Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90700.53 (-0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90700.53 (-0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90700.53 (-0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 中石化 thành OMR
中石化/OMR: 1 中石化 = 0.{5}9230 OMR. Giá chuyển đổi 1 Sinopec (中石化) thành Rial Oman (OMR) là 0.{5}9230 OMR hôm nay.

中石化
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 中石化/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sinopec (中石化) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 中石化 hiện có giá trị là 0.{5}9230 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 中石化 hiện có giá 0.{5}9230 OMR, nghĩa là mua 5 中石化 sẽ mất 0.{4}4615 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 108,338.82 中石化 và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 541,694.09 中石化, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 中石化 sang OMR
Chuyển đổi OMR sang 中石化
Sinopec
Rial Oman
1 中石化
0.{5}9230 OMR
Đổi 1 中石化 sang 0.{5}9230 OMR
2 中石化
0.{4}1846 OMR
Đổi 2 中石化 sang 0.{4}1846 OMR
5 中石化
0.{4}4615 OMR
Đổi 5 中石化 sang 0.{4}4615 OMR
10 中石化
0.{4}9230 OMR
Đổi 10 中石化 sang 0.{4}9230 OMR
20 中石化
0.0001846 OMR
Đổi 20 中石化 sang 0.0001846 OMR
50 中石化
0.0004615 OMR
Đổi 50 中石化 sang 0.0004615 OMR
100 中石化
0.0009230 OMR
Đổi 100 中石化 sang 0.0009230 OMR
200 中石化
0.001846 OMR
Đổi 200 中石化 sang 0.001846 OMR
500 中石化
0.004615 OMR
Đổi 500 中石化 sang 0.004615 OMR
1000 中石化
0.009230 OMR
Đổi 1000 中石化 sang 0.009230 OMR
5000 中石化
0.04615 OMR
Đổi 5000 中石化 sang 0.04615 OMR
10000 中石化
0.09230 OMR
Đổi 10000 中石化 sang 0.09230 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 中石化 thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Sinopec tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 中石化 sang OMR, lên đến 10000 中石化, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá tr ị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Sinopec
1 OMR
108,338.82 中石化
Đổi 1 OMR sang 108,338.82 中石化
10 OMR
1,083,388.17 中石化
Đổi 10 OMR sang 1,083,388.17 中石化
50 OMR
5,416,940.85 中石化
Đổi 50 OMR sang 5,416,940.85 中石化
100 OMR
10,833,881.71 中石化
Đổi 100 OMR sang 10,833,881.71 中石化
200 OMR
21,667,763.41 中石化
Đổi 200 OMR sang 21,667,763.41 中石化
500 OMR
54,169,408.53 中石化
Đổi 500 OMR sang 54,169,408.53 中石化
1000 OMR
108,338,817.07 中石化
Đổi 1000 OMR sang 108,338,817.07 中石化
2000 OMR
216,677,634.13 中石化
Đổi 2000 OMR sang 216,677,634.13 中石化
5000 OMR
541,694,085.33