Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91506.55 (-1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91506.55 (-1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91506.55 (-1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RUN thành ISK
RUN/ISK: 1 RUN = 0.0008549 ISK. Giá chuyển đổi 1 Speedrun (RUN) thành Króna Iceland (ISK) là 0.0008549 ISK hôm nay.

RUN
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RUN/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Speedrun (RUN) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RUN hiện có giá trị là 0.0008549 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RUN hiện có giá 0.0008549 ISK, nghĩa là mua 5 RUN sẽ mất 0.004275 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 1,169.68 RUN và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 5,848.4 RUN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RUN sang ISK
Chuyển đổi ISK sang RUN
Speedrun
Króna Iceland
1 RUN
0.0008549 ISK
Đổi 1 RUN sang 0.0008549 ISK
2 RUN
0.001710 ISK
Đổi 2 RUN sang 0.001710 ISK
5 RUN
0.004275 ISK
Đổi 5 RUN sang 0.004275 ISK
10 RUN
0.008549 ISK
Đổi 10 RUN sang 0.008549 ISK
20 RUN
0.01710 ISK
Đổi 20 RUN sang 0.01710 ISK
50 RUN
0.04275 ISK
Đổi 50 RUN sang 0.04275 ISK
100 RUN
0.08549 ISK
Đổi 100 RUN sang 0.08549 ISK
200 RUN
0.1710 ISK
Đổi 200 RUN sang 0.1710 ISK
500 RUN
0.4275 ISK
Đổi 500 RUN sang 0.4275 ISK
1000 RUN
0.8549 ISK
Đổi 1000 RUN sang 0.8549 ISK
5000 RUN
4.27 ISK
Đổi 5000 RUN sang 4.27 ISK
10000 RUN
8.55 ISK
Đổi 10000 RUN sang 8.55 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RUN thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Speedrun tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RUN sang ISK, lên đến 10000 RUN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Speedrun
1 ISK
1,169.68 RUN
Đổi 1 ISK sang 1,169.68 RUN
10 ISK
11,696.8 RUN
Đổi 10 ISK sang 11,696.8 RUN
50 ISK
58,484.01 RUN
Đổi 50 ISK sang 58,484.01 RUN
100 ISK
116,968.01 RUN
Đổi 100 ISK sang 116,968.01 RUN
200 ISK
233,936.03 RUN
Đổi 200 ISK sang 233,936.03 RUN
500 ISK
584,840.07 RUN
Đổi 500 ISK sang 584,840.07 RUN
1000 ISK
1,169,680.14 RUN
Đổi 1000 ISK sang 1,169,680.14 RUN
2000 ISK
2,339,360.29 RUN
Đổi 2000 ISK sang 2,339,360.29 RUN
5000 ISK
5,848,400.72 RUN
Đổi 5000 ISK sang 5,848,400.72 RUN
10000 ISK
11,696,801.44 RUN
Đổi 10000 ISK sang 11,696,801.44 RUN
50000 ISK
58,484,007.21 RUN
Đổi 50000 ISK sang 58,484,007.21 RUN
100000 ISK
116,968,014.43 RUN
Đổi 100000 ISK sang 116,968,014.43 RUN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành RUN toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Speedrun đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang RUN, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RUN/ISK
RUN/ISK: 1 RUN = 0.0008549 ISK; 2026/01/08 01:26:25
Trong 1D vừa qua, Speedrun đã thay đổi -0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Speedrun(RUN) đã thay đổi -0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành RUN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RUN sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Speedrun/ISK
Giá Speedrun cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.0009202 ISK trong khi giá Speedrun thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.0006843 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Speedrun theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RUN theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0009202 ISK | 0.0009202 ISK | 0.0009202 ISK | 0.003426 ISK |
Thấp | 0.0007344 ISK | 0.0006843 ISK | 0.0006659 ISK | 0.0006572 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +24.94% | +12.92% | -28.18% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RUN (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RUN bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RUN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Speedrun
Số liệu thị trường RUN sang ISK
RUN/ISK:
kr0.0008549
Khối lượng RUN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường RUN:
--
Nguồn cung lưu hành RUN:
0 RUN
Tỷ giá RUN sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Speedrun thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Speedrun là kr0.0008549 mỗi RUN, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RUN. Khối lượng giao dịch của Speedrun đã thay đổi -100.00% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RUN là kr--.
Thông tin thêm về Speedrun trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Speedrun phổ biến nhất là RUN sang ISK, trong đó mã của Speedrun là RUN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68763.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128254.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498461.73 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8316002.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RUN sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RUN sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Speedrun phổ biến
RUN đến TWD
1 RUN thành NT$0.0002134 TWD
RUN đến CNY
1 RUN thành ¥0.{4}4745 CNY
RUN đến ISK
1 RUN thành kr0.0008549 ISK
RUN đến USD
1 RUN thành $0.{5}6781 USD
RUN đến AUD
1 RUN thành AU$0.{4}1009 AUD
RUN đến EUR
1 RUN thành €0.{5}5808 EUR
RUN đến CAD
1 RUN thành C$0.{5}9399 CAD
RUN đến KRW
1 RUN thành ₩0.009814 KRW
RUN đến JPY
1 RUN thành ¥0.001062 JPY
RUN đến GBP
1 RUN thành £0.{5}5039 GBP
RUN đến BRL
1 RUN thành R$0.{4}3653 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZKP đến ISK
1 ZKP thành kr24.69 ISK

币安人生 đến ISK
1 币安人生 thành kr18.26 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.43 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr58.09 ISK

TRX đến ISK
1 TRX thành kr37.53 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,511,649.63 ISK

ACH đến ISK
1 ACH thành kr1.22 ISK

AMP đến ISK
1 AMP thành kr0.2986 ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0008254 ISK

SPK đến ISK
1 SPK thành kr3.17 ISK
Bảng chuyển đổi từ RUN sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Speedrun đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RUN thành Króna Iceland đã thay đổi +24.94% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.0009202 ISK và mức thấp nhất là 0.0007344 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 RUN là kr0.0007571 ISK , thay đổi +12.92% so với giá hiện tại. Speedrun đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.72% so với năm trước.
+kr
0.0008549ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:26 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RUN | kr0.0004275 | kr0.0004275 | -0.00% |
1 RUN | kr0.0008549 | kr0.0008549 | -0.00% |
5 RUN | kr0.004275 | kr0.004275 | -0.00% |
10 RUN | kr0.008549 | kr0.008549 | -0.00% |
50 RUN | kr0.04275 | kr0.04275 | -0.00% |
100 RUN | kr0.08549 | kr0.08549 | -0.00% |
500 RUN | kr0.4275 | kr0.4275 | -0.00% |
1000 RUN | kr0.8549 | kr0.8549 | -0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp RUN/ISK
1 Speedrun bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Speedrun (RUN) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.0008549.
Tôi có thể mua bao nhiêu RUN với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,169.68 RUN đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RUN sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RUN sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RUN bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 5,848.4 RUN, trong khi 5 RUN sẽ có giá khoảng 0.004275ISK.
Giá cao nhất của RUN/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RUN tính theo ISK là kr0.5422. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RUN/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Speedrun tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Speedrun (RUN) đã tăng 24.94%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Speedrun (RUN) đã tăng 12.92% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RUN thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Speedrun và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RUN/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RUN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RUN/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RUN/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RUN/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Speedrun và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










