Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91407.28 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91407.28 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91407.28 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi UMM thành IQD
UMM/IQD: 1 UMM = 4,369.72 IQD. Giá chuyển đổi 1 UMM (UMM) thành Dinar Iraq (IQD) là 4,369.72 IQD hôm nay.

UMM
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá UMM/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi UMM (UMM) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 UMM hiện có giá trị là 4,369.72 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 UMM hiện có giá 4,369.72 IQD, nghĩa là mua 5 UMM sẽ mất 21,848.58 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.0002288 UMM và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.001144 UMM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi UMM sang IQD
Chuyển đổi IQD sang UMM
UMM
Dinar Iraq
1 UMM
4,369.72 IQD
Đổi 1 UMM sang 4,369.72 IQD
2 UMM
8,739.43 IQD
Đổi 2 UMM sang 8,739.43 IQD
5 UMM
21,848.58 IQD
Đổi 5 UMM sang 21,848.58 IQD
10 UMM
43,697.15 IQD
Đổi 10 UMM sang 43,697.15 IQD
20 UMM
87,394.3 IQD
Đổi 20 UMM sang 87,394.3 IQD
50 UMM
218,485.75 IQD
Đổi 50 UMM sang 218,485.75 IQD
100 UMM
436,971.51 IQD
Đổi 100 UMM sang 436,971.51 IQD
200 UMM
873,943.02 IQD
Đổi 200 UMM sang 873,943.02 IQD
500 UMM
2,184,857.54 IQD
Đổi 500 UMM sang 2,184,857.54 IQD
1000 UMM
4,369,715.09 IQD
Đổi 1000 UMM sang 4,369,715.09 IQD
5000 UMM
21,848,575.45 IQD
Đổi 5000 UMM sang 21,848,575.45 IQD
10000 UMM
43,697,150.89 IQD
Đổi 10000 UMM sang 43,697,150.89 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UMM thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của UMM tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UMM sang IQD, lên đến 10000 UMM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
UMM
1 IQD
0.0002288 UMM
Đổi 1 IQD sang 0.0002288 UMM
10 IQD
0.002288 UMM
Đổi 10 IQD sang 0.002288 UMM
50 IQD
0.01144 UMM
Đổi 50 IQD sang 0.01144 UMM
100 IQD
0.02288 UMM
Đổi 100 IQD sang 0.02288 UMM
200 IQD
0.04577 UMM
Đổi 200 IQD sang 0.04577 UMM
500 IQD
0.1144 UMM
Đổi 500 IQD sang 0.1144 UMM
1000 IQD
0.2288 UMM
Đổi 1000 IQD sang 0.2288 UMM
2000 IQD
0.4577 UMM
Đổi 2000 IQD sang 0.4577 UMM
5000 IQD
1.14 UMM
Đổi 5000 IQD sang 1.14 UMM
10000 IQD
2.29 UMM
Đổi 10000 IQD sang 2.29 UMM
50000 IQD
11.44 UMM
Đổi 50000 IQD sang 11.44 UMM
100000 IQD
22.88 UMM
Đổi 100000 IQD sang 22.88 UMM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành UMM toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo UMM đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang UMM, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ UMM/IQD
UMM/IQD: 1 UMM = 4,369.72 IQD; 2026/01/04 11:09:08
Trong 1D vừa qua, UMM đã thay đổi -0.33% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy UMM(UMM) đã thay đổi -0.33% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành UMM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi UMM sang IQD: Biến động và thay đổi giá của UMM/IQD
Giá UMM cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 4,503.16 IQD trong khi giá UMM thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 4,221.83 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá UMM theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá UMM theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4,397.24 IQD | 4,503.16 IQD | 4,503.16 IQD | 4,503.16 IQD |
Thấp | 4,344.49 IQD | 4,221.83 IQD | 4,223.46 IQD | 3,668.31 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.33% | -2.55% | -0.67% | +15.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua UMM (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp UMM bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua UMM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin UMM
Số liệu thị trường UMM sang IQD
UMM/IQD: