Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92824.92 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92824.92 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92824.92 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USDC thành KHR
USDC/KHR: 1 USDC = 4,014.91 KHR. Giá chuyển đổi 1 USDC (USDC) thành Riel Campuchia (KHR) là 4,014.91 KHR hôm nay.

USDC
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDC/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi USDC (USDC) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDC hiện có giá trị là 4,014.91 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDC hiện có giá 4,014.91 KHR, nghĩa là mua 5 USDC sẽ mất 20,074.57 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.0002491 USDC và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.001245 USDC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USDC sang KHR
Chuyển đổi KHR sang USDC
USDC
Riel Campuchia
1 USDC
4,014.91 KHR
Đổi 1 USDC sang 4,014.91 KHR
2 USDC
8,029.83 KHR
Đổi 2 USDC sang 8,029.83 KHR
5 USDC
20,074.57 KHR
Đổi 5 USDC sang 20,074.57 KHR
10 USDC
40,149.14 KHR
Đổi 10 USDC sang 40,149.14 KHR
20 USDC
80,298.28 KHR
Đổi 20 USDC sang 80,298.28 KHR
50 USDC
200,745.7 KHR
Đổi 50 USDC sang 200,745.7 KHR
100 USDC
401,491.41 KHR
Đổi 100 USDC sang 401,491.41 KHR
200 USDC
802,982.81 KHR
Đổi 200 USDC sang 802,982.81 KHR
500 USDC
2,007,457.03 KHR