Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93257.64 (+0.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93257.64 (+0.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93257.64 (+0.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SUP thành ISK
SUP/ISK: 1 SUP = 3.48 ISK. Giá chuyển đổi 1 Superp (SUP) thành Króna Iceland (ISK) là 3.48 ISK hôm nay.

SUP
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SUP/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Superp (SUP) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SUP hiện có giá trị là 3.48 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SUP hiện có giá 3.48 ISK, nghĩa là mua 5 SUP sẽ mất 17.41 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.2872 SUP và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.44 SUP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SUP sang ISK
Chuyển đổi ISK sang SUP
Superp
Króna Iceland
1 SUP
3.48 ISK
Đổi 1 SUP sang 3.48 ISK
2 SUP
6.96 ISK
Đổi 2 SUP sang 6.96 ISK
5 SUP
17.41 ISK
Đổi 5 SUP sang 17.41 ISK
10 SUP
34.82 ISK
Đổi 10 SUP sang 34.82 ISK
20 SUP
69.65 ISK
Đổi 20 SUP sang 69.65 ISK
50 SUP
174.12 ISK
Đổi 50 SUP sang 174.12 ISK
100 SUP
348.24 ISK
Đổi 100 SUP sang 348.24 ISK
200 SUP
696.48 ISK
Đổi 200 SUP sang 696.48 ISK
500 SUP
1,741.2 ISK
Đổi 500 SUP sang 1,741.2 ISK
1000 SUP
3,482.41 ISK
Đổi 1000 SUP sang 3,482.41 ISK
5000 SUP
17,412.05 ISK
Đổi 5000 SUP sang 17,412.05 ISK
10000 SUP
34,824.09 ISK
Đổi 10000 SUP sang 34,824.09 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SUP thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Superp tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SUP sang ISK, lên đến 10000 SUP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Superp
1 ISK
0.2872 SUP
Đổi 1 ISK sang 0.2872 SUP
10 ISK
2.87 SUP
Đổi 10 ISK sang 2.87 SUP
50 ISK
14.36 SUP
Đổi 50 ISK sang 14.36 SUP
100 ISK
28.72 SUP
Đổi 100 ISK sang 28.72 SUP
200 ISK
57.43 SUP
Đổi 200 ISK sang 57.43 SUP
500 ISK
143.58 SUP
Đổi 500 ISK sang 143.58 SUP
1000 ISK
287.16 SUP
Đổi 1000 ISK sang 287.16 SUP
2000 ISK
574.32 SUP
Đổi 2000 ISK sang 574.32 SUP
5000 ISK
1,435.79 SUP
Đổi 5000 ISK sang 1,435.79 SUP
10000 ISK
2,871.58 SUP
Đổi 10000 ISK sang 2,871.58 SUP
50000 ISK
14,357.88 SUP
Đổi 50000 ISK sang 14,357.88 SUP
100000 ISK
28,715.75 SUP
Đổi 100000 ISK sang 28,715.75 SUP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành SUP toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Superp đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang SUP, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SUP/ISK
SUP/ISK: 1 SUP = 3.48 ISK; 2026/01/06 08:45:38
Trong 1D vừa qua, Superp đã thay đổi +2.86% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Superp(SUP) đã thay đổi +2.86% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành SUP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SUP sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Superp/ISK
Giá Superp cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 5.69 ISK trong khi giá Superp thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 3.14 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Superp theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SUP theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4.19 ISK | 5.69 ISK | 8.47 ISK | 18.59 ISK |
Thấp | 3.29 ISK | 3.14 ISK | 2.68 ISK | 2.68 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.86% | -26.48% | -42.16% | -80.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SUP (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SUP bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SUP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Superp
Số liệu thị trường SUP sang ISK
SUP/ISK:
kr3.48
Khối lượng SUP 24 giờ:
kr233,247,215.44
Vốn hóa thị trường SUP:
kr713,893,866.48
Nguồn cung lưu hành SUP:
205.00M SUP
Tỷ giá SUP sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Superp thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Superp là kr3.48 mỗi SUP, với tổng vốn hoá thị trường của kr713,893,866.48 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 205,000,000 SUP. Khối lượng giao dịch của Superp đã thay đổi +2.89% (kr6,554,810.88 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SUP là kr226,692,404.56.
Thông tin thêm về Superp trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Superp phổ biến nhất là SUP sang ISK, trong đó mã của Superp là SUP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79829.65 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69122.62 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507145.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8451263.71 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.19 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SUP sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SUP sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Superp phổ biến
SUP đến TWD
1 SUP thành NT$0.8726 TWD
SUP đến CNY
1 SUP thành ¥0.1935 CNY
SUP đến ISK
1 SUP thành kr3.48 ISK
SUP đến USD
1 SUP thành $0.02772 USD
SUP đến AUD
1 SUP thành AU$0.04119 AUD
SUP đến EUR
1 SUP thành €0.02362 EUR
SUP đến CAD
1 SUP thành C$0.03815 CAD
SUP đến KRW
1 SUP thành ₩40.07 KRW
SUP đến JPY
1 SUP thành ¥4.33 JPY
SUP đến GBP
1 SUP thành £0.02045 GBP
SUP đến BRL
1 SUP thành R$0.1501 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr293.53 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,713,739.19 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr247.91 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr403,954.6 ISK

XCN đến ISK
1 XCN thành kr1.33 ISK

XLM đến ISK
1 XLM thành kr30.93 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,305.22 ISK

BabyDoge đến ISK
1 BabyDoge thành kr0.{7}9148 ISK

FARTCOIN đến ISK
1 FARTCOIN thành kr54.4 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,724.28 ISK
Bảng chuyển đổi từ SUP sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Superp đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SUP thành Króna Iceland đã thay đổi -26.48% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.86%, đạt mức cao nhất là 4.19 ISK và mức thấp nhất là 3.29 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 SUP là kr6.02 ISK , thay đổi -42.16% so với giá hiện tại. Superp đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -60.84% so với năm trước.
+kr
3.48ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:45 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SUP | kr1.74 | kr1.69 | +2.86% |
1 SUP | kr3.48 | kr3.39 | +2.86% |
5 SUP | kr17.41 | kr16.93 | +2.86% |
10 SUP | kr34.82 | kr33.85 | +2.86% |
50 SUP | kr174.12 | kr169.27 | +2.86% |
100 SUP | kr348.24 | kr338.54 | +2.86% |
500 SUP | kr1,741.2 | kr1,692.71 | +2.86% |
1000 SUP | kr3,482.41 | kr3,385.41 | +2.86% |
Câu Hỏi Thường Gặp SUP/ISK
1 Superp bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Superp (SUP) trong Króna Iceland (ISK) là kr3.48.
Tôi có thể mua bao nhiêu SUP với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2872 SUP đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SUP sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SUP sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SUP bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 1.44 SUP, trong khi 5 SUP sẽ có giá khoảng 17.41ISK.
Giá cao nhất của SUP/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SUP tính theo ISK là kr20.3. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SUP/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Superp tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Superp (SUP) đã giảm 26.48%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Superp (SUP) đã giảm 42.16% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SUP thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Superp và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SUP/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SUP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SUP/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SUP/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SUP/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Superp và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Superp: SUP sang Đô la Mỹ (USD), SUP sang Euro (EUR), SUP sang Bảng Anh (GBP), SUP sang Đô la Canada (CAD), SUP sang Rupee Ấn Độ (INR), SUP sang Rupee Pakistan (PKR), SUP sang Real Brazil (BRL), SUP sang ...
Giá của Superp ở Mỹ là $0.02772 USD. Ngoài ra, giá của Superp là €0.02362 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02045 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03815 CAD ở Canada, ₹2.5 INR ở Ấn Độ, ₨7.74 PKR ở Pakistan, R$0.1501 BRL ở Brazil, ...
Cặp Superp phổ biến nhất là SUP sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Superp (SUP) ở Króna Iceland (ISK) là kr3.48.
Giá của Superp ở Mỹ là $0.02772 USD. Ngoài ra, giá của Superp là €0.02362 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02045 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03815 CAD ở Canada, ₹2.5 INR ở Ấn Độ, ₨7.74 PKR ở Pakistan, R$0.1501 BRL ở Brazil, ...
Cặp Superp phổ biến nhất là SUP sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Superp (SUP) ở Króna Iceland (ISK) là kr3.48.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil











