Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92958.26 (+1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92958.26 (+1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92958.26 (+1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TUP thành MMK
TUP/MMK: 1 TUP = 11.38 MMK. Giá chuyển đổi 1 TenUp (TUP) thành Kyat Myanmar (MMK) là 11.38 MMK hôm nay.

TUP
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TUP/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TenUp (TUP) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TUP hiện có giá trị là 11.38 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TUP hiện có giá 11.38 MMK, nghĩa là mua 5 TUP sẽ mất 56.89 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.08789 TUP và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.4394 TUP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TUP sang MMK
Chuyển đổi MMK sang TUP
TenUp
Kyat Myanmar
1 TUP
11.38 MMK
Đổi 1 TUP sang 11.38 MMK
2 TUP
22.76 MMK
Đổi 2 TUP sang 22.76 MMK
5 TUP
56.89 MMK
Đổi 5 TUP sang 56.89 MMK
10 TUP
113.78 MMK
Đổi 10 TUP sang 113.78 MMK
20 TUP
227.56 MMK
Đổi 20 TUP sang 227.56 MMK
50 TUP
568.89 MMK
Đổi 50 TUP sang 568.89 MMK
100 TUP
1,137.79 MMK
Đổi 100 TUP sang 1,137.79 MMK
200 TUP
2,275.57 MMK
Đổi 200 TUP sang 2,275.57 MMK
500 TUP
5,688.93 MMK
Đổi 500 TUP sang 5,688.93 MMK
1000 TUP
11,377.86 MMK
Đổi 1000 TUP sang 11,377.86 MMK
5000 TUP
56,889.3 MMK
Đổi 5000 TUP sang 56,889.3 MMK
10000 TUP
113,778.61 MMK
Đổi 10000 TUP sang 113,778.61 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TUP thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của TenUp tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TUP sang MMK, lên đến 10000 TUP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
TenUp
1 MMK
0.08789 TUP
Đổi 1 MMK sang 0.08789 TUP
10 MMK
0.8789 TUP
Đổi 10 MMK sang 0.8789 TUP
50 MMK
4.39 TUP
Đổi 50 MMK sang 4.39 TUP
100 MMK
8.79 TUP
Đổi 100 MMK sang 8.79 TUP
200 MMK
17.58 TUP
Đổi 200 MMK sang 17.58 TUP
500 MMK
43.94 TUP
Đổi 500 MMK sang 43.94 TUP
1000 MMK
87.89 TUP
Đổi 1000 MMK sang 87.89 TUP
2000 MMK
175.78 TUP
Đổi 2000 MMK sang 175.78 TUP
5000 MMK
439.45 TUP
Đổi 5000 MMK sang 439.45 TUP
10000 MMK
878.9 TUP
Đổi 10000 MMK sang 878.9 TUP
50000 MMK
4,394.5 TUP
Đổi 50000 MMK sang 4,394.5 TUP
100000 MMK
8,789 TUP
Đổi 100000 MMK sang 8,789 TUP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành TUP toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo TenUp đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang TUP, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TUP/MMK
TUP/MMK: 1 TUP = 11.38 MMK; 2026/01/05 01:15:09
Trong 1D vừa qua, TenUp đã thay đổi +4.56% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TenUp(TUP) đã thay đổi +4.56% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành TUP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TUP sang MMK: Biến động và thay đổi giá của TenUp/MMK
Giá TenUp cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 11.54 MMK trong khi giá TenUp thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 10.56 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TenUp theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TUP theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 11.54 MMK | 11.54 MMK | 13.4 MMK | 21.81 MMK |
Thấp | 10.87 MMK | 10.56 MMK | 10.51 MMK | 10.39 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.56% | +5.62% | -6.56% | -46.94% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TUP (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TUP bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TUP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TenUp
Số liệu thị trường TUP sang MMK
TUP/MMK:
Ks11.38
Khối lượng TUP 24 giờ:
Ks181,577,481.77
Vốn hóa thị trường TUP:
Ks1,198,905,708.33
Nguồn cung lưu hành TUP:
105.37M TUP
Tỷ giá TUP sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi TenUp thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của TenUp là Ks11.38 mỗi TUP, với tổng vốn hoá thị trường của Ks1,198,905,708.33 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 105,371,800 TUP. Khối lượng giao dịch của TenUp đã thay đổi -8.95% (Ks-17,839,657.90 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TUP là Ks199,417,139.66.
Thông tin thêm về TenUp trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TenUp phổ biến nhất là TUP sang MMK, trong đó mã của TenUp là TUP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77959.06 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67869.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125466.79 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495174.26 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8220791.17 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TUP sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TUP sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi TenUp phổ biến
TUP đến TWD
1 TUP thành NT$0.1700 TWD
TUP đến CNY
1 TUP thành ¥0.03790 CNY
TUP đến USD
1 TUP thành $0.005419 USD
TUP đến AUD
1 TUP thành AU$0.008104 AUD
TUP đến EUR
1 TUP thành €0.004627 EUR
TUP đến CAD
1 TUP thành C$0.007446 CAD
TUP đến MMK
1 TUP thành Ks11.38 MMK
TUP đến KRW
1 TUP thành ₩7.82 KRW
TUP đến JPY
1 TUP thành ¥0.8498 JPY
TUP đến GBP
1 TUP thành £0.004028 GBP
TUP đến BRL
1 TUP thành R$0.02939 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks193,919,548.85 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,429.07 MMK

PEPE đến MMK
1 PEPE thành Ks0.01488 MMK

SHIB đến MMK
1 SHIB thành Ks0.01871 MMK

BONK đến MMK
1 BONK thành Ks0.02475 MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,651,307.88 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks284,598.44 MMK

BROCCOLI đến MMK
1 BROCCOLI thành Ks66.16 MMK

WIF đến MMK
1 WIF thành Ks836.96 MMK

HBAR đến MMK
1 HBAR thành Ks265.06 MMK
Bảng chuyển đổi từ TUP sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của TenUp đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TUP thành Kyat Myanmar đã thay đổi +5.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.56%, đạt mức cao nhất là 11.54 MMK và mức thấp nhất là 10.87 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 TUP là Ks12.18 MMK , thay đổi -6.56% so với giá hiện tại. TenUp đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -76.47% so với năm trước.
-Ks
37.31MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:15 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TUP | Ks5.69 | Ks5.44 | +4.56% |
1 TUP | Ks11.38 | Ks10.88 | +4.56% |
5 TUP | Ks56.89 | Ks54.38 | +4.56% |
10 TUP | Ks113.78 | Ks108.77 | +4.56% |
50 TUP | Ks568.89 | Ks543.84 | +4.56% |
100 TUP | Ks1,137.79 | Ks1,087.67 | +4.56% |
500 TUP | Ks5,688.93 | Ks5,438.37 | +4.56% |
1000 TUP | Ks11,377.86 | Ks10,876.74 | +4.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp TUP/MMK
1 TenUp bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 TenUp (TUP) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks11.38.
Tôi có thể mua bao nhiêu TUP với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.08789 TUP đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TUP sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TUP sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TUP bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.4394 TUP, trong khi 5 TUP sẽ có giá khoảng 56.89MMK.
Giá cao nhất của TUP/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TUP tính theo MMK là Ks2,183.21. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TUP/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TenUp tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TenUp (TUP) đã tăng 5.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TenUp (TUP) đã giảm 6.56% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TUP thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TenUp và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TUP/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TUP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TUP/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TUP/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TUP/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TenUp và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










