Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90124.52 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90124.52 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90124.52 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SNT thành ILS
SNT/ILS: 1 SNT = 0.04607 ILS. Giá chuyển đổi 1 Status (SNT) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.04607 ILS hôm nay.

SNT
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SNT/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Status (SNT) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SNT hiện có giá trị là 0.04607 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SNT hiện có giá 0.04607 ILS, nghĩa là mua 5 SNT sẽ mất 0.2304 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 21.7 SNT và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 108.52 SNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SNT sang ILS
Chuyển đổi ILS sang SNT
Status
Shekel Israel mới
1 SNT
0.04607 ILS
Đổi 1 SNT sang 0.04607 ILS
2 SNT
0.09215 ILS
Đổi 2 SNT sang 0.09215 ILS
5 SNT
0.2304 ILS
Đổi 5 SNT sang 0.2304 ILS
10 SNT
0.4607 ILS
Đổi 10 SNT sang 0.4607 ILS
20 SNT
0.9215 ILS
Đổi 20 SNT sang 0.9215 ILS
50 SNT
2.3 ILS
Đổi 50 SNT sang 2.3 ILS
100 SNT
4.61 ILS
Đổi 100 SNT sang 4.61 ILS
200 SNT
9.21 ILS
Đổi 200 SNT sang 9.21 ILS
500 SNT
23.04 ILS
Đổi 500 SNT sang 23.04 ILS
1000 SNT
46.07 ILS
Đổi 1000 SNT sang 46.07 ILS
5000 SNT
230.36 ILS
Đổi 5000 SNT sang 230.36 ILS
10000 SNT
460.73 ILS
Đổi 10000 SNT sang 460.73 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SNT thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Status tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SNT sang ILS, lên đến 10000 SNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Status
1 ILS
21.7 SNT
Đổi 1 ILS sang 21.7 SNT
10 ILS
217.05 SNT
Đổi 10 ILS sang 217.05 SNT
50 ILS
1,085.23 SNT
Đổi 50 ILS sang 1,085.23 SNT
100 ILS
2,170.47 SNT
Đổi 100 ILS sang 2,170.47 SNT
200 ILS
4,340.94 SNT
Đổi 200 ILS sang 4,340.94 SNT
500 ILS
10,852.35 SNT
Đổi 500 ILS sang 10,852.35 SNT
1000 ILS
21,704.7 SNT
Đổi 1000 ILS sang 21,704.7 SNT
2000 ILS
43,409.39 SNT
Đổi 2000 ILS sang 43,409.39 SNT
5000 ILS
108,523.48 SNT
Đổi 5000 ILS sang 108,523.48 SNT
10000 ILS
217,046.96 SNT
Đổi 10000 ILS sang 217,046.96 SNT
50000 ILS
1,085,234.8 SNT
Đổi 50000 ILS sang 1,085,234.8 SNT
100000 ILS
2,170,469.61 SNT
Đổi 100000 ILS sang 2,170,469.61 SNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành SNT toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Status đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang SNT, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SNT/ILS
SNT/ILS: 1 SNT = 0.04607 ILS; 2026/01/03 20:00:40
Trong 1D vừa qua, Status đã thay đổi -0.05% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Status(SNT) đã thay đổi -0.05% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành SNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SNT sang ILS: Biến động và thay đổi giá của /ILS
Giá cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.04696 ILS trong khi giá thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.04334 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SNT theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04696 ILS | 0.04696 ILS | 0.05123 ILS | 0.07336 ILS |
Thấp | 0.04524 ILS | 0.04334 ILS | 0.04084 ILS | 0.04084 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.05% | +3.70% | -8.32% | -36.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SNT (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SNT bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Status
Số liệu thị trường SNT sang ILS
SNT/ILS: