Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Value Liquidity sang Won Hàn Quốc (VALUE sang KRW)

Máy tính và công cụ chuyển đổi VALUE thành KRW

VALUE/KRW: 1 VALUE = 14.74 KRW. Giá chuyển đổi 1 Value Liquidity (VALUE) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 14.74 KRW hôm nay.
VALUE
VALUE
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VALUE/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Value Liquidity (VALUE) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VALUE hiện có giá trị là 14.74 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VALUE hiện có giá 14.74 KRW, nghĩa là mua 5 VALUE sẽ mất 73.68 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.06786 VALUE và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.3393 VALUE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VALUE sang KRW

Chuyển đổi KRW sang VALUE

Value Liquidity
Won Hàn Quốc
1 VALUE
14.74  KRW
Đổi 1 VALUE sang 14.74 KRW
2 VALUE
29.47  KRW
Đổi 2 VALUE sang 29.47 KRW
5 VALUE
73.68  KRW
Đổi 5 VALUE sang 73.68 KRW
10 VALUE
147.36  KRW
Đổi 10 VALUE sang 147.36 KRW
20 VALUE
294.71  KRW
Đổi 20 VALUE sang 294.71 KRW
50 VALUE
736.78  KRW
Đổi 50 VALUE sang 736.78 KRW
100 VALUE
1,473.57  KRW
Đổi 100 VALUE sang 1,473.57 KRW
200 VALUE
2,947.13  KRW
Đổi 200 VALUE sang 2,947.13 KRW
500 VALUE
7,367.83  KRW
Đổi 500 VALUE sang 7,367.83 KRW
1000 VALUE
14,735.66  KRW
Đổi 1000 VALUE sang 14,735.66 KRW
5000 VALUE
73,678.29  KRW
Đổi 5000 VALUE sang 73,678.29 KRW
10000 VALUE
147,356.58  KRW
Đổi 10000 VALUE sang 147,356.58 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VALUE thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Value Liquidity tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VALUE sang KRW, lên đến 10000 VALUE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Value Liquidity
1 KRW
0.06786 VALUE
Đổi 1 KRW sang 0.06786 VALUE
10 KRW
0.6786 VALUE
Đổi 10 KRW sang 0.6786 VALUE
50 KRW
3.39 VALUE
Đổi 50 KRW sang 3.39 VALUE
100 KRW
6.79 VALUE
Đổi 100 KRW sang 6.79 VALUE
200 KRW
13.57 VALUE
Đổi 200 KRW sang 13.57 VALUE
500 KRW
33.93 VALUE
Đổi 500 KRW sang 33.93 VALUE
1000 KRW
67.86 VALUE
Đổi 1000 KRW sang 67.86 VALUE
2000 KRW
135.73 VALUE
Đổi 2000 KRW sang 135.73 VALUE
5000 KRW
339.31 VALUE
Đổi 5000 KRW sang 339.31 VALUE
10000 KRW
678.63 VALUE
Đổi 10000 KRW sang 678.63 VALUE
50000 KRW
3,393.13 VALUE
Đổi 50000 KRW sang 3,393.13 VALUE
100000 KRW
6,786.26 VALUE
Đổi 100000 KRW sang 6,786.26 VALUE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành VALUE toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Value Liquidity đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang VALUE, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VALUE/KRW

VALUE/KRW: 1 VALUE = 14.74 KRW; 2026/01/14 14:05:38
Trong 1D vừa qua, Value Liquidity đã thay đổi +3.74% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Value Liquidity(VALUE) đã thay đổi +3.74% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành VALUE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VALUE sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Value Liquidity/KRW

Giá Value Liquidity cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 17.66 KRW trong khi giá Value Liquidity thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 11.89 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Value Liquidity theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VALUE theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
15.88 KRW
17.66 KRW
20.49 KRW
33.97 KRW
Thấp
13.11 KRW
11.89 KRW
11.89 KRW
9.61 KRW
Bình thường
0 KRW
0 KRW
0 KRW
0 KRW
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.74%
-8.13%
-5.20%
-47.07%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VALUE (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VALUE bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VALUE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Value Liquidity

Số liệu thị trường VALUE sang KRW

VALUE/KRW:
₩14.74
Khối lượng VALUE 24 giờ:
₩19,353,416.95
Vốn hóa thị trường VALUE:
--
Nguồn cung lưu hành VALUE:
0 VALUE

Tỷ giá VALUE sang KRW hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Value Liquidity thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Value Liquidity là ₩14.74 mỗi VALUE, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VALUE. Khối lượng giao dịch của Value Liquidity đã thay đổi +10.85% (₩1,895,068.78 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VALUE là ₩17,458,348.17.

Thông tin thêm về Value Liquidity trên Bitget

Thông tin Won Hàn Quốc

Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Value Liquidity phổ biến nhất là VALUE sang KRW, trong đó mã của Value Liquidity là VALUE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80854.20 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70046.63 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 130830.97 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 507871.03 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8515074.91 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.91 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VALUE sang KRW

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VALUE sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Value Liquidity phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VALUE đến TWD
1 VALUE thành NT$0.3158 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VALUE đến CNY
1 VALUE thành ¥0.06960 CNY
popular info Đô la Mỹ
VALUE đến USD
1 VALUE thành $0.009982 USD
popular info Đô la Úc
VALUE đến AUD
1 VALUE thành AU$0.01494 AUD
popular info Euro
VALUE đến EUR
1 VALUE thành €0.008565 EUR
popular info Đô la Canada
VALUE đến CAD
1 VALUE thành C$0.01386 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VALUE đến KRW
1 VALUE thành ₩14.74 KRW
popular info Yên Nhật
VALUE đến JPY
1 VALUE thành ¥1.58 JPY
popular info Bảng Anh
VALUE đến GBP
1 VALUE thành £0.007421 GBP
popular info Real Brazil
VALUE đến BRL
1 VALUE thành R$0.05380 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KRW

other assets Pepe
PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.009549 KRW
other assets Berachain
BERA đến KRW
1 BERA thành ₩1,234.3 KRW
other assets 币安人生
币安人生 đến KRW
1 币安人生 thành ₩366.98 KRW
other assets Pi
PI đến KRW
1 PI thành ₩308.42 KRW
other assets Aster
ASTER đến KRW
1 ASTER thành ₩1,094.62 KRW
other assets Axie Infinity
AXS đến KRW
1 AXS thành ₩1,897.56 KRW
other assets Ethereum
ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,867,968.72 KRW
other assets GUNZ
GUN đến KRW
1 GUN thành ₩39.54 KRW
other assets River
RIVER đến KRW
1 RIVER thành ₩39,492.05 KRW
other assets 死了么
死了么 đến KRW
1 死了么 thành ₩0.4104 KRW

Bảng chuyển đổi từ VALUE sang KRW

Tỷ giá hoán đổi của Value Liquidity đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VALUE thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -8.13% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.74%, đạt mức cao nhất là 15.88 KRW và mức thấp nhất là 13.11 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 VALUE là ₩15.55 KRW , thay đổi -5.20% so với giá hiện tại. Value Liquidity đã thay đổi
-
12.22KRW
, tương đương mức thay đổi -45.26% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:05 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VALUE
₩7.37₩7.1
+3.74%
1 VALUE
₩14.74₩14.2
+3.74%
5 VALUE
₩73.68₩71.01
+3.74%
10 VALUE
₩147.36₩142.02
+3.74%
50 VALUE
₩736.78₩710.11
+3.74%
100 VALUE
₩1,473.57₩1,420.22
+3.74%
500 VALUE
₩7,367.83₩7,101.11
+3.74%
1000 VALUE
₩14,735.66₩14,202.22
+3.74%

Câu Hỏi Thường Gặp VALUE/KRW

1 Value Liquidity bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Value Liquidity (VALUE) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩14.74.
Tôi có thể mua bao nhiêu VALUE với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.06786 VALUE đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VALUE sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VALUE sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VALUE bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.3393 VALUE, trong khi 5 VALUE sẽ có giá khoảng 73.68KRW.
Giá cao nhất của VALUE/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VALUE tính theo KRW là ₩13,029.63. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VALUE/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Value Liquidity tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Value Liquidity (VALUE) đã giảm 8.13%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Value Liquidity (VALUE) đã giảm 5.20% so với Won Hàn Quốc (KRW).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VALUE thành KRW?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Value Liquidity và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VALUE/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VALUE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VALUE/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VALUE/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VALUE/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Value Liquidity và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Value Liquidity: VALUE sang Đô la Mỹ (USD), VALUE sang Euro (EUR), VALUE sang Bảng Anh (GBP), VALUE sang Đô la Canada (CAD), VALUE sang Rupee Ấn Độ (INR), VALUE sang Rupee Pakistan (PKR), VALUE sang Real Brazil (BRL), VALUE sang ...
Giá của Value Liquidity ở Mỹ là $0.009982 USD. Ngoài ra, giá của Value Liquidity là €0.008565 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007421 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01386 CAD ở Canada, ₹0.9021 INR ở Ấn Độ, ₨2.8 PKR ở Pakistan, R$0.05380 BRL ở Brazil, ...
Cặp Value Liquidity phổ biến nhất là VALUE sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Value Liquidity (VALUE) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩14.74.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget