Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90793.84 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90793.84 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90793.84 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RBD thành EUR
RBD/EUR: 1 RBD = 0.03068 EUR. Giá chuyển đổi 1 Rubidium (RBD) thành Euro (EUR) là 0.03068 EUR hôm nay.

RBD
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RBD/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Rubidium (RBD) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RBD hiện có giá trị là 0.03068 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RBD hiện có giá 0.03068 EUR, nghĩa là mua 5 RBD sẽ mất 0.1534 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 32.59 RBD và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 162.96 RBD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RBD sang EUR
Chuyển đổi EUR sang RBD
Rubidium
Euro
1 RBD
0.03068 EUR
Đổi 1 RBD sang 0.03068 EUR
2 RBD
0.06137 EUR
Đổi 2 RBD sang 0.06137 EUR
5 RBD
0.1534 EUR
Đổi 5 RBD sang 0.1534 EUR
10 RBD
0.3068 EUR
Đổi 10 RBD sang 0.3068 EUR
20 RBD
0.6137 EUR
Đổi 20 RBD sang 0.6137 EUR
50 RBD
1.53 EUR
Đổi 50 RBD sang 1.53 EUR
100 RBD
3.07 EUR
Đổi 100 RBD sang 3.07 EUR
200 RBD
6.14 EUR
Đổi 200 RBD sang 6.14 EUR
500 RBD
15.34 EUR
Đổi 500 RBD sang 15.34 EUR
1000 RBD
30.68 EUR
Đổi 1000 RBD sang 30.68 EUR
5000 RBD
153.42 EUR
Đổi 5000 RBD sang 153.42 EUR
10000 RBD
306.83 EUR
Đổi 10000 RBD sang 306.83 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RBD thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Rubidium tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RBD sang EUR, lên đến 10000 RBD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Rubidium
1 EUR
32.59 RBD
Đổi 1 EUR sang 32.59 RBD
10 EUR
325.91 RBD
Đổi 10 EUR sang 325.91 RBD
50 EUR
1,629.56 RBD
Đổi 50 EUR sang 1,629.56 RBD
100 EUR
3,259.12 RBD
Đổi 100 EUR sang 3,259.12 RBD
200 EUR
6,518.24 RBD
Đổi 200 EUR sang 6,518.24 RBD
500 EUR
16,295.61 RBD
Đổi 500 EUR sang 16,295.61 RBD
1000 EUR
32,591.22 RBD
Đổi 1000 EUR sang 32,591.22 RBD
2000 EUR
65,182.45 RBD
Đổi 2000 EUR sang 65,182.45 RBD
5000 EUR
162,956.12 RBD
Đổi 5000 EUR sang 162,956.12 RBD
10000 EUR
325,912.24 RBD
Đổi 10000 EUR sang 325,912.24 RBD
50000 EUR
1,629,561.2 RBD
Đổi 50000 EUR sang 1,629,561.2 RBD
100000 EUR
3,259,122.4 RBD
Đổi 100000 EUR sang 3,259,122.4 RBD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành RBD toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Rubidium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang RBD, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RBD/EUR
RBD/EUR: 1 RBD = 0.03068 EUR; 2026/01/10 11:38:10
Trong 1D vừa qua, Rubidium đã thay đổi -0.35% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Rubidium(RBD) đã thay đổi -0.35% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành RBD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RBD sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Rubidium/EUR
Giá Rubidium cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.03427 EUR trong khi giá Rubidium thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.02891 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Rubidium theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RBD theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03087 EUR | 0.03427 EUR | 0.03427 EUR | 0.03427 EUR |
Thấp | 0.02942 EUR | 0.02891 EUR | 0.02363 EUR | 0.01164 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.35% | -9.72% | +9.67% | -4.64% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RBD (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RBD bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RBD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Rubidium
Số liệu thị trường RBD sang EUR
RBD/EUR:
€0.03068
Khối lượng RBD 24 giờ:
€6,249.6
Vốn hóa thị trường RBD:
--
Nguồn cung lưu hành RBD:
0 RBD
Tỷ giá RBD sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Rubidium thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Rubidium là €0.03068 mỗi RBD, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RBD. Khối lượng giao dịch của Rubidium đã thay đổi -72.69% (€-16,637.84 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RBD là €22,887.44.
Thông tin thêm về Rubidium trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Rubidium phổ biến nhất là RBD sang EUR, trong đó mã của Rubidium là RBD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RBD sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh h ợp lệ.

Chuyển đổi RBD sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Rubidium phổ biến
RBD đến TWD
1 RBD thành NT$1.13 TWD
RBD đến CNY
1 RBD thành ¥0.2491 CNY
RBD đến USD
1 RBD thành $0.03570 USD
RBD đến AUD
1 RBD thành AU$0.05331 AUD
RBD đến EUR
1 RBD thành €0.03068 EUR
RBD đến CAD
1 RBD thành C$0.04969 CAD
RBD đến KRW
1 RBD thành ₩52.03 KRW
RBD đến JPY
1 RBD thành ¥5.64 JPY
RBD đến GBP
1 RBD thành £0.02663 GBP
RBD đến BRL
1 RBD thành R$0.1918 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

ID đến EUR
1 ID thành €0.07831 EUR

GPS đến EUR
1 GPS thành €0.005582 EUR

GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01849 EUR

HOOT đến EUR
1 HOOT thành €0 EUR

AVNT đến EUR
1 AVNT thành €0.2852 EUR

DN đến EUR
1 DN thành €1.11 EUR

SUT đến EUR
1 SUT thành €1.11 EUR

DGRAM đến EUR
1 DGRAM thành €0.001331 EUR

CUDIS đến EUR
1 CUDIS thành €0.02848 EUR

POLYX đến EUR
1 POLYX thành €0.05595 EUR
Bảng chuyển đổi từ RBD sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Rubidium đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RBD thành Euro đã thay đổi -9.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.35%, đạt mức cao nhất là 0.03087 EUR và mức thấp nhất là 0.02942 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 RBD là €0.02797 EUR , thay đổi +9.67% so với giá hiện tại. Rubidium đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -9.95% so với năm trước.
-€
0.003398EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:38 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RBD | €0.01534 | €0.01540 | -0.35% |
1 RBD | €0.03068 | €0.03079 | -0.35% |
5 RBD | €0.1534 | €0.1540 | -0.35% |
10 RBD | €0.3068 | €0.3079 | -0.35% |
50 RBD | €1.53 | €1.54 | -0.35% |
100 RBD | €3.07 | €3.08 | -0.35% |
500 RBD | €15.34 | €15.4 | -0.35% |
1000 RBD | €30.68 | €30.79 | -0.35% |
Câu Hỏi Thường Gặp RBD/EUR
1 Rubidium bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Rubidium (RBD) trong Euro (EUR) là €0.03068.
Tôi có thể mua bao nhiêu RBD với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 32.59 RBD đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RBD sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RBD sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RBD bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 162.96 RBD, trong khi 5 RBD sẽ có giá khoảng 0.1534EUR.
Giá cao nhất của RBD/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RBD tính theo EUR là €0.1150. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RBD/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Rubidium tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Rubidium (RBD) đã giảm 9.72%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Rubidium (RBD) đã tăng 9.67% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RBD thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Rubidium và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RBD/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RBD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RBD/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RBD/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RBD/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Rubidium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







