Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
WATER sang Koruna Czech ($WATER sang CZK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi $WATER thành CZK

$WATER/CZK: 1 $WATER = 0.0001226 CZK. Giá chuyển đổi 1 WATER ($WATER) thành Koruna Czech (CZK) là 0.0001226 CZK hôm nay.
$WATER
$WATER
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá $WATER/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi WATER ($WATER) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 $WATER hiện có giá trị là 0.0001226 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 $WATER hiện có giá 0.0001226 CZK, nghĩa là mua 5 $WATER sẽ mất 0.0006132 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 8,154.34 $WATER và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 40,771.7 $WATER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi $WATER sang CZK

Chuyển đổi CZK sang $WATER

WATER
Koruna Czech
1 $WATER
0.0001226  CZK
Đổi 1 $WATER sang 0.0001226 CZK
2 $WATER
0.0002453  CZK
Đổi 2 $WATER sang 0.0002453 CZK
5 $WATER
0.0006132  CZK
Đổi 5 $WATER sang 0.0006132 CZK
10 $WATER
0.001226  CZK
Đổi 10 $WATER sang 0.001226 CZK
20 $WATER
0.002453  CZK
Đổi 20 $WATER sang 0.002453 CZK
50 $WATER
0.006132  CZK
Đổi 50 $WATER sang 0.006132 CZK
100 $WATER
0.01226  CZK
Đổi 100 $WATER sang 0.01226 CZK
200 $WATER
0.02453  CZK
Đổi 200 $WATER sang 0.02453 CZK
500 $WATER
0.06132  CZK
Đổi 500 $WATER sang 0.06132 CZK
1000 $WATER
0.1226  CZK
Đổi 1000 $WATER sang 0.1226 CZK
5000 $WATER
0.6132  CZK
Đổi 5000 $WATER sang 0.6132 CZK
10000 $WATER
1.23  CZK
Đổi 10000 $WATER sang 1.23 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi $WATER thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của WATER tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 $WATER sang CZK, lên đến 10000 $WATER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
WATER
1 CZK
8,154.34 $WATER
Đổi 1 CZK sang 8,154.34 $WATER
10 CZK
81,543.4 $WATER
Đổi 10 CZK sang 81,543.4 $WATER
50 CZK
407,717.02 $WATER
Đổi 50 CZK sang 407,717.02 $WATER
100 CZK
815,434.05 $WATER
Đổi 100 CZK sang 815,434.05 $WATER
200 CZK
1,630,868.1 $WATER
Đổi 200 CZK sang 1,630,868.1 $WATER
500 CZK
4,077,170.24 $WATER
Đổi 500 CZK sang 4,077,170.24 $WATER
1000 CZK
8,154,340.49 $WATER
Đổi 1000 CZK sang 8,154,340.49 $WATER
2000 CZK
16,308,680.98 $WATER
Đổi 2000 CZK sang 16,308,680.98 $WATER
5000 CZK
40,771,702.44 $WATER
Đổi 5000 CZK sang 40,771,702.44 $WATER
10000 CZK
81,543,404.89 $WATER
Đổi 10000 CZK sang 81,543,404.89 $WATER
50000 CZK
407,717,024.45 $WATER
Đổi 50000 CZK sang 407,717,024.45 $WATER
100000 CZK
815,434,048.9 $WATER
Đổi 100000 CZK sang 815,434,048.9 $WATER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành $WATER toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo WATER đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang $WATER, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ $WATER/CZK

$WATER/CZK: 1 $WATER = 0.0001226 CZK; 2026/01/10 13:01:44
Trong 1D vừa qua, WATER đã thay đổi +1.17% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy WATER($WATER) đã thay đổi +1.17% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành $WATER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi $WATER sang CZK: Biến động và thay đổi giá của /CZK

Giá cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.0001436 CZK trong khi giá thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.0001153 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá $WATER theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001410 CZK
0.0001436 CZK
0.0002648 CZK
0.0003156 CZK
Thấp
0.0001180 CZK
0.0001153 CZK
0.{4}8679 CZK
0.{4}8679 CZK
Bình thường
0 CZK
0 CZK
0 CZK
0 CZK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.17%
-3.54%
-44.63%
-41.80%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua $WATER (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp $WATER bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua $WATER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin WATER

Số liệu thị trường $WATER sang CZK

$WATER/CZK:
Kč0.0001226
Khối lượng $WATER 24 giờ:
Kč42,432.95
Vốn hóa thị trường $WATER:
--
Nguồn cung lưu hành $WATER:
0 $WATER

Tỷ giá $WATER sang CZK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi WATER thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của WATER là Kč0.0001226 mỗi $WATER, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- $WATER. Khối lượng giao dịch của WATER đã thay đổi +1.93% (Kč803.9 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của $WATER là Kč41,629.05.

Thông tin thêm về WATER trên Bitget

Thông tin Koruna Czech

Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá WATER phổ biến nhất là $WATER sang CZK, trong đó mã của WATER là $WATER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi $WATER sang CZK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi $WATER sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi WATER phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
$WATER đến TWD
1 $WATER thành NT$0.0001857 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
$WATER đến CNY
1 $WATER thành ¥0.{4}4099 CNY
popular info Đô la Mỹ
$WATER đến USD
1 $WATER thành $0.{5}5875 USD
popular info Đô la Úc
$WATER đến AUD
1 $WATER thành AU$0.{5}8773 AUD
popular info Euro
$WATER đến EUR
1 $WATER thành €0.{5}5049 EUR
popular info Đô la Canada
$WATER đến CAD
1 $WATER thành C$0.{5}8178 CAD
popular info Koruna Czech
$WATER đến CZK
1 $WATER thành Kč0.0001226 CZK
popular info Won Hàn Quốc
$WATER đến KRW
1 $WATER thành ₩0.008562 KRW
popular info Yên Nhật
$WATER đến JPY
1 $WATER thành ¥0.0009276 JPY
popular info Bảng Anh
$WATER đến GBP
1 $WATER thành £0.{5}4382 GBP
popular info Real Brazil
$WATER đến BRL
1 $WATER thành R$0.{4}3157 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CZK

other assets SPACE ID
ID đến CZK
1 ID thành Kč1.85 CZK
other assets GoPlus Security
GPS đến CZK
1 GPS thành Kč0.1371 CZK
other assets HOOT
HOOT đến CZK
1 HOOT thành Kč0 CZK
other assets GMT
GMT đến CZK
1 GMT thành Kč0.4478 CZK
other assets Avantis
AVNT đến CZK
1 AVNT thành Kč6.82 CZK
other assets Akash Network
AKT đến CZK
1 AKT thành Kč10.49 CZK
other assets Bella Protocol
BEL đến CZK
1 BEL thành Kč3.15 CZK
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến CZK
1 我踏马来了 thành Kč0.5766 CZK
other assets SuperTrust
SUT đến CZK
1 SUT thành Kč27.13 CZK
other assets Datagram Network
DGRAM đến CZK
1 DGRAM thành Kč0.03167 CZK

Bảng chuyển đổi từ $WATER sang CZK

Tỷ giá hoán đổi của WATER đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 $WATER thành Koruna Czech đã thay đổi -3.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.17%, đạt mức cao nhất là 0.0001410 CZK và mức thấp nhất là 0.0001180 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 $WATER là Kč0.0002215 CZK , thay đổi -44.63% so với giá hiện tại. WATER đã thay đổi
-
0.0002230CZK
, tương đương mức thay đổi -64.52% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:01 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 $WATER
Kč0.{4}6132Kč0.{4}6061
+1.17%
1 $WATER
Kč0.0001226Kč0.0001212
+1.17%
5 $WATER
Kč0.0006132Kč0.0006061
+1.17%
10 $WATER
Kč0.001226Kč0.001212
+1.17%
50 $WATER
Kč0.006132Kč0.006061
+1.17%
100 $WATER
Kč0.01226Kč0.01212
+1.17%
500 $WATER
Kč0.06132Kč0.06061
+1.17%
1000 $WATER
Kč0.1226Kč0.1212
+1.17%

Câu Hỏi Thường Gặp $WATER/CZK

1 WATER bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 WATER ($WATER) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.0001226.
Tôi có thể mua bao nhiêu $WATER với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8,154.34 $WATER đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển $WATER sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi $WATER sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng $WATER bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 40,771.7 $WATER, trong khi 5 $WATER sẽ có giá khoảng 0.0006132CZK.
Giá cao nhất của $WATER/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 $WATER tính theo CZK là Kč0.07058. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 $WATER/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi WATER ($WATER) đã giảm 3.54%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi WATER ($WATER) đã giảm 44.63% so với Koruna Czech (CZK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ $WATER thành CZK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa WATER và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của $WATER/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với $WATER hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá $WATER/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá $WATER/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá $WATER/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của WATER và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp WATER: $WATER sang Đô la Mỹ (USD), $WATER sang Euro (EUR), $WATER sang Bảng Anh (GBP), $WATER sang Đô la Canada (CAD), $WATER sang Rupee Ấn Độ (INR), $WATER sang Rupee Pakistan (PKR), $WATER sang Real Brazil (BRL), $WATER sang ...
Giá của WATER ở Mỹ là $0.₹0.00053045875 USD. Ngoài ra, giá của WATER là €0.{5}5049 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}4382 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}8178 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001645 PKR ở Pakistan, R$0.{4}3157 BRL ở Brazil, ...
Cặp WATER phổ biến nhất là $WATER sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 WATER ($WATER) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.0001226.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget