Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89851.44 (-0.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89851.44 (-0.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89851.44 (-0.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SUMMER thành ILS
SUMMER/ILS: 1 SUMMER = 0.01302 ILS. Giá chuyển đổi 1 Summer (SUMMER) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.01302 ILS hôm nay.

SUMMER
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SUMMER/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Summer (SUMMER) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SUMMER hiện có giá trị là 0.01302 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SUMMER hiện có giá 0.01302 ILS, nghĩa là mua 5 SUMMER sẽ mất 0.06509 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 76.82 SUMMER và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 384.09 SUMMER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SUMMER sang ILS
Chuyển đổi ILS sang SUMMER
Summer
Shekel Israel mới
1 SUMMER
0.01302 ILS
Đổi 1 SUMMER sang 0.01302 ILS
2 SUMMER
0.02604 ILS
Đổi 2 SUMMER sang 0.02604 ILS
5 SUMMER
0.06509 ILS
Đổi 5 SUMMER sang 0.06509 ILS
10 SUMMER
0.1302 ILS
Đổi 10 SUMMER sang 0.1302 ILS
20 SUMMER
0.2604 ILS
Đổi 20 SUMMER sang 0.2604 ILS
50 SUMMER
0.6509 ILS
Đổi 50 SUMMER sang 0.6509 ILS
100 SUMMER
1.3 ILS
Đổi 100 SUMMER sang 1.3 ILS
200 SUMMER
2.6 ILS
Đổi 200 SUMMER sang 2.6 ILS
500 SUMMER
6.51 ILS
Đổi 500 SUMMER sang 6.51 ILS
1000 SUMMER
13.02 ILS
Đổi 1000 SUMMER sang 13.02 ILS
5000 SUMMER
65.09 ILS
Đổi 5000 SUMMER sang 65.09 ILS
10000 SUMMER
130.18 ILS
Đổi 10000 SUMMER sang 130.18 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SUMMER thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Summer tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SUMMER sang ILS, lên đến 10000 SUMMER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Summer
1 ILS
76.82 SUMMER
Đổi 1 ILS sang 76.82 SUMMER
10 ILS
768.18 SUMMER
Đổi 10 ILS sang 768.18 SUMMER
50 ILS
3,840.89 SUMMER
Đổi 50 ILS sang 3,840.89 SUMMER
100 ILS
7,681.79 SUMMER
Đổi 100 ILS sang 7,681.79 SUMMER
200 ILS
15,363.57 SUMMER
Đổi 200 ILS sang 15,363.57 SUMMER
500 ILS
38,408.93 SUMMER
Đổi 500 ILS sang 38,408.93 SUMMER
1000 ILS
76,817.86 SUMMER
Đổi 1000 ILS sang 76,817.86 SUMMER
2000 ILS
153,635.71 SUMMER
Đổi 2000 ILS sang 153,635.71 SUMMER
5000 ILS
384,089.28 SUMMER
Đổi 5000 ILS sang 384,089.28 SUMMER
10000 ILS
768,178.56 SUMMER
Đổi 10000 ILS sang 768,178.56 SUMMER
50000 ILS
3,840,892.79 SUMMER
Đổi 50000 ILS sang 3,840,892.79 SUMMER
100000 ILS
7,681,785.59 SUMMER
Đổi 100000 ILS sang 7,681,785.59 SUMMER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành SUMMER toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Summer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang SUMMER, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SUMMER/ILS
SUMMER/ILS: 1 SUMMER = 0.01302 ILS; 2026/01/09 08:51:26
Trong 1D vừa qua, Summer đã thay đổi +5.58% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Summer(SUMMER) đã thay đổi +5.58% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành SUMMER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SUMMER sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Summer/ILS
Giá Summer cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.01343 ILS trong khi giá Summer thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.01121 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Summer theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SUMMER theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01309 ILS | 0.01343 ILS | 0.01343 ILS | 0.01642 ILS |
Thấp | 0.01221 ILS | 0.01121 ILS | 0.01045 ILS | 0.009903 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.58% | +16.58% | -1.97% | -5.21% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SUMMER (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SUMMER bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SUMMER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Summer
Số liệu thị trường SUMMER sang ILS
SUMMER/ILS:
₪0.01302
Khối lượng SUMMER 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SUMMER:
--
Nguồn cung lưu hành SUMMER:
0 SUMMER
Tỷ giá SUMMER sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Summer thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Summer là ₪0.01302 mỗi SUMMER, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SUMMER. Khối lượng giao dịch của Summer đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SUMMER là ₪0.
Thông tin thêm về Summer trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Summer phổ biến nhất là SUMMER sang ILS, trong đó mã của Summer là SUMMER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66943.86 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124718.56 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484985.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8107119.98 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.79 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SUMMER sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SUMMER sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Summer phổ biến
SUMMER đến TWD
1 SUMMER thành NT$0.1297 TWD
SUMMER đến CNY
1 SUMMER thành ¥0.02864 CNY
SUMMER đến USD
1 SUMMER thành $0.004102 USD
SUMMER đến AUD
1 SUMMER thành AU$0.006140 AUD
SUMMER đến ILS
1 SUMMER thành ₪0.01302 ILS
SUMMER đến EUR
1 SUMMER thành €0.003521 EUR
SUMMER đến CAD
1 SUMMER thành C$0.005690 CAD
SUMMER đến KRW
1 SUMMER thành ₩5.98 KRW
SUMMER đến JPY
1 SUMMER thành ¥0.6460 JPY
SUMMER đến GBP
1 SUMMER thành £0.003054 GBP
SUMMER đến BRL
1 SUMMER thành R$0.02213 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪440.46 ILS

POL đến ILS
1 POL thành ₪0.4720 ILS

ISLM đến ILS
1 ISLM thành ₪0.1725 ILS

JASMY đến ILS
1 JASMY thành ₪0.02910 ILS

ZEC đến ILS
1 ZEC thành ₪1,399.83 ILS

WLFI đến ILS
1 WLFI thành ₪0.5499 ILS

DEEP đến ILS
1 DEEP thành ₪0.1710 ILS

我踏马来了 đến ILS
1 我踏马来了 thành ₪0.04015 ILS

WAL đến ILS
1 WAL thành ₪0.4937 ILS

WMTX đến ILS
1 WMTX thành ₪0.2530 ILS
Bảng chuyển đổi từ SUMMER sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Summer đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SUMMER thành Shekel Israel mới đã thay đổi +16.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.58%, đạt mức cao nhất là 0.01309 ILS và mức thấp nhất là 0.01221 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 SUMMER là ₪0.01328 ILS , thay đổi -1.97% so với giá hiện tại. Summer đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +20.21% so với năm trước.
+₪
0.002188ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:51 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SUMMER | ₪0.006509 | ₪0.006165 | +5.58% |
1 SUMMER | ₪0.01302 | ₪0.01233 | +5.58% |
5 SUMMER | ₪0.06509 | ₪0.06165 | +5.58% |
10 SUMMER | ₪0.1302 | ₪0.1233 | +5.58% |
50 SUMMER | ₪0.6509 | ₪0.6165 | +5.58% |
100 SUMMER | ₪1.3 | ₪1.23 | +5.58% |
500 SUMMER | ₪6.51 | ₪6.16 | +5.58% |
1000 SUMMER | ₪13.02 |