Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91953.17 (-1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91953.17 (-1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91953.17 (-1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOOD thành ILS
HOOD/ILS: 1 HOOD = 206.24 ILS. Giá chuyển đổi 1 Robinhood (robinhood.codes) (HOOD) thành Shekel Israel mới (ILS) là 206.24 ILS hôm nay.

HOOD
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOOD/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Robinhood (robinhood.codes) (HOOD) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOOD hiện có giá trị là 206.24 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOOD hiện có giá 206.24 ILS, nghĩa là mua 5 HOOD sẽ mất 1,031.21 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.004849 HOOD và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.02424 HOOD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOOD sang ILS
Chuyển đổi ILS sang HOOD
Robinhood (robinhood.codes)
Shekel Israel mới
1 HOOD
206.24 ILS
Đổi 1 HOOD sang 206.24 ILS
2 HOOD
412.48 ILS
Đổi 2 HOOD sang 412.48 ILS
5 HOOD
1,031.21 ILS
Đổi 5 HOOD sang 1,031.21 ILS
10 HOOD
2,062.41 ILS
Đổi 10 HOOD sang 2,062.41 ILS
20 HOOD
4,124.83 ILS
Đổi 20 HOOD sang 4,124.83 ILS
50 HOOD
10,312.07 ILS
Đổi 50 HOOD sang 10,312.07 ILS
100 HOOD
20,624.13 ILS
Đổi 100 HOOD sang 20,624.13 ILS
200 HOOD
41,248.26 ILS
Đổi 200 HOOD sang 41,248.26 ILS
500 HOOD
103,120.66 ILS
Đổi 500 HOOD sang 103,120.66 ILS
1000 HOOD
206,241.32 ILS
Đổi 1000 HOOD sang 206,241.32 ILS
5000 HOOD
1,031,206.59 ILS
Đổi 5000 HOOD sang 1,031,206.59 ILS
10000 HOOD
2,062,413.18 ILS
Đổi 10000 HOOD sang 2,062,413.18 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOOD thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Robinhood (robinhood.codes) tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOOD sang ILS, lên đến 10000 HOOD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Robinhood (robinhood.codes)
1 ILS
0.004849 HOOD
Đổi 1 ILS sang 0.004849 HOOD
10 ILS
0.04849 HOOD
Đổi 10 ILS sang 0.04849 HOOD
50 ILS
0.2424 HOOD
Đổi 50 ILS sang 0.2424 HOOD
100 ILS
0.4849 HOOD
Đổi 100 ILS sang 0.4849 HOOD
200 ILS
0.9697 HOOD
Đổi 200 ILS sang 0.9697 HOOD
500 ILS
2.42 HOOD
Đổi 500 ILS sang 2.42 HOOD
1000 ILS
4.85 HOOD
Đổi 1000 ILS sang 4.85 HOOD
2000 ILS
9.7 HOOD
Đổi 2000 ILS sang 9.7 HOOD
5000 ILS
24.24 HOOD