Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Solchat sang Rial Oman (CHAT sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CHAT thành OMR

CHAT/OMR: 1 CHAT = 0.02647 OMR. Giá chuyển đổi 1 Solchat (CHAT) thành Rial Oman (OMR) là 0.02647 OMR hôm nay.
CHAT
CHAT
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHAT/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Solchat (CHAT) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHAT hiện có giá trị là 0.02647 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHAT hiện có giá 0.02647 OMR, nghĩa là mua 5 CHAT sẽ mất 0.1324 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 37.78 CHAT và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 188.89 CHAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CHAT sang OMR

Chuyển đổi OMR sang CHAT

Solchat
Rial Oman
1 CHAT
0.02647  OMR
Đổi 1 CHAT sang 0.02647 OMR
2 CHAT
0.05294  OMR
Đổi 2 CHAT sang 0.05294 OMR
5 CHAT
0.1324  OMR
Đổi 5 CHAT sang 0.1324 OMR
10 CHAT
0.2647  OMR
Đổi 10 CHAT sang 0.2647 OMR
20 CHAT
0.5294  OMR
Đổi 20 CHAT sang 0.5294 OMR
50 CHAT
1.32  OMR
Đổi 50 CHAT sang 1.32 OMR
100 CHAT
2.65  OMR
Đổi 100 CHAT sang 2.65 OMR
200 CHAT
5.29  OMR
Đổi 200 CHAT sang 5.29 OMR
500 CHAT
13.24  OMR
Đổi 500 CHAT sang 13.24 OMR
1000 CHAT
26.47  OMR
Đổi 1000 CHAT sang 26.47 OMR
5000 CHAT
132.35  OMR
Đổi 5000 CHAT sang 132.35 OMR
10000 CHAT
264.7  OMR
Đổi 10000 CHAT sang 264.7 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHAT thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Solchat tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHAT sang OMR, lên đến 10000 CHAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Solchat
1 OMR
37.78 CHAT
Đổi 1 OMR sang 37.78 CHAT
10 OMR
377.78 CHAT
Đổi 10 OMR sang 377.78 CHAT
50 OMR
1,888.91 CHAT
Đổi 50 OMR sang 1,888.91 CHAT
100 OMR
3,777.83 CHAT
Đổi 100 OMR sang 3,777.83 CHAT
200 OMR
7,555.66 CHAT
Đổi 200 OMR sang 7,555.66 CHAT
500 OMR
18,889.14 CHAT
Đổi 500 OMR sang 18,889.14 CHAT
1000 OMR
37,778.28 CHAT
Đổi 1000 OMR sang 37,778.28 CHAT
2000 OMR
75,556.56 CHAT
Đổi 2000 OMR sang 75,556.56 CHAT
5000 OMR
188,891.39 CHAT
Đổi 5000 OMR sang 188,891.39 CHAT
10000 OMR
377,782.78 CHAT
Đổi 10000 OMR sang 377,782.78 CHAT
50000 OMR
1,888,913.91 CHAT
Đổi 50000 OMR sang 1,888,913.91 CHAT
100000 OMR
3,777,827.82 CHAT
Đổi 100000 OMR sang 3,777,827.82 CHAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành CHAT toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Solchat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang CHAT, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CHAT/OMR

CHAT/OMR: 1 CHAT = 0.02647 OMR; 2026/01/01 19:14:23
Trong 1D vừa qua, Solchat đã thay đổi -5.73% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Solchat(CHAT) đã thay đổi -5.73% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành CHAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CHAT sang OMR: Biến động và thay đổi giá của /OMR

Giá cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.03111 OMR trong khi giá thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.02571 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHAT theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02817 OMR
0.03111 OMR
0.04091 OMR
0.1055 OMR
Thấp
0.02571 OMR
0.02571 OMR
0.02571 OMR
0.02571 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-5.73%
-14.39%
-31.23%
-72.07%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CHAT (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHAT bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Solchat

Số liệu thị trường CHAT sang OMR

CHAT/OMR:
ر.ع.0.02647
Khối lượng CHAT 24 giờ:
ر.ع.28,563.14
Vốn hóa thị trường CHAT:
ر.ع.212,912.3
Nguồn cung lưu hành CHAT:
8.04M CHAT

Tỷ giá CHAT sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Solchat thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Solchat là ر.ع.0.02647 mỗi CHAT, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.212,912.3 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,043,460 CHAT. Khối lượng giao dịch của Solchat đã thay đổi +3.18% (ر.ع.879 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CHAT là ر.ع.27,684.14.

Thông tin thêm về Solchat trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Solchat phổ biến nhất là CHAT sang OMR, trong đó mã của Solchat là CHAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CHAT sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CHAT sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Solchat phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CHAT đến TWD
1 CHAT thành NT$2.16 TWD
popular info Rial Oman
CHAT đến OMR
1 CHAT thành ر.ع.0.02647 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CHAT đến CNY
1 CHAT thành ¥0.4817 CNY
popular info Đô la Mỹ
CHAT đến USD
1 CHAT thành $0.06886 USD
popular info Đô la Úc
CHAT đến AUD
1 CHAT thành AU$0.1032 AUD
popular info Euro
CHAT đến EUR
1 CHAT thành €0.05869 EUR
popular info Đô la Canada
CHAT đến CAD
1 CHAT thành C$0.09451 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CHAT đến KRW
1 CHAT thành ₩99.43 KRW
popular info Yên Nhật
CHAT đến JPY
1 CHAT thành ¥10.8 JPY
popular info Bảng Anh
CHAT đến GBP
1 CHAT thành £0.05121 GBP
popular info Real Brazil
CHAT đến BRL
1 CHAT thành R$0.3798 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitlight
LIGHT đến OMR
1 LIGHT thành ر.ع.0.2143 OMR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến OMR
1 BROCCOLI thành ر.ع.0.008332 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.04789 OMR
other assets KGeN
KGEN đến OMR
1 KGEN thành ر.ع.0.07859 OMR
other assets Alien Worlds
TLM đến OMR
1 TLM thành ر.ع.0.001075 OMR
other assets Aergo
AERGO đến OMR
1 AERGO thành ر.ع.0.02406 OMR
other assets Filecoin
FIL đến OMR
1 FIL thành ر.ع.0.5830 OMR
other assets Story
IP đến OMR
1 IP thành ر.ع.0.7303 OMR
other assets Mubarak
MUBARAK đến OMR
1 MUBARAK thành ر.ع.0.006787 OMR
other assets ZEROBASE
ZBT đến OMR
1 ZBT thành ر.ع.0.05989 OMR

Bảng chuyển đổi từ CHAT sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Solchat đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CHAT thành Rial Oman đã thay đổi -14.39% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.73%, đạt mức cao nhất là 0.02817 OMR và mức thấp nhất là 0.02571 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 CHAT là ر.ع.0.03844 OMR , thay đổi -31.23% so với giá hiện tại. Solchat đã thay đổi
-ر.ع.
0.2358OMR
, tương đương mức thay đổi -89.94% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:14 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CHAT
ر.ع.0.01324ر.ع.0.01404
-5.73%
1 CHAT
ر.ع.0.02647ر.ع.0.02807
-5.73%
5 CHAT
ر.ع.0.1324ر.ع.0.1404
-5.73%
10 CHAT
ر.ع.0.2647ر.ع.0.2807
-5.73%
50 CHAT
ر.ع.1.32ر.ع.1.4
-5.73%
100 CHAT
ر.ع.2.65ر.ع.2.81
-5.73%
500 CHAT
ر.ع.13.24ر.ع.14.04
-5.73%
1000 CHAT
ر.ع.26.47ر.ع.28.07
-5.73%

Câu Hỏi Thường Gặp CHAT/OMR

1 Solchat bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Solchat (CHAT) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.02647.
Tôi có thể mua bao nhiêu CHAT với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 37.78 CHAT đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CHAT sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CHAT sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CHAT bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 188.89 CHAT, trong khi 5 CHAT sẽ có giá khoảng 0.1324OMR.
Giá cao nhất của CHAT/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CHAT tính theo OMR là ر.ع.7.56. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CHAT/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Solchat (CHAT) đã giảm 14.39%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Solchat (CHAT) đã giảm 31.23% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CHAT thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Solchat và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CHAT/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CHAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CHAT/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CHAT/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CHAT/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Solchat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Solchat: CHAT sang Đô la Mỹ (USD), CHAT sang Euro (EUR), CHAT sang Bảng Anh (GBP), CHAT sang Đô la Canada (CAD), CHAT sang Rupee Ấn Độ (INR), CHAT sang Rupee Pakistan (PKR), CHAT sang Real Brazil (BRL), CHAT sang ...
Giá của Solchat ở Mỹ là $0.06886 USD. Ngoài ra, giá của Solchat là €0.05869 EUR ở khu vực đồng euro, £0.05121 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.09451 CAD ở Canada, ₹6.2 INR ở Ấn Độ, ₨19.3 PKR ở Pakistan, R$0.3798 BRL ở Brazil, ...
Cặp Solchat phổ biến nhất là CHAT sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Solchat (CHAT) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.02647.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget