Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91192.66 (+1.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91192.66 (+1.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91192.66 (+1.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi STAT thành EUR
STAT/EUR: 1 STAT = 0.03607 EUR. Giá chuyển đổi 1 STAT (STAT) thành Euro (EUR) là 0.03607 EUR hôm nay.

STAT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá STAT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi STAT (STAT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 STAT hiện có giá trị là 0.03607 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 STAT hiện có giá 0.03607 EUR, nghĩa là mua 5 STAT sẽ mất 0.1804 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 27.72 STAT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 138.62 STAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi STAT sang EUR
Chuyển đổi EUR sang STAT
STAT
Euro
1 STAT
0.03607 EUR
Đổi 1 STAT sang 0.03607 EUR
2 STAT
0.07214 EUR
Đổi 2 STAT sang 0.07214 EUR
5 STAT
0.1804 EUR
Đổi 5 STAT sang 0.1804 EUR
10 STAT
0.3607 EUR
Đổi 10 STAT sang 0.3607 EUR
20 STAT
0.7214 EUR
Đổi 20 STAT sang 0.7214 EUR
50 STAT
1.8 EUR
Đổi 50 STAT sang 1.8 EUR
100 STAT
3.61 EUR
Đổi 100 STAT sang 3.61 EUR
200 STAT
7.21 EUR
Đổi 200 STAT sang 7.21 EUR
500 STAT
18.04 EUR
Đổi 500 STAT sang 18.04 EUR
1000 STAT
36.07 EUR
Đổi 1000 STAT sang 36.07 EUR
5000 STAT
180.35 EUR
Đổi 5000 STAT sang 180.35 EUR
10000 STAT
360.7 EUR
Đổi 10000 STAT sang 360.7 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi STAT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của STAT tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 STAT sang EUR, lên đến 10000 STAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
STAT
1 EUR
27.72 STAT
Đổi 1 EUR sang 27.72 STAT
10 EUR
277.24 STAT
Đổi 10 EUR sang 277.24 STAT
50 EUR
1,386.18 STAT
Đổi 50 EUR sang 1,386.18 STAT
100 EUR
2,772.36 STAT
Đổi 100 EUR sang 2,772.36 STAT
200 EUR
5,544.72 STAT
Đổi 200 EUR sang 5,544.72 STAT
500 EUR
13,861.81 STAT
Đổi 500 EUR sang 13,861.81 STAT
1000 EUR
27,723.62 STAT
Đổi 1000 EUR sang 27,723.62 STAT
2000 EUR
55,447.24 STAT
Đổi 2000 EUR sang 55,447.24 STAT
5000 EUR
138,618.1 STAT
Đổi 5000 EUR sang 138,618.1 STAT
10000 EUR
277,236.2 STAT
Đổi 10000 EUR sang 277,236.2 STAT
50000 EUR
1,386,180.98 STAT
Đổi 50000 EUR sang 1,386,180.98 STAT
100000 EUR
2,772,361.96 STAT
Đổi 100000 EUR sang 2,772,361.96 STAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành STAT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo STAT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang STAT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ STAT/EUR
STAT/EUR: 1 STAT = 0.03607 EUR; 2026/01/04 14:42:43
Trong 1D vừa qua, STAT đã thay đổi +2.84% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy STAT(STAT) đã thay đổi +2.84% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành STAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi STAT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của STAT/EUR
Giá STAT cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.03867 EUR trong khi giá STAT thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.03322 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá STAT theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá STAT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03867 EUR | 0.03867 EUR | 0.03938 EUR | 0.1309 EUR |
Thấp | 0.03480 EUR | 0.03322 EUR | 0.02903 EUR | 0.02903 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.84% | +6.96% | -2.61% | -70.79% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua STAT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp STAT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua STAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin STAT
Số liệu thị trường STAT sang EUR
STAT/EUR:
€0.03607
Khối lượng STAT 24 giờ:
€466,533.04
Vốn hóa thị trường STAT:
€2,918,750.5
Nguồn cung lưu hành STAT:
80.92M STAT
Tỷ giá STAT sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi STAT thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của STAT là €0.03607 mỗi STAT, với tổng vốn hoá thị trường của €2,918,750.5 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 80,918,330 STAT. Khối lượng giao dịch của STAT đã thay đổi +524.57% (€391,836.5 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của STAT là €74,696.55.
Thông tin thêm về STAT trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá STAT phổ biến nhất là STAT sang EUR, trong đó mã của STAT là STAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi STAT sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi STAT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi STAT phổ biến
STAT đến TWD
1 STAT thành NT$1.33 TWD
STAT đến CNY
1 STAT thành ¥0.2959 CNY
STAT đến USD
1 STAT thành $0.04231 USD
STAT đến AUD
1 STAT thành AU$0.06323 AUD
STAT đến EUR
1 STAT thành €0.03607 EUR
STAT đến CAD
1 STAT thành C$0.05813 CAD
STAT đến KRW
1 STAT thành ₩61.04 KRW
STAT đến JPY
1 STAT thành ¥6.63 JPY
STAT đến GBP
1 STAT thành £0.03142 GBP
STAT đến BRL
1 STAT thành R$0.2295 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BONK đến EUR
1 BONK thành €0.{4}1083 EUR

FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}4917 EUR

RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.53 EUR

PENGU đến EUR
1 PENGU thành €0.01103 EUR

SIDUS đến EUR
1 SIDUS thành €0.0003550 EUR

PIPPIN đến EUR
1 PIPPIN thành €0.4266 EUR

COLLECT đến EUR
1 COLLECT thành €0.06237 EUR

S đến EUR
1 S thành €0.07937 EUR

MOG đến EUR
1 MOG thành €0.{6}2950 EUR

FET đến EUR
1 FET thành €0.2217 EUR
Bảng chuyển đổi từ STAT sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của STAT đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 STAT thành Euro đã thay đổi +6.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.84%, đạt mức cao nhất là 0.03867 EUR và mức thấp nhất là 0.03480 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 STAT là €0.03703 EUR , thay đổi -2.61% so với giá hiện tại. STAT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -46.57% so với năm trước.
-€
0.03122EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:42 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 STAT | €0.01804 | €0.01754 | +2.84% |
1 STAT | €0.03607 | €0.03508 | +2.84% |
5 STAT | €0.1804 | €0.1754 | +2.84% |
10 STAT | €0.3607 | €0.3508 | +2.84% |
50 STAT | €1.8 | €1.75 | +2.84% |
100 STAT | €3.61 | €3.51 | +2.84% |
500 STAT | €18.04 | €17.54 | +2.84% |
1000 STAT | €36.07 | €35.08 | +2.84% |
Câu Hỏi Thường Gặp STAT/EUR
1 STAT bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 STAT (STAT) trong Euro (EUR) là €0.03607.
Tôi có thể mua bao nhiêu STAT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 27.72 STAT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển STAT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi STAT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng STAT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 138.62 STAT, trong khi 5 STAT sẽ có giá khoảng 0.1804EUR.
Giá cao nhất của STAT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 STAT tính theo EUR là €2.38. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 STAT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của STAT tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi STAT (STAT) đã tăng 6.96%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi STAT (STAT) đã giảm 2.61% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ STAT thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa STAT và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của STAT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với STAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá STAT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá STAT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá STAT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của STAT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









