Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90326.01 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90326.01 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90326.01 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SEDA thành EUR
SEDA/EUR: 1 SEDA = 0.03388 EUR. Giá chuyển đổi 1 SEDA Protocol (SEDA) thành Euro (EUR) là 0.03388 EUR hôm nay.

SEDA
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SEDA/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SEDA Protocol (SEDA) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SEDA hiện có giá trị là 0.03388 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SEDA hiện có giá 0.03388 EUR, nghĩa là mua 5 SEDA sẽ mất 0.1694 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 29.52 SEDA và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 147.6 SEDA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SEDA sang EUR
Chuyển đổi EUR sang SEDA
SEDA Protocol
Euro
1 SEDA
0.03388 EUR
Đổi 1 SEDA sang 0.03388 EUR
2 SEDA
0.06775 EUR
Đổi 2 SEDA sang 0.06775 EUR
5 SEDA
0.1694 EUR
Đổi 5 SEDA sang 0.1694 EUR
10 SEDA
0.3388 EUR
Đổi 10 SEDA sang 0.3388 EUR
20 SEDA
0.6775 EUR
Đổi 20 SEDA sang 0.6775 EUR
50 SEDA
1.69 EUR
Đổi 50 SEDA sang 1.69 EUR
100 SEDA
3.39 EUR
Đổi 100 SEDA sang 3.39 EUR
200 SEDA
6.78 EUR
Đổi 200 SEDA sang 6.78 EUR
500 SEDA
16.94 EUR
Đổi 500 SEDA sang 16.94 EUR
1000 SEDA
33.88 EUR
Đổi 1000 SEDA sang 33.88 EUR
5000 SEDA
169.38 EUR
Đổi 5000 SEDA sang 169.38 EUR
10000 SEDA
338.76 EUR
Đổi 10000 SEDA sang 338.76 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SEDA thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của SEDA Protocol tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SEDA sang EUR, lên đến 10000 SEDA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
SEDA Protocol
1 EUR
29.52 SEDA
Đổi 1 EUR sang 29.52 SEDA
10 EUR
295.19 SEDA
Đổi 10 EUR sang 295.19 SEDA
50 EUR
1,475.97 SEDA
Đổi 50 EUR sang 1,475.97 SEDA
100 EUR
2,951.95 SEDA
Đổi 100 EUR sang 2,951.95 SEDA
200 EUR
5,903.9 SEDA
Đổi 200 EUR sang 5,903.9 SEDA
500 EUR
14,759.75 SEDA
Đổi 500 EUR sang 14,759.75 SEDA
1000 EUR
29,519.49 SEDA
Đổi 1000 EUR sang 29,519.49 SEDA
2000 EUR
59,038.99 SEDA
Đổi 2000 EUR sang 59,038.99 SEDA
5000 EUR
147,597.47 SEDA
Đổi 5000 EUR sang 147,597.47 SEDA
10000 EUR
295,194.95 SEDA
Đổi 10000 EUR sang 295,194.95 SEDA
50000 EUR
1,475,974.74 SEDA
Đổi 50000 EUR sang 1,475,974.74 SEDA
100000 EUR
2,951,949.48 SEDA
Đổi 100000 EUR sang 2,951,949.48 SEDA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành SEDA toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo SEDA Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang SEDA, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SEDA/EUR
SEDA/EUR: 1 SEDA = 0.03388 EUR; 2026/01/08 09:12:07
Trong 1D vừa qua, SEDA Protocol đã thay đổi +13.51% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SEDA Protocol(SEDA) đã thay đổi +13.51% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành SEDA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SEDA sang EUR: Biến động và thay đổi giá của SEDA Protocol/EUR
Giá SEDA Protocol cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.03444 EUR trong khi giá SEDA Protocol thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.02567 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SEDA Protocol theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SEDA theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03444 EUR | 0.03444 EUR | 0.03843 EUR | 0.2440 EUR |
Thấp | 0.02986 EUR | 0.02567 EUR | 0.02567 EUR | 0.02567 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +13.51% | +26.42% | -21.12% | -17.28% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SEDA (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SEDA bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SEDA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SEDA Protocol
Số liệu thị trường SEDA sang EUR
SEDA/EUR: