Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
StakeVault.Network sang Rupee Sri Lanka (SVN sang LKR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SVN thành LKR

SVN/LKR: 1 SVN = 0.05252 LKR. Giá chuyển đổi 1 StakeVault.Network (SVN) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.05252 LKR hôm nay.
SVN
SVN
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SVN/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi StakeVault.Network (SVN) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SVN hiện có giá trị là 0.05252 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SVN hiện có giá 0.05252 LKR, nghĩa là mua 5 SVN sẽ mất 0.2626 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 19.04 SVN và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 95.19 SVN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SVN sang LKR

Chuyển đổi LKR sang SVN

StakeVault.Network
Rupee Sri Lanka
1 SVN
0.05252  LKR
Đổi 1 SVN sang 0.05252 LKR
2 SVN
0.1050  LKR
Đổi 2 SVN sang 0.1050 LKR
5 SVN
0.2626  LKR
Đổi 5 SVN sang 0.2626 LKR
10 SVN
0.5252  LKR
Đổi 10 SVN sang 0.5252 LKR
20 SVN
1.05  LKR
Đổi 20 SVN sang 1.05 LKR
50 SVN
2.63  LKR
Đổi 50 SVN sang 2.63 LKR
100 SVN
5.25  LKR
Đổi 100 SVN sang 5.25 LKR
200 SVN
10.5  LKR
Đổi 200 SVN sang 10.5 LKR
500 SVN
26.26  LKR
Đổi 500 SVN sang 26.26 LKR
1000 SVN
52.52  LKR
Đổi 1000 SVN sang 52.52 LKR
5000 SVN
262.62  LKR
Đổi 5000 SVN sang 262.62 LKR
10000 SVN
525.25  LKR
Đổi 10000 SVN sang 525.25 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SVN thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của StakeVault.Network tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SVN sang LKR, lên đến 10000 SVN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
StakeVault.Network
1 LKR
19.04 SVN
Đổi 1 LKR sang 19.04 SVN
10 LKR
190.39 SVN
Đổi 10 LKR sang 190.39 SVN
50 LKR
951.93 SVN
Đổi 50 LKR sang 951.93 SVN
100 LKR
1,903.86 SVN
Đổi 100 LKR sang 1,903.86 SVN
200 LKR
3,807.72 SVN
Đổi 200 LKR sang 3,807.72 SVN
500 LKR
9,519.31 SVN
Đổi 500 LKR sang 9,519.31 SVN
1000 LKR
19,038.62 SVN
Đổi 1000 LKR sang 19,038.62 SVN
2000 LKR
38,077.24 SVN
Đổi 2000 LKR sang 38,077.24 SVN
5000 LKR
95,193.11 SVN
Đổi 5000 LKR sang 95,193.11 SVN
10000 LKR
190,386.22 SVN
Đổi 10000 LKR sang 190,386.22 SVN
50000 LKR
951,931.12 SVN
Đổi 50000 LKR sang 951,931.12 SVN
100000 LKR
1,903,862.25 SVN
Đổi 100000 LKR sang 1,903,862.25 SVN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành SVN toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo StakeVault.Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang SVN, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SVN/LKR

SVN/LKR: 1 SVN = 0.05252 LKR; 2026/01/08 10:26:28
Trong 1D vừa qua, StakeVault.Network đã thay đổi -5.51% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy StakeVault.Network(SVN) đã thay đổi -5.51% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành SVN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SVN sang LKR: Biến động và thay đổi giá của StakeVault.Network/LKR

Giá StakeVault.Network cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.08336 LKR trong khi giá StakeVault.Network thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.03584 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá StakeVault.Network theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SVN theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.05730 LKR
0.08336 LKR
0.08336 LKR
0.8841 LKR
Thấp
0.05206 LKR
0.03584 LKR
0.01617 LKR
0.01617 LKR
Bình thường
0 LKR
0 LKR
0 LKR
0 LKR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-5.51%
+14.01%
-14.75%
-93.05%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SVN (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SVN bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SVN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin StakeVault.Network

Số liệu thị trường SVN sang LKR

SVN/LKR:
Rs0.05252
Khối lượng SVN 24 giờ:
Rs930,090.22
Vốn hóa thị trường SVN:
--
Nguồn cung lưu hành SVN:
0 SVN

Tỷ giá SVN sang LKR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi StakeVault.Network thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của StakeVault.Network là Rs0.05252 mỗi SVN, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SVN. Khối lượng giao dịch của StakeVault.Network đã thay đổi +22.65% (Rs171,748.48 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SVN là Rs758,341.74.

Thông tin thêm về StakeVault.Network trên Bitget

Thông tin Rupee Sri Lanka

Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá StakeVault.Network phổ biến nhất là SVN sang LKR, trong đó mã của StakeVault.Network là SVN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76984.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66862.96 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124727.55 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484167.63 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8094193.26 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SVN sang LKR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SVN sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi StakeVault.Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SVN đến TWD
1 SVN thành NT$0.005342 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SVN đến CNY
1 SVN thành ¥0.001181 CNY
popular info Đô la Mỹ
SVN đến USD
1 SVN thành $0.0001692 USD
popular info Đô la Úc
SVN đến AUD
1 SVN thành AU$0.0002526 AUD
popular info Euro
SVN đến EUR
1 SVN thành €0.0001449 EUR
popular info Đô la Canada
SVN đến CAD
1 SVN thành C$0.0002347 CAD
popular info Rupee Sri Lanka
SVN đến LKR
1 SVN thành Rs0.05252 LKR
popular info Won Hàn Quốc
SVN đến KRW
1 SVN thành ₩0.2455 KRW
popular info Yên Nhật
SVN đến JPY
1 SVN thành ¥0.02647 JPY
popular info Bảng Anh
SVN đến GBP
1 SVN thành £0.0001258 GBP
popular info Real Brazil
SVN đến BRL
1 SVN thành R$0.0009111 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang LKR

other assets 币安人生
币安人生 đến LKR
1 币安人生 thành Rs36.98 LKR
other assets zkPass
ZKP đến LKR
1 ZKP thành Rs57.45 LKR
other assets KGeN
KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs61.36 LKR
other assets Gravity (by Galxe)
G đến LKR
1 G thành Rs1.57 LKR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến LKR
1 FRAX thành Rs281.14 LKR
other assets ThunderCore
TT đến LKR
1 TT thành Rs0.4034 LKR
other assets MetaArena
TIMI đến LKR
1 TIMI thành Rs5.19 LKR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến LKR
1 WLFI thành Rs53.36 LKR
other assets Alchemy Pay
ACH đến LKR
1 ACH thành Rs2.83 LKR
other assets ZEROBASE
ZBT đến LKR
1 ZBT thành Rs38.5 LKR

Bảng chuyển đổi từ SVN sang LKR

Tỷ giá hoán đổi của StakeVault.Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SVN thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +14.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.51%, đạt mức cao nhất là 0.05730 LKR và mức thấp nhất là 0.05206 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 SVN là Rs0.06153 LKR , thay đổi -14.75% so với giá hiện tại. StakeVault.Network đã thay đổi
-Rs
3.98LKR
, tương đương mức thay đổi -98.71% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:26 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SVN
Rs0.02626Rs0.02778
-5.51%
1 SVN
Rs0.05252Rs0.05556
-5.51%
5 SVN
Rs0.2626Rs0.2778
-5.51%
10 SVN
Rs0.5252Rs0.5556
-5.51%
50 SVN
Rs2.63Rs2.78
-5.51%
100 SVN
Rs5.25Rs5.56
-5.51%
500 SVN
Rs26.26Rs27.78
-5.51%
1000 SVN
Rs52.52Rs55.56
-5.51%

Câu Hỏi Thường Gặp SVN/LKR

1 StakeVault.Network bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 StakeVault.Network (SVN) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.05252.
Tôi có thể mua bao nhiêu SVN với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 19.04 SVN đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SVN sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SVN sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SVN bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 95.19 SVN, trong khi 5 SVN sẽ có giá khoảng 0.2626LKR.
Giá cao nhất của SVN/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SVN tính theo LKR là Rs136.39. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SVN/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của StakeVault.Network tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi StakeVault.Network (SVN) đã tăng 14.01%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi StakeVault.Network (SVN) đã giảm 14.75% so với Rupee Sri Lanka (LKR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SVN thành LKR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa StakeVault.Network và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SVN/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SVN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SVN/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SVN/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SVN/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của StakeVault.Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp StakeVault.Network: SVN sang Đô la Mỹ (USD), SVN sang Euro (EUR), SVN sang Bảng Anh (GBP), SVN sang Đô la Canada (CAD), SVN sang Rupee Ấn Độ (INR), SVN sang Rupee Pakistan (PKR), SVN sang Real Brazil (BRL), SVN sang ...
Giá của StakeVault.Network ở Mỹ là $0.0001692 USD. Ngoài ra, giá của StakeVault.Network là €0.0001449 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001258 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002347 CAD ở Canada, ₹0.01523 INR ở Ấn Độ, ₨0.04738 PKR ở Pakistan, R$0.0009111 BRL ở Brazil, ...
Cặp StakeVault.Network phổ biến nhất là SVN sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 StakeVault.Network (SVN) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.05252.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget