Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92848.00 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92848.00 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92848.00 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VOLTZ thành ISK
VOLTZ/ISK: 1 VOLTZ = 0.2544 ISK. Giá chuyển đổi 1 Voltz (VOLTZ) thành Króna Iceland (ISK) là 0.2544 ISK hôm nay.

VOLTZ
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VOLTZ/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Voltz (VOLTZ) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VOLTZ hiện có giá trị là 0.2544 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VOLTZ hiện có giá 0.2544 ISK, nghĩa là mua 5 VOLTZ sẽ mất 1.27 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 3.93 VOLTZ và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 19.65 VOLTZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VOLTZ sang ISK
Chuyển đổi ISK sang VOLTZ
Voltz
Króna Iceland
1 VOLTZ
0.2544 ISK
Đổi 1 VOLTZ sang 0.2544 ISK
2 VOLTZ
0.5088 ISK
Đổi 2 VOLTZ sang 0.5088 ISK
5 VOLTZ
1.27 ISK
Đổi 5 VOLTZ sang 1.27 ISK
10 VOLTZ
2.54 ISK
Đổi 10 VOLTZ sang 2.54 ISK
20 VOLTZ
5.09 ISK
Đổi 20 VOLTZ sang 5.09 ISK
50 VOLTZ
12.72 ISK
Đổi 50 VOLTZ sang 12.72 ISK
100 VOLTZ
25.44 ISK
Đổi 100 VOLTZ sang 25.44 ISK
200 VOLTZ
50.88 ISK
Đổi 200 VOLTZ sang 50.88 ISK
500 VOLTZ
127.21 ISK
Đổi 500 VOLTZ sang 127.21 ISK
1000 VOLTZ
254.42 ISK
Đổi 1000 VOLTZ sang 254.42 ISK
5000 VOLTZ
1,272.1 ISK
Đổi 5000 VOLTZ sang 1,272.1 ISK
10000 VOLTZ
2,544.21 ISK
Đổi 10000 VOLTZ sang 2,544.21 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VOLTZ thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Voltz tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VOLTZ sang ISK, lên đến 10000 VOLTZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Voltz
1 ISK
3.93 VOLTZ
Đổi 1 ISK sang 3.93 VOLTZ
10 ISK
39.3 VOLTZ
Đổi 10 ISK sang 39.3 VOLTZ
50 ISK
196.52 VOLTZ
Đổi 50 ISK sang 196.52 VOLTZ
100 ISK
393.05 VOLTZ
Đổi 100 ISK sang 393.05 VOLTZ
200 ISK
786.1 VOLTZ
Đổi 200 ISK sang 786.1 VOLTZ
500 ISK
1,965.25 VOLTZ
Đổi 500 ISK sang 1,965.25 VOLTZ
1000 ISK
3,930.5 VOLTZ
Đổi 1000 ISK sang 3,930.5 VOLTZ
2000 ISK
7,860.99 VOLTZ
Đổi 2000 ISK sang 7,860.99 VOLTZ
5000 ISK
19,652.48 VOLTZ
Đổi 5000 ISK sang 19,652.48 VOLTZ
10000 ISK
39,304.97 VOLTZ
Đổi 10000 ISK sang 39,304.97 VOLTZ
50000 ISK
196,524.84 VOLTZ
Đổi 50000 ISK sang 196,524.84 VOLTZ
100000 ISK
393,049.69 VOLTZ
Đổi 100000 ISK sang 393,049.69 VOLTZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành VOLTZ toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Voltz đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang VOLTZ, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VOLTZ/ISK
VOLTZ/ISK: 1 VOLTZ = 0.2544 ISK; 2026/01/05 13:01:11
Trong 1D vừa qua, Voltz đã thay đổi +0.21% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Voltz(VOLTZ) đã thay đổi +0.21% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành VOLTZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VOLTZ sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Voltz/ISK
Giá Voltz cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.2638 ISK trong khi giá Voltz thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.2250 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Voltz theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VOLTZ theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2638 ISK | 0.2638 ISK | 0.2736 ISK | 0.4208 ISK |
Thấp | 0.2532 ISK | 0.2250 ISK | 0.2234 ISK | 0.2232 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.21% | +6.29% | +1.45% | -32.74% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VOLTZ (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VOLTZ bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VOLTZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Voltz
Số liệu thị trường VOLTZ sang ISK
VOLTZ/ISK:
kr0.2544
Khối lượng VOLTZ 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường VOLTZ:
--
Nguồn cung lưu hành VOLTZ:
0 VOLTZ
Tỷ giá VOLTZ sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Voltz thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Voltz là kr0.2544 mỗi VOLTZ, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VOLTZ. Khối lượng giao dịch của Voltz đã thay đổi -100.00% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VOLTZ là kr--.
Thông tin thêm về Voltz trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Voltz phổ biến nhất là VOLTZ sang ISK, trong đó mã của Voltz là VOLTZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78105.15 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67814.70 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125704.19 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497822.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241299.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VOLTZ sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VOLTZ sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Voltz phổ biến
VOLTZ đến TWD
1 VOLTZ thành NT$0.06348 TWD
VOLTZ đến CNY
1 VOLTZ thành ¥0.01412 CNY
VOLTZ đến ISK
1 VOLTZ thành kr0.2544 ISK
VOLTZ đến USD
1 VOLTZ thành $0.002018 USD
VOLTZ đến AUD
1 VOLTZ thành AU$0.003018 AUD
VOLTZ đến EUR
1 VOLTZ thành €0.001726 EUR
VOLTZ đến CAD
1 VOLTZ thành C$0.002778 CAD
VOLTZ đến KRW
1 VOLTZ thành ₩2.92 KRW
VOLTZ đến JPY
1 VOLTZ thành ¥0.3160 JPY
VOLTZ đến GBP
1 VOLTZ thành £0.001499 GBP
VOLTZ đến BRL
1 VOLTZ thành R$0.01100 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,697,128.47 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr399,344.27 ISK

VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr133.88 ISK

BSV đến ISK
1 BSV thành kr2,692.93 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,021.25 ISK

XCN đến ISK
1 XCN thành kr0.7864 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr267.93 ISK

FET đến ISK
1 FET thành kr36.06 ISK

XAUt đến ISK
1 XAUt thành kr555,489.37 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr114,053.26 ISK
Bảng chuyển đổi từ VOLTZ sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Voltz đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VOLTZ thành Króna Iceland đã thay đổi +6.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.21%, đạt mức cao nhất là 0.2638 ISK và mức thấp nhất là 0.2532 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 VOLTZ là kr0.2508 ISK , thay đổi +1.45% so với giá hiện tại. Voltz đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -32.92% so với năm trước.
-kr
0.1249ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:01 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VOLTZ | kr0.1272 | kr0.1269 | +0.21% |
1 VOLTZ | kr0.2544 | kr0.2539 | +0.21% |
5 VOLTZ | kr1.27 | kr1.27 | +0.21% |
10 VOLTZ | kr2.54 | kr2.54 | +0.21% |
50 VOLTZ | kr12.72 | kr12.69 | +0.21% |
100 VOLTZ | kr25.44 | kr25.39 | +0.21% |
500 VOLTZ | kr127.21 | kr126.94 | +0.21% |
1000 VOLTZ | kr254.42 | kr253.88 | +0.21% |
Câu Hỏi Thường Gặp VOLTZ/ISK
1 Voltz bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Voltz (VOLTZ) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.2544.
Tôi có thể mua bao nhiêu VOLTZ với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.93 VOLTZ đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VOLTZ sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VOLTZ sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VOLTZ bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 19.65 VOLTZ, trong khi 5 VOLTZ sẽ có giá khoảng 1.27ISK.
Giá cao nhất của VOLTZ/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VOLTZ tính theo ISK là kr121.11. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VOLTZ/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Voltz tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Voltz (VOLTZ) đã tăng 6.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Voltz (VOLTZ) đã tăng 1.45% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VOLTZ thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Voltz và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VOLTZ/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VOLTZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VOLTZ/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VOLTZ/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VOLTZ/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Voltz và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Voltz: VOLTZ sang Đô la Mỹ (USD), VOLTZ sang Euro (EUR), VOLTZ sang Bảng Anh (GBP), VOLTZ sang Đô la Canada (CAD), VOLTZ sang Rupee Ấn Độ (INR), VOLTZ sang Rupee Pakistan (PKR), VOLTZ sang Real Brazil (BRL), VOLTZ sang ...
Giá của Voltz ở Mỹ là $0.002018 USD. Ngoài ra, giá của Voltz là €0.001726 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001499 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002778 CAD ở Canada, ₹0.1821 INR ở Ấn Độ, ₨0.5663 PKR ở Pakistan, R$0.01100 BRL ở Brazil, ...
Cặp Voltz phổ biến nhất là VOLTZ sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Voltz (VOLTZ) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.2544.
Giá của Voltz ở Mỹ là $0.002018 USD. Ngoài ra, giá của Voltz là €0.001726 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001499 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002778 CAD ở Canada, ₹0.1821 INR ở Ấn Độ, ₨0.5663 PKR ở Pakistan, R$0.01100 BRL ở Brazil, ...
Cặp Voltz phổ biến nhất là VOLTZ sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Voltz (VOLTZ) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.2544.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả R ập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












