | ₨0.3625 | +1.52% |
100 RZR | ₨0.7361 | ₨0.7250 | +1.52% |
500 RZR | ₨3.68 | ₨3.63 | +1.52% |
1000 RZR | ₨7.36 | ₨7.25 | +1.52% |
Câu Hỏi Thường Gặp RZR/MUR
1 Rezor bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 Rezor (RZR) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.007361.
Tôi có thể mua bao nhiêu RZR với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 135.86 RZR đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RZR sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RZR sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RZR bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 679.3 RZR, trong khi 5 RZR sẽ có giá khoảng 0.03680MUR.
Giá cao nhất của RZR/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RZR tính theo MUR là ₨0.01803. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RZR/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Rezor tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Rezor (RZR) đã tăng 0.28%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Rezor (RZR) đã giảm 6.04% so với Rupee Mauritius (MUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RZR thành MUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Rezor và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RZR/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RZR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RZR/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RZR/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RZR/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Rezor và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Rezor: RZR sang Đô la Mỹ (USD), RZR sang Euro (EUR), RZR sang Bảng Anh (GBP), RZR sang Đô la Canada (CAD), RZR sang Rupee Ấn Độ (INR), RZR sang Rupee Pakistan (PKR), RZR sang Real Brazil (BRL), RZR sang ...
Giá của Rezor ở Mỹ là $0.0001590 USD. Ngoài ra, giá của Rezor là €0.0001355 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001173 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002188 CAD ở Canada, ₹0.01434 INR ở Ấn Độ, ₨0.04436 PKR ở Pakistan, R$0.0008607 BRL ở Brazil, ...
Cặp Rezor phổ biến nhất là RZR sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 Rezor (RZR) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.007361.
Giá của Rezor ở Mỹ là $0.0001590 USD. Ngoài ra, giá của Rezor là €0.0001355 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001173 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002188 CAD ở Canada, ₹0.01434 INR ở Ấn Độ, ₨0.04436 PKR ở Pakistan, R$0.0008607 BRL ở Brazil, ...
Cặp Rezor phổ biến nhất là RZR sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 Rezor (RZR) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.007361.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả R ập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil











