Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91390.00 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91390.00 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91390.00 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TST thành ISK
TST/ISK: 1 TST = 2.35 ISK. Giá chuyển đổi 1 Test (TST) thành Króna Iceland (ISK) là 2.35 ISK hôm nay.

TST
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TST/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Test (TST) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TST hiện có giá trị là 2.35 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TST hiện có giá 2.35 ISK, nghĩa là mua 5 TST sẽ mất 11.77 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.4249 TST và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 2.12 TST, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TST sang ISK
Chuyển đổi ISK sang TST
Test
Króna Iceland
1 TST
2.35 ISK
Đổi 1 TST sang 2.35 ISK
2 TST
4.71 ISK
Đổi 2 TST sang 4.71 ISK
5 TST
11.77 ISK
Đổi 5 TST sang 11.77 ISK
10 TST
23.53 ISK
Đổi 10 TST sang 23.53 ISK
20 TST
47.07 ISK
Đổi 20 TST sang 47.07 ISK
50 TST
117.67 ISK
Đổi 50 TST sang 117.67 ISK
100 TST
235.33 ISK
Đổi 100 TST sang 235.33 ISK
200 TST
470.67 ISK
Đổi 200 TST sang 470.67 ISK
500 TST
1,176.67 ISK
Đổi 500 TST sang 1,176.67 ISK
1000 TST
2,353.35 ISK
Đổi 1000 TST sang 2,353.35 ISK
5000 TST
11,766.75 ISK
Đổi 5000 TST sang 11,766.75 ISK
10000 TST
23,533.5 ISK
Đổi 10000 TST sang 23,533.5 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TST thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Test tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TST sang ISK, lên đến 10000 TST, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Test
1 ISK
0.4249 TST
Đổi 1 ISK sang 0.4249 TST
10 ISK
4.25 TST
Đổi 10 ISK sang 4.25 TST
50 ISK
21.25 TST
Đổi 50 ISK sang 21.25 TST
100 ISK
42.49 TST
Đổi 100 ISK sang 42.49 TST
200 ISK
84.99 TST
Đổi 200 ISK sang 84.99 TST
500 ISK
212.46 TST
Đổi 500 ISK sang 212.46 TST
1000 ISK
424.93 TST
Đổi 1000 ISK sang 424.93 TST
2000 ISK
849.85 TST
Đổi 2000 ISK sang 849.85 TST
5000 ISK
2,124.63 TST
Đổi 5000 ISK sang 2,124.63 TST
10000 ISK
4,249.26 TST
Đổi 10000 ISK sang 4,249.26 TST
50000 ISK
21,246.31 TST
Đổi 50000 ISK sang 21,246.31 TST
100000 ISK
42,492.62 TST
Đổi 100000 ISK sang 42,492.62 TST
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành TST toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Test đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang TST, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TST/ISK
TST/ISK: 1 TST = 2.35 ISK; 2026/01/04 23:22:11
Trong 1D vừa qua, Test đã thay đổi +18.26% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Test(TST) đã thay đổi +18.26% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành TST trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămT ất cả
Dữ liệu chuyển đổi TST sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Test/ISK
Giá Test cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 2.73 ISK trong khi giá Test thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 1.88 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Test theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TST theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.46 ISK | 2.73 ISK | 2.73 ISK | 5.2 ISK |
Thấp | 1.99 ISK | 1.88 ISK | 1.61 ISK | 0.4170 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +18.26% | +6.18% | +28.99% | -43.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TST (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TST bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TST bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Test
Số liệu thị trường TST sang ISK
TST/ISK:
kr2.35
Khối lượng TST 24 giờ:
kr3,887,744,741.91
Vốn hóa thị trường TST:
kr2,220,788,846.69
Nguồn cung lưu hành TST:
943.67M TST
Tỷ giá TST sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Test thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Test là kr2.35 mỗi TST, với tổng vốn hoá thị trường của kr2,220,788,846.69 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 943,671,500 TST. Khối lượng giao dịch của Test đã thay đổi +199.95% (kr2,591,596,953.39 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TST là kr1,296,147,788.52.
Thông tin thêm về Test trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Test phổ biến nhất là TST sang ISK, trong đó mã của Test là TST. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77959.06 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67869.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125466.79 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495174.26 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8220791.17 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TST sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TST sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Test phổ biến
TST đến TWD
1 TST thành NT$0.5884 TWD
TST đến CNY
1 TST thành ¥0.1312 CNY
TST đến ISK
1 TST thành kr2.35 ISK
TST đến USD
1 TST thành $0.01875 USD
TST đến AUD
1 TST thành AU$0.02805 AUD
TST đến EUR
1 TST thành €0.01601 EUR
TST đến CAD
1 TST thành C$0.02577 CAD
TST đến KRW
1 TST thành ₩27.05 KRW
TST đến JPY
1 TST thành ¥2.94 JPY
TST đến GBP
1 TST thành £0.01394 GBP
TST đến BRL
1 TST thành R$0.1017 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,467,227.67 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr262.7 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr394,936.78 ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0008998 ISK

BONK đến ISK
1 BONK thành kr0.001513 ISK

SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.001146 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr16,878.7 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr18.79 ISK

BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr3.73 ISK

PENGU đến ISK
1 PENGU thành kr1.58 ISK
Bảng chuyển đổi từ TST sang ISK
T ỷ giá hoán đổi của Test đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 TST thành Króna Iceland đã thay đổi +6.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +18.26%, đạt mức cao nhất là 2.46 ISK và mức thấp nhất là 1.99 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 TST là kr1.82 ISK , thay đổi +28.99% so với giá hiện tại. Test đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -58.92% so với năm trước.
+kr
2.35ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:22 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TST | kr1.18 | kr0.9949 | +18.26% |
1 TST | kr2.35 | kr1.99 | +18.26% |
5 TST | kr11.77 | kr9.95 | +18.26% |
10 TST | kr23.53 | kr19.9 | +18.26% |
50 TST | kr117.67 | kr99.49 | +18.26% |
100 TST | kr235.33 | kr198.99 | +18.26% |
500 TST | kr1,176.67 | kr994.93 | +18.26% |
1000 TST | kr2,353.35 | kr1,989.86 | +18.26% |
Câu Hỏi Thường Gặp TST/ISK
1 Test bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Test (TST) trong Króna Iceland (ISK) là kr2.35.
Tôi có thể mua bao nhiêu TST với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.4249 TST đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TST sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TST sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TST bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 2.12 TST, trong khi 5 TST sẽ có giá khoảng 11.77ISK.
Giá cao nhất của TST/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TST tính theo ISK là kr65.81. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TST/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Test tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Test (TST) đã tăng 6.18%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Test (TST) đã tăng 28.99% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TST thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Test và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TST/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TST hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TST/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TST/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TST/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Test và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









