Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89517.15 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89517.15 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89517.15 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DATA thành DKK
DATA/DKK: 1 DATA = 0.02954 DKK. Giá chuyển đổi 1 Streamr (DATA) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.02954 DKK hôm nay.

DATA
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DATA/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Streamr (DATA) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DATA hiện có giá trị là 0.02954 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DATA hiện có giá 0.02954 DKK, nghĩa là mua 5 DATA sẽ mất 0.1477 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 33.85 DATA và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 169.25 DATA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DATA sang DKK
Chuyển đổi DKK sang DATA
Streamr
Krone Đan Mạch
1 DATA
0.02954 DKK
Đổi 1 DATA sang 0.02954 DKK
2 DATA
0.05908 DKK
Đổi 2 DATA sang 0.05908 DKK
5 DATA
0.1477 DKK
Đổi 5 DATA sang 0.1477 DKK
10 DATA
0.2954 DKK
Đổi 10 DATA sang 0.2954 DKK
20 DATA
0.5908 DKK
Đổi 20 DATA sang 0.5908 DKK
50 DATA
1.48 DKK
Đổi 50 DATA sang 1.48 DKK
100 DATA
2.95 DKK
Đổi 100 DATA sang 2.95 DKK
200 DATA
5.91 DKK
Đổi 200 DATA sang 5.91 DKK
500 DATA
14.77 DKK
Đổi 500 DATA sang 14.77 DKK
1000 DATA
29.54 DKK
Đổi 1000 DATA sang 29.54 DKK
5000 DATA
147.71 DKK
Đổi 5000 DATA sang 147.71 DKK
10000 DATA
295.41 DKK
Đổi 10000 DATA sang 295.41 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DATA thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Streamr tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DATA sang DKK, lên đến 10000 DATA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Streamr
1 DKK
33.85 DATA
Đổi 1 DKK sang 33.85 DATA
10 DKK
338.51 DATA
Đổi 10 DKK sang 338.51 DATA
50 DKK
1,692.54 DATA
Đổi 50 DKK sang 1,692.54 DATA
100 DKK
3,385.08 DATA
Đổi 100 DKK sang 3,385.08 DATA
200 DKK
6,770.16 DATA
Đổi 200 DKK sang 6,770.16 DATA
500 DKK
16,925.4 DATA
Đổi 500 DKK sang 16,925.4 DATA
1000 DKK
33,850.79 DATA
Đổi 1000 DKK sang 33,850.79 DATA
2000 DKK
67,701.59 DATA
Đổi 2000 DKK sang 67,701.59 DATA
5000 DKK
169,253.97 DATA
Đổi 5000 DKK sang 169,253.97 DATA
10000 DKK
338,507.95 DATA
Đổi 10000 DKK sang 338,507.95 DATA
50000 DKK
1,692,539.75 DATA
Đổi 50000 DKK sang 1,692,539.75 DATA
100000 DKK
3,385,079.5 DATA
Đổi 100000 DKK sang 3,385,079.5 DATA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành DATA toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Streamr đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang DATA, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DATA/DKK
DATA/DKK: 1 DATA = 0.02954 DKK; 2026/01/02 12:17:01
Trong 1D vừa qua, Streamr đã thay đổi +2.56% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Streamr(DATA) đã thay đổi +2.56% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành DATA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DATA sang DKK: Biến động và thay đổi giá của /DKK
Giá cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.04365 DKK trong khi giá thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.03537 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DATA theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04365 DKK | 0.04365 DKK | 0.04573 DKK | 0.09307 DKK |
Thấp | 0.03729 DKK | 0.03537 DKK | 0.03269 DKK | 0.03269 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.56% | +4.19% | -14.03% | -57.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DATA (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DATA bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DATA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Streamr
Số liệu thị trường DATA sang DKK
DATA/DKK:
kr0.02954
Khối lượng DATA 24 giờ:
kr34,237,826.86
Vốn hóa thị trường DATA:
kr36,279,914.23
Nguồn cung lưu hành DATA:
1.23B DATA
Tỷ giá DATA sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Streamr thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Streamr là kr0.02954 mỗi DATA, với tổng vốn hoá thị trường của kr36,279,914.23 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,228,103,800 DATA. Khối lượng giao dịch của Streamr đã thay đổi +203.89% (kr22,971,370.14 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DATA là kr11,266,456.72.
Thông tin thêm về Streamr trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Streamr phổ biến nhất là DATA sang DKK, trong đó mã của Streamr là DATA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75027.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65380.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485961.62 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7932598.24 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DATA sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DATA sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Streamr phổ biến
DATA đến TWD
1 DATA thành NT$0.1456 TWD
DATA đến CNY
1 DATA thành ¥0.03242 CNY
DATA đến USD
1 DATA thành $0.004635 USD
DATA đến AUD
1 DATA thành AU$0.006920 AUD
DATA đến EUR
1 DATA thành €0.003955 EUR
DATA đến DKK
1 DATA thành kr0.02954 DKK
DATA đến CAD
1 DATA thành C$0.006360 CAD
DATA đến KRW
1 DATA thành ₩6.71 KRW
DATA đến JPY
1 DATA thành ¥0.7270 JPY
DATA đến GBP
1 DATA thành £0.003446 GBP
DATA đến BRL
1 DATA thành R$0.02562 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

PEPE đến DKK
1 PEPE thành kr0.{4}3322 DKK

LINK đến DKK
1 LINK thành kr82.41 DKK

AVAX đến DKK
1 AVAX thành kr85.28 DKK

DOGE đến DKK
1 DOGE thành kr0.8243 DKK

FLOKI đến DKK
1 FLOKI thành kr0.0002861 DKK

MON đến DKK
1 MON thành kr0.1676 DKK

MOG đến DKK
1 MOG thành kr0.{5}1756 DKK

HOLO đến DKK
1 HOLO thành kr0.5811 DKK

SHIB đến DKK
1 SHIB thành kr0.{4}4796 DKK

RENDER đến DKK
1 RENDER thành kr9.47 DKK
Bảng chuyển đổi từ DATA sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của Streamr đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DATA thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +4.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.56%, đạt mức cao nhất là 0.04365 DKK và mức thấp nhất là 0.03729 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 DATA là kr0.03586 DKK , thay đổi -14.03% so với giá hiện tại. Streamr đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.12% so với năm trước.
-kr
0.2873DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:17 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DATA | kr0.01477 | kr0.01429 | +2.56% |
1 DATA | kr0.02954 | kr0.02858 | +2.56% |
5 DATA | kr0.1477 | kr0.1429 | +2.56% |
10 DATA | kr0.2954 | kr0.2858 | +2.56% |
50 DATA | kr1.48 | kr1.43 | +2.56% |
100 DATA | kr2.95 | kr2.86 | +2.56% |
500 DATA | kr14.77 | kr14.29 | +2.56% |
1000 DATA | kr29.54 | kr28.58 | +2.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp DATA/DKK
1 Streamr bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Streamr (DATA) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.02954.
Tôi có thể mua bao nhiêu DATA với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 33.85 DATA đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DATA sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DATA sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DATA bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 169.25 DATA, trong khi 5 DATA sẽ có giá khoảng 0.1477DKK.
Giá cao nhất của DATA/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DATA tính theo DKK là kr2.39. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DATA/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Streamr (DATA) đã tăng 4.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Streamr (DATA) đã giảm 14.03% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DATA thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Streamr và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DATA/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DATA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DATA/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DATA/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền th ống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DATA/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Streamr và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Streamr: DATA sang Đô la Mỹ (USD), DATA sang Euro (EUR), DATA sang Bảng Anh (GBP), DATA sang Đô la Canada (CAD), DATA sang Rupee Ấn Độ (INR), DATA sang Rupee Pakistan (PKR), DATA sang Real Brazil (BRL), DATA sang ...
Giá của Streamr ở Mỹ là $0.004635 USD. Ngoài ra, giá của Streamr là €0.003955 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003446 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006360 CAD ở Canada, ₹0.4181 INR ở Ấn Độ, ₨1.3 PKR ở Pakistan, R$0.02562 BRL ở Brazil, ...
Cặp Streamr phổ biến nhất là DATA sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 Streamr (DATA) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.02954.
Giá của Streamr ở Mỹ là $0.004635 USD. Ngoài ra, giá của Streamr là €0.003955 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003446 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006360 CAD ở Canada, ₹0.4181 INR ở Ấn Độ, ₨1.3 PKR ở Pakistan, R$0.02562 BRL ở Brazil, ...
Cặp Streamr phổ biến nhất là DATA sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 Streamr (DATA) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.02954.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































