Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
The CZ sang Forint Hungary (CZ sang HUF)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CZ thành HUF

CZ/HUF: 1 CZ = 0.001138 HUF. Giá chuyển đổi 1 The CZ (CZ) thành Forint Hungary (HUF) là 0.001138 HUF hôm nay.
CZ
CZ
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CZ/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi The CZ (CZ) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CZ hiện có giá trị là 0.001138 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CZ hiện có giá 0.001138 HUF, nghĩa là mua 5 CZ sẽ mất 0.005692 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 878.37 CZ và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 4,391.87 CZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CZ sang HUF

Chuyển đổi HUF sang CZ

The CZ
Forint Hungary
1 CZ
0.001138  HUF
Đổi 1 CZ sang 0.001138 HUF
2 CZ
0.002277  HUF
Đổi 2 CZ sang 0.002277 HUF
5 CZ
0.005692  HUF
Đổi 5 CZ sang 0.005692 HUF
10 CZ
0.01138  HUF
Đổi 10 CZ sang 0.01138 HUF
20 CZ
0.02277  HUF
Đổi 20 CZ sang 0.02277 HUF
50 CZ
0.05692  HUF
Đổi 50 CZ sang 0.05692 HUF
100 CZ
0.1138  HUF
Đổi 100 CZ sang 0.1138 HUF
200 CZ
0.2277  HUF
Đổi 200 CZ sang 0.2277 HUF
500 CZ
0.5692  HUF
Đổi 500 CZ sang 0.5692 HUF
1000 CZ
1.14  HUF
Đổi 1000 CZ sang 1.14 HUF
5000 CZ
5.69  HUF
Đổi 5000 CZ sang 5.69 HUF
10000 CZ
11.38  HUF
Đổi 10000 CZ sang 11.38 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZ thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của The CZ tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZ sang HUF, lên đến 10000 CZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
The CZ
1 HUF
878.37 CZ
Đổi 1 HUF sang 878.37 CZ
10 HUF
8,783.73 CZ
Đổi 10 HUF sang 8,783.73 CZ
50 HUF
43,918.67 CZ
Đổi 50 HUF sang 43,918.67 CZ
100 HUF
87,837.34 CZ
Đổi 100 HUF sang 87,837.34 CZ
200 HUF
175,674.69 CZ
Đổi 200 HUF sang 175,674.69 CZ
500 HUF
439,186.72 CZ
Đổi 500 HUF sang 439,186.72 CZ
1000 HUF
878,373.45 CZ
Đổi 1000 HUF sang 878,373.45 CZ
2000 HUF
1,756,746.9 CZ
Đổi 2000 HUF sang 1,756,746.9 CZ
5000 HUF
4,391,867.24 CZ
Đổi 5000 HUF sang 4,391,867.24 CZ
10000 HUF
8,783,734.48 CZ
Đổi 10000 HUF sang 8,783,734.48 CZ
50000 HUF
43,918,672.4 CZ
Đổi 50000 HUF sang 43,918,672.4 CZ
100000 HUF
87,837,344.8 CZ
Đổi 100000 HUF sang 87,837,344.8 CZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành CZ toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo The CZ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang CZ, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CZ/HUF

CZ/HUF: 1 CZ = 0.001138 HUF; 2026/01/10 18:17:09
Trong 1D vừa qua, The CZ đã thay đổi 0.00% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy The CZ(CZ) đã thay đổi 0.00% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành CZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CZ sang HUF: Biến động và thay đổi giá của The CZ/HUF

Giá The CZ cao nhất theo HUF 7 ngày qua là -- HUF trong khi giá The CZ thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là -- HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá The CZ theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CZ theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0 HUF
-- HUF
-- HUF
-- HUF
Thấp
0 HUF
-- HUF
-- HUF
-- HUF
Bình thường
0 HUF
0 HUF
0 HUF
0 HUF
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CZ (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CZ bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin The CZ

Số liệu thị trường CZ sang HUF

CZ/HUF:
Ft0.001138
Khối lượng CZ 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CZ:
Ft1,136,401.46
Nguồn cung lưu hành CZ:
998.18M CZ

Tỷ giá CZ sang HUF hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi The CZ thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của The CZ là Ft0.001138 mỗi CZ, với tổng vốn hoá thị trường của Ft1,136,401.46 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 998,184,900 CZ. Khối lượng giao dịch của The CZ đã thay đổi --% (Ft-- HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CZ là Ft--.

Thông tin thêm về The CZ trên Bitget

Thông tin Forint Hungary

Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá The CZ phổ biến nhất là CZ sang HUF, trong đó mã của The CZ là CZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CZ sang HUF

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CZ sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi The CZ phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CZ đến TWD
1 CZ thành NT$0.0001086 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CZ đến CNY
1 CZ thành ¥0.{4}2397 CNY
popular info Đô la Mỹ
CZ đến USD
1 CZ thành $0.{5}3436 USD
popular info Đô la Úc
CZ đến AUD
1 CZ thành AU$0.{5}5130 AUD
popular info Euro
CZ đến EUR
1 CZ thành €0.{5}2953 EUR
popular info Đô la Canada
CZ đến CAD
1 CZ thành C$0.{5}4782 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CZ đến KRW
1 CZ thành ₩0.005007 KRW
popular info Yên Nhật
CZ đến JPY
1 CZ thành ¥0.0005425 JPY
popular info Bảng Anh
CZ đến GBP
1 CZ thành £0.{5}2562 GBP
popular info Forint Hungary
CZ đến HUF
1 CZ thành Ft0.001138 HUF
popular info Real Brazil
CZ đến BRL
1 CZ thành R$0.{4}1846 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HUF

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến HUF
1 POL thành Ft58.58 HUF
other assets SPACE ID
ID đến HUF
1 ID thành Ft28.73 HUF
other assets Zcash
ZEC đến HUF
1 ZEC thành Ft121,474.46 HUF
other assets BNB
BNB đến HUF
1 BNB thành Ft300,574.08 HUF
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến HUF
1 我踏马来了 thành Ft12.78 HUF
other assets GMT
GMT đến HUF
1 GMT thành Ft7.43 HUF
other assets Akash Network
AKT đến HUF
1 AKT thành Ft162.92 HUF
other assets Terra Classic
LUNC đến HUF
1 LUNC thành Ft0.01445 HUF
other assets Power Protocol
POWER đến HUF
1 POWER thành Ft55.53 HUF
other assets WeFi
WFI đến HUF
1 WFI thành Ft873.67 HUF

Bảng chuyển đổi từ CZ sang HUF

Tỷ giá hoán đổi của The CZ đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CZ thành Forint Hungary đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 HUF và mức thấp nhất là 0 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 CZ là Ft-- HUF , thay đổi --% so với giá hiện tại. The CZ đã thay đổi
-Ft
--HUF
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:17 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CZ
Ft0.0005692Ft--
0.00%
1 CZ
Ft0.001138Ft--
0.00%
5 CZ
Ft0.005692Ft--
0.00%
10 CZ
Ft0.01138Ft--
0.00%
50 CZ
Ft0.05692Ft--
0.00%
100 CZ
Ft0.1138Ft--
0.00%
500 CZ
Ft0.5692Ft--
0.00%
1000 CZ
Ft1.14Ft--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp CZ/HUF

1 The CZ bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 The CZ (CZ) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.001138.
Tôi có thể mua bao nhiêu CZ với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 878.37 CZ đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CZ sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CZ sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CZ bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 4,391.87 CZ, trong khi 5 CZ sẽ có giá khoảng 0.005692HUF.
Giá cao nhất của CZ/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CZ tính theo HUF là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CZ/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của The CZ tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi The CZ (CZ) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi The CZ (CZ) đã giảm -- so với Forint Hungary (HUF).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CZ thành HUF?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa The CZ và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CZ/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CZ/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CZ/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CZ/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của The CZ và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp The CZ: CZ sang Đô la Mỹ (USD), CZ sang Euro (EUR), CZ sang Bảng Anh (GBP), CZ sang Đô la Canada (CAD), CZ sang Rupee Ấn Độ (INR), CZ sang Rupee Pakistan (PKR), CZ sang Real Brazil (BRL), CZ sang ...
Giá của The CZ ở Mỹ là $0.₹0.00031013436 USD. Ngoài ra, giá của The CZ là €0.{5}2953 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2562 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}4782 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0009620 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1846 BRL ở Brazil, ...
Cặp The CZ phổ biến nhất là CZ sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 The CZ (CZ) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.001138.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget