Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90012.43 (+2.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90012.43 (+2.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90012.43 (+2.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi STEP thành KHR
STEP/KHR: 1 STEP = 0.6901 KHR. Giá chuyển đổi 1 Step® (STEP) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.6901 KHR hôm nay.

STEP
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá STEP/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Step® (STEP) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 STEP hiện có giá trị là 0.6901 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 STEP hiện có giá 0.6901 KHR, nghĩa là mua 5 STEP sẽ mất 3.45 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 1.45 STEP và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 7.25 STEP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi STEP sang KHR
Chuyển đổi KHR sang STEP
Step®
Riel Campuchia
1 STEP
0.6901 KHR
Đổi 1 STEP sang 0.6901 KHR
2 STEP
1.38 KHR
Đổi 2 STEP sang 1.38 KHR
5 STEP
3.45 KHR
Đổi 5 STEP sang 3.45 KHR
10 STEP
6.9 KHR
Đổi 10 STEP sang 6.9 KHR
20 STEP
13.8 KHR
Đổi 20 STEP sang 13.8 KHR
50 STEP
34.51 KHR
Đổi 50 STEP sang 34.51 KHR
100 STEP
69.01 KHR
Đổi 100 STEP sang 69.01 KHR
200 STEP
138.03 KHR
Đổi 200 STEP sang 138.03 KHR
500 STEP
345.06 KHR
Đổi 500 STEP sang 345.06 KHR
1000 STEP
690.13 KHR
Đổi 1000 STEP sang 690.13 KHR
5000 STEP
3,450.63 KHR
Đổi 5000 STEP sang 3,450.63 KHR
10000 STEP
6,901.26 KHR
Đổi 10000 STEP sang 6,901.26 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi STEP thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Step® tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 STEP sang KHR, lên đến 10000 STEP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Step®
1 KHR
1.45 STEP
Đổi 1 KHR sang 1.45 STEP
10 KHR
14.49 STEP
Đổi 10 KHR sang 14.49 STEP
50 KHR
72.45 STEP
Đổi 50 KHR sang 72.45 STEP
100 KHR
144.9 STEP
Đổi 100 KHR sang 144.9 STEP
200 KHR
289.8 STEP
Đổi 200 KHR sang 289.8 STEP
500 KHR
724.51 STEP
Đổi 500 KHR sang 724.51 STEP
1000 KHR
1,449.01 STEP
Đổi 1000 KHR sang 1,449.01 STEP
2000 KHR
2,898.02 STEP
Đổi 2000 KHR sang 2,898.02 STEP
5000 KHR
7,245.06 STEP
Đổi 5000 KHR sang 7,245.06 STEP
10000 KHR
14,490.11 STEP
Đổi 10000 KHR sang 14,490.11 STEP
50000 KHR
72,450.57 STEP
Đổi 50000 KHR sang 72,450.57 STEP
100000 KHR
144,901.14 STEP
Đổi 100000 KHR sang 144,901.14 STEP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành STEP toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Step® đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang STEP, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ STEP/KHR
STEP/KHR: 1 STEP = 0.6901 KHR; 2026/01/02 18:36:41
Trong 1D vừa qua, Step® đã thay đổi +3.49% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Step®(STEP) đã thay đổi +3.49% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành STEP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi STEP sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Step®/KHR
Giá Step® cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.6901 KHR trong khi giá Step® thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.6538 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Step® theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá STEP theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.6901 KHR | 0.6901 KHR | 0.7415 KHR | 1.04 KHR |
Thấp | 0.6668 KHR | 0.6538 KHR | 0.6538 KHR | 0.6538 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.49% | +2.12% | +1.96% | -30.23% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua STEP (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp STEP bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua STEP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Step®
Số liệu thị trường STEP sang KHR
STEP/KHR:
៛0.6901
Khối lượng STEP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường STEP:
៛677,362,463.88
Nguồn cung lưu hành STEP:
981.51M STEP
Tỷ giá STEP sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Step® thành Riel Campuchia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Step® là ៛0.6901 mỗi STEP, với tổng vốn hoá thị trường của ៛677,362,463.88 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 981,505,900 STEP. Khối lượng giao dịch của Step® đã thay đổi 0.00% (៛0 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của STEP là ៛0.