Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87857.19 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87857.19 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87857.19 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TEL thành MXN
TEL/MXN: 1 TEL = 0.07017 MXN. Giá chuyển đổi 1 Telcoin (TEL) thành Peso Mexico (MXN) là 0.07017 MXN hôm nay.

TEL
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TEL/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Telcoin (TEL) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TEL hiện có giá trị là 0.07017 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TEL hiện có giá 0.07017 MXN, nghĩa là mua 5 TEL sẽ mất 0.3509 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 14.25 TEL và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 71.25 TEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TEL sang MXN
Chuyển đổi MXN sang TEL
Telcoin
Peso Mexico
1 TEL
0.07017 MXN
Đổi 1 TEL sang 0.07017 MXN
2 TEL
0.1403 MXN
Đổi 2 TEL sang 0.1403 MXN
5 TEL
0.3509 MXN
Đổi 5 TEL sang 0.3509 MXN
10 TEL
0.7017 MXN
Đổi 10 TEL sang 0.7017 MXN
20 TEL
1.4 MXN
Đổi 20 TEL sang 1.4 MXN
50 TEL
3.51 MXN
Đổi 50 TEL sang 3.51 MXN
100 TEL
7.02 MXN
Đổi 100 TEL sang 7.02 MXN
200 TEL
14.03 MXN
Đổi 200 TEL sang 14.03 MXN
500 TEL
35.09 MXN
Đổi 500 TEL sang 35.09 MXN
1000 TEL
70.17 MXN
Đổi 1000 TEL sang 70.17 MXN
5000 TEL
350.87 MXN
Đổi 5000 TEL sang 350.87 MXN
10000 TEL
701.74 MXN
Đổi 10000 TEL sang 701.74 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TEL thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của Telcoin tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TEL sang MXN, lên đến 10000 TEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
Telcoin
1 MXN
14.25 TEL
Đổi 1 MXN sang 14.25 TEL
10 MXN
142.5 TEL
Đổi 10 MXN sang 142.5 TEL
50 MXN
712.52 TEL
Đổi 50 MXN sang 712.52 TEL
100 MXN
1,425.03 TEL
Đổi 100 MXN sang 1,425.03 TEL
200 MXN
2,850.06 TEL
Đổi 200 MXN sang 2,850.06 TEL
500 MXN
7,125.15 TEL
Đổi 500 MXN sang 7,125.15 TEL
1000 MXN
14,250.3 TEL
Đổi 1000 MXN sang 14,250.3 TEL
2000 MXN
28,500.6 TEL
Đổi 2000 MXN sang 28,500.6 TEL
5000 MXN
71,251.5 TEL
Đổi 5000 MXN sang 71,251.5 TEL
10000 MXN
142,503 TEL
Đổi 10000 MXN sang 142,503 TEL
50000 MXN
712,515.01 TEL
Đổi 50000 MXN sang 712,515.01 TEL
100000 MXN
1,425,030.03 TEL
Đổi 100000 MXN sang 1,425,030.03 TEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành TEL toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo Telcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang TEL, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TEL/MXN
TEL/MXN: 1 TEL = 0.07017 MXN; 2026/01/01 01:40:05
Trong 1D vừa qua, Telcoin đã thay đổi -6.94% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Telcoin(TEL) đã thay đổi -6.94% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành TEL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TEL sang MXN: Biến động và thay đổi giá của /MXN
Giá cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.08730 MXN trong khi giá thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.06719 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TEL theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07610 MXN | 0.08730 MXN | 0.1138 MXN | 0.1260 MXN |
Thấp | 0.06997 MXN | 0.06719 MXN | 0.06506 MXN | 0.04593 MXN |
Bình thường | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.94% | +4.58% | -25.37% | -17.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TEL (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TEL bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TEL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Telcoin
Số liệu thị trường TEL sang MXN
TEL/MXN:
Mex$0.07017
Khối lượng TEL 24 giờ:
Mex$48,483,648.39
Vốn hóa thị trường TEL:
Mex$6,678,753,907.84
Nguồn cung lưu hành TEL:
95.17B TEL
Tỷ giá TEL sang MXN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Telcoin thành Peso Mexico đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Telcoin là Mex$0.07017 mỗi TEL, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$6,678,753,907.84 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của 95,174,250,000 TEL. Khối lượng giao dịch của Telcoin đã thay đổi +60.14% (Mex$18,207,008.67 MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TEL là Mex$30,276,639.71.
Thông tin thêm về Telcoin trên Bitget
Thông tin Peso Mexico
Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Telcoin phổ biến nhất là TEL sang MXN, trong đó mã của Telcoin là TEL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TEL sang MXN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn v à tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TEL sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Telcoin phổ biến
TEL đến MXN
1 TEL thành Mex$0.07017 MXN
TEL đến TWD
1 TEL thành NT$0.1222 TWD
TEL đến CNY
1 TEL thành ¥0.02724 CNY
TEL đến USD
1 TEL thành $0.003894 USD
TEL đến AUD
1 TEL thành AU$0.005837 AUD
TEL đến EUR
1 TEL thành €0.003319 EUR
TEL đến CAD
1 TEL thành C$0.005344 CAD
TEL đến KRW
1 TEL thành ₩5.62 KRW
TEL đến JPY
1 TEL thành ¥0.6108 JPY
TEL đến GBP
1 TEL thành £0.002895 GBP
TEL đến BRL
1 TEL thành R$0.02147 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MXN

DOGE đến MXN
1 DOGE thành Mex$2.13 MXN

LIGHT đến MXN
1 LIGHT thành Mex$32.18 MXN

XRP đến MXN
1 XRP thành Mex$33.19 MXN

BROCCOLI đến MXN
1 BROCCOLI thành Mex$0.2986 MXN

LUNC đến MXN
1 LUNC thành Mex$0.0007555 MXN

ADA đến MXN
1 ADA thành Mex$6.02 MXN

RIVER đến MXN
1 RIVER thành Mex$203.59 MXN

BNB đến MXN
1 BNB thành Mex$15,644.38 MXN

SOL đến MXN
1 SOL thành Mex$2,259.12 MXN

ZEC đến MXN
1 ZEC thành Mex$9,206.43 MXN
Bảng chuyển đổi từ TEL sang MXN
Tỷ giá hoán đổi của Telcoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TEL thành Peso Mexico đã thay đổi +4.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.94%, đạt mức cao nhất là 0.07610 MXN và mức thấp nhất là 0.06997 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 TEL là Mex$0.09417 MXN , thay đổi -25.37% so với giá hiện tại. Telcoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -21.43% so với năm trước.
-Mex$
0.01926MXN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:40 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TEL | Mex$0.03509 | Mex$0.03772 | -6.94% |
1 TEL | Mex$0.07017 | Mex$0.07544 | -6.94% |
5 TEL | Mex$0.3509 | Mex$0.3772 | -6.94% |
10 TEL | Mex$0.7017 | Mex$0.7544 | -6.94% |
50 TEL | Mex$3.51 | Mex$3.77 | -6.94% |
100 TEL | Mex$7.02 | Mex$7.54 | -6.94% |
500 TEL | Mex$35.09 | Mex$37.72 | -6.94% |
1000 TEL | Mex$70.17 | Mex$75.44 | -6.94% |
Câu Hỏi Thường Gặp TEL/MXN
1 Telcoin bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 Telcoin (TEL) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.07017.
Tôi có thể mua bao nhiêu TEL với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14.25 TEL đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TEL sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TEL sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TEL bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 71.25 TEL, trong khi 5 TEL sẽ có giá khoảng 0.3509MXN.
Giá cao nhất của TEL/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TEL tính theo MXN là Mex$1.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TEL/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Telcoin (TEL) đã tăng 4.58%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Telcoin (TEL) đã giảm 25.37% so với Peso Mexico (MXN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TEL thành MXN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Telcoin và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TEL/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TEL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TEL/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TEL/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TEL/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Telcoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







