Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
VeThor Token sang Króna Iceland (VTHO sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi VTHO thành ISK

VTHO/ISK: 1 VTHO = 0.1071 ISK. Giá chuyển đổi 1 VeThor Token (VTHO) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1071 ISK hôm nay.
VTHO
VTHO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VTHO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VeThor Token (VTHO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VTHO hiện có giá trị là 0.1071 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VTHO hiện có giá 0.1071 ISK, nghĩa là mua 5 VTHO sẽ mất 0.5354 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 9.34 VTHO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 46.7 VTHO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VTHO sang ISK

Chuyển đổi ISK sang VTHO

VeThor Token
Króna Iceland
1 VTHO
0.1071  ISK
Đổi 1 VTHO sang 0.1071 ISK
2 VTHO
0.2142  ISK
Đổi 2 VTHO sang 0.2142 ISK
5 VTHO
0.5354  ISK
Đổi 5 VTHO sang 0.5354 ISK
10 VTHO
1.07  ISK
Đổi 10 VTHO sang 1.07 ISK
20 VTHO
2.14  ISK
Đổi 20 VTHO sang 2.14 ISK
50 VTHO
5.35  ISK
Đổi 50 VTHO sang 5.35 ISK
100 VTHO
10.71  ISK
Đổi 100 VTHO sang 10.71 ISK
200 VTHO
21.42  ISK
Đổi 200 VTHO sang 21.42 ISK
500 VTHO
53.54  ISK
Đổi 500 VTHO sang 53.54 ISK
1000 VTHO
107.08  ISK
Đổi 1000 VTHO sang 107.08 ISK
5000 VTHO
535.38  ISK
Đổi 5000 VTHO sang 535.38 ISK
10000 VTHO
1,070.75  ISK
Đổi 10000 VTHO sang 1,070.75 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VTHO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của VeThor Token tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VTHO sang ISK, lên đến 10000 VTHO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
VeThor Token
1 ISK
9.34 VTHO
Đổi 1 ISK sang 9.34 VTHO
10 ISK
93.39 VTHO
Đổi 10 ISK sang 93.39 VTHO
50 ISK
466.96 VTHO
Đổi 50 ISK sang 466.96 VTHO
100 ISK
933.92 VTHO
Đổi 100 ISK sang 933.92 VTHO
200 ISK
1,867.85 VTHO
Đổi 200 ISK sang 1,867.85 VTHO
500 ISK
4,669.62 VTHO
Đổi 500 ISK sang 4,669.62 VTHO
1000 ISK
9,339.25 VTHO
Đổi 1000 ISK sang 9,339.25 VTHO
2000 ISK
18,678.49 VTHO
Đổi 2000 ISK sang 18,678.49 VTHO
5000 ISK
46,696.23 VTHO
Đổi 5000 ISK sang 46,696.23 VTHO
10000 ISK
93,392.45 VTHO
Đổi 10000 ISK sang 93,392.45 VTHO
50000 ISK
466,962.26 VTHO
Đổi 50000 ISK sang 466,962.26 VTHO
100000 ISK
933,924.53 VTHO
Đổi 100000 ISK sang 933,924.53 VTHO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành VTHO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo VeThor Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang VTHO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VTHO/ISK

VTHO/ISK: 1 VTHO = 0.1071 ISK; 2026/01/10 02:21:41
Trong 1D vừa qua, VeThor Token đã thay đổi -1.75% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VeThor Token(VTHO) đã thay đổi -1.75% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành VTHO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VTHO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của /ISK

Giá cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1122 ISK trong khi giá thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.09944 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VTHO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1120 ISK
0.1122 ISK
0.1437 ISK
0.1721 ISK
Thấp
0.1065 ISK
0.09944 ISK
0.09351 ISK
0.09351 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.75%
+4.59%
-9.61%
-25.49%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VTHO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VTHO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VTHO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin VeThor Token

Số liệu thị trường VTHO sang ISK

VTHO/ISK:
kr0.1071
Khối lượng VTHO 24 giờ:
kr332,102,186.05
Vốn hóa thị trường VTHO:
kr10,431,407,555.73
Nguồn cung lưu hành VTHO:
97.42B VTHO

Tỷ giá VTHO sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi VeThor Token thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của VeThor Token là kr0.1071 mỗi VTHO, với tổng vốn hoá thị trường của kr10,431,407,555.73 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 97,421,476,000 VTHO. Khối lượng giao dịch của VeThor Token đã thay đổi -63.24% (kr-571,419,883.71 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VTHO là kr903,522,069.76.

Thông tin thêm về VeThor Token trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VeThor Token phổ biến nhất là VTHO sang ISK, trong đó mã của VeThor Token là VTHO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VTHO sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VTHO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi VeThor Token phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VTHO đến TWD
1 VTHO thành NT$0.02676 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VTHO đến CNY
1 VTHO thành ¥0.005907 CNY
popular info Króna Iceland
VTHO đến ISK
1 VTHO thành kr0.1071 ISK
popular info Đô la Mỹ
VTHO đến USD
1 VTHO thành $0.0008466 USD
popular info Đô la Úc
VTHO đến AUD
1 VTHO thành AU$0.001264 AUD
popular info Euro
VTHO đến EUR
1 VTHO thành €0.0007275 EUR
popular info Đô la Canada
VTHO đến CAD
1 VTHO thành C$0.001178 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VTHO đến KRW
1 VTHO thành ₩1.23 KRW
popular info Yên Nhật
VTHO đến JPY
1 VTHO thành ¥0.1337 JPY
popular info Bảng Anh
VTHO đến GBP
1 VTHO thành £0.0006314 GBP
popular info Real Brazil
VTHO đến BRL
1 VTHO thành R$0.004549 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến ISK
1 POL thành kr20.03 ISK
other assets GMT
GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.52 ISK
other assets Beefy
BIFI đến ISK
1 BIFI thành kr29,332.94 ISK
other assets DeepNode
DN đến ISK
1 DN thành kr153.35 ISK
other assets Pump.fun
PUMP đến ISK
1 PUMP thành kr0.2919 ISK
other assets GoPlus Security
GPS đến ISK
1 GPS thành kr0.9111 ISK
other assets Midnight
NIGHT đến ISK
1 NIGHT thành kr8.35 ISK
other assets Solana
SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,234.35 ISK
other assets MetaArena
TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr2.46 ISK
other assets Venus
XVS đến ISK
1 XVS thành kr654.49 ISK

Bảng chuyển đổi từ VTHO sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của VeThor Token đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VTHO thành Króna Iceland đã thay đổi +4.59% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.75%, đạt mức cao nhất là 0.1120 ISK và mức thấp nhất là 0.1065 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 VTHO là kr0.1185 ISK , thay đổi -9.61% so với giá hiện tại. VeThor Token đã thay đổi
-kr
0.2061ISK
, tương đương mức thay đổi -65.80% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:21 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VTHO
kr0.05354kr0.05449
-1.75%
1 VTHO
kr0.1071kr0.1090
-1.75%
5 VTHO
kr0.5354kr0.5449
-1.75%
10 VTHO
kr1.07kr1.09
-1.75%
50 VTHO
kr5.35kr5.45
-1.75%
100 VTHO
kr10.71kr10.9
-1.75%
500 VTHO
kr53.54kr54.49
-1.75%
1000 VTHO
kr107.08kr108.98
-1.75%

Câu Hỏi Thường Gặp VTHO/ISK

1 VeThor Token bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 VeThor Token (VTHO) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1071.
Tôi có thể mua bao nhiêu VTHO với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9.34 VTHO đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VTHO sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VTHO sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VTHO bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 46.7 VTHO, trong khi 5 VTHO sẽ có giá khoảng 0.5354ISK.
Giá cao nhất của VTHO/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VTHO tính theo ISK là kr5.31. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VTHO/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VeThor Token (VTHO) đã tăng 4.59%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VeThor Token (VTHO) đã giảm 9.61% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VTHO thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VeThor Token và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VTHO/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VTHO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VTHO/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VTHO/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VTHO/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VeThor Token và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp VeThor Token: VTHO sang Đô la Mỹ (USD), VTHO sang Euro (EUR), VTHO sang Bảng Anh (GBP), VTHO sang Đô la Canada (CAD), VTHO sang Rupee Ấn Độ (INR), VTHO sang Rupee Pakistan (PKR), VTHO sang Real Brazil (BRL), VTHO sang ...
Giá của VeThor Token ở Mỹ là $0.0008466 USD. Ngoài ra, giá của VeThor Token là €0.0007275 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006314 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001178 CAD ở Canada, ₹0.07642 INR ở Ấn Độ, ₨0.2370 PKR ở Pakistan, R$0.004549 BRL ở Brazil, ...
Cặp VeThor Token phổ biến nhất là VTHO sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 VeThor Token (VTHO) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1071.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget