Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90709.10 (+0.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90709.10 (+0.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90709.10 (+0.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WIBE thành HUF
WIBE/HUF: 1 WIBE = 237.54 HUF. Giá chuyển đổi 1 Wibegram (WIBE) thành Forint Hungary (HUF) là 237.54 HUF hôm nay.

WIBE
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WIBE/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wibegram (WIBE) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WIBE hiện có giá trị là 237.54 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WIBE hiện có giá 237.54 HUF, nghĩa là mua 5 WIBE sẽ mất 1,187.69 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.004210 WIBE và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.02105 WIBE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WIBE sang HUF
Chuyển đổi HUF sang WIBE
Wibegram
Forint Hungary
1 WIBE
237.54 HUF
Đổi 1 WIBE sang 237.54 HUF
2 WIBE
475.08 HUF
Đổi 2 WIBE sang 475.08 HUF
5 WIBE
1,187.69 HUF
Đổi 5 WIBE sang 1,187.69 HUF
10 WIBE
2,375.38 HUF
Đổi 10 WIBE sang 2,375.38 HUF
20 WIBE
4,750.76 HUF
Đổi 20 WIBE sang 4,750.76 HUF
50 WIBE
11,876.9 HUF
Đổi 50 WIBE sang 11,876.9 HUF
100 WIBE
23,753.8 HUF
Đổi 100 WIBE sang 23,753.8 HUF
200 WIBE
47,507.6 HUF
Đổi 200 WIBE sang 47,507.6 HUF
500 WIBE
118,769 HUF
Đổi 500 WIBE sang 118,769 HUF
1000 WIBE
237,538.01 HUF
Đổi 1000 WIBE sang 237,538.01 HUF
5000 WIBE
1,187,690.04 HUF
Đổi 5000 WIBE sang 1,187,690.04 HUF
10000 WIBE
2,375,380.07 HUF
Đổi 10000 WIBE sang 2,375,380.07 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WIBE thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Wibegram tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WIBE sang HUF, lên đến 10000 WIBE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Wibegram
1 HUF
0.004210 WIBE
Đổi 1 HUF sang 0.004210 WIBE
10 HUF
0.04210 WIBE
Đổi 10 HUF sang 0.04210 WIBE
50 HUF
0.2105 WIBE
Đổi 50 HUF sang 0.2105 WIBE
100 HUF
0.4210 WIBE
Đổi 100 HUF sang 0.4210 WIBE
200 HUF
0.8420 WIBE
Đổi 200 HUF sang 0.8420 WIBE
500 HUF
2.1 WIBE
Đổi 500 HUF sang 2.1 WIBE
1000 HUF
4.21 WIBE
Đổi 1000 HUF sang 4.21 WIBE
2000 HUF
8.42 WIBE
Đổi 2000 HUF sang 8.42 WIBE
5000 HUF
21.05 WIBE
Đổi 5000 HUF sang 21.05 WIBE
10000 HUF
42.1 WIBE
Đổi 10000 HUF sang 42.1 WIBE
50000 HUF
210.49 WIBE
Đổi 50000 HUF sang 210.49 WIBE
100000 HUF
420.99 WIBE
Đổi 100000 HUF sang 420.99 WIBE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành WIBE toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Wibegram đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang WIBE, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WIBE/HUF
WIBE/HUF: 1 WIBE = 237.54 HUF; 2026/01/10 13:03:30
Trong 1D vừa qua, Wibegram đã thay đổi +1.58% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wibegram(WIBE) đã thay đổi +1.58% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành WIBE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WIBE sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Wibegram/HUF
Giá Wibegram cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 237.47 HUF trong khi giá Wibegram thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 217.53 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wibegram theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WIBE theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 237.47 HUF | 237.47 HUF | 237.47 HUF | 237.47 HUF |
Thấp | 233.87 HUF | 217.53 HUF | 161.83 HUF | 100.1 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.58% | +9.80% | +47.64% | +135.69% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WIBE (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WIBE bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WIBE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wibegram
Số liệu thị trường WIBE sang HUF
WIBE/HUF:
Ft237.54
Khối lượng WIBE 24 giờ:
Ft129,750,118.55
Vốn hóa thị trường WIBE:
Ft4,842,369,953.01
Nguồn cung lưu hành WIBE:
20.39M WIBE
Tỷ giá WIBE sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Wibegram thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Wibegram là Ft237.54 mỗi WIBE, với tổng vốn hoá thị trường của Ft4,842,369,953.01 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 20,385,664 WIBE. Khối lượng giao dịch của Wibegram đã thay đổi -23.57% (Ft-40,003,223.92 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WIBE là Ft169,753,342.47.
Thông tin thêm về Wibegram trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wibegram phổ biến nhất là WIBE sang HUF, trong đó mã của Wibegram là WIBE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WIBE sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WIBE sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Wibegram phổ biến
WIBE đến TWD
1 WIBE thành NT$22.66 TWD
WIBE đến CNY
1 WIBE thành ¥5 CNY
WIBE đến USD
1 WIBE thành $0.7169 USD
WIBE đến AUD
1 WIBE thành AU$1.07 AUD
WIBE đến EUR
1 WIBE thành €0.6161 EUR
WIBE đến CAD
1 WIBE thành C$0.9978 CAD
WIBE đến KRW
1 WIBE thành ₩1,044.72 KRW
WIBE đến JPY
1 WIBE thành ¥113.19 JPY
WIBE đến GBP
1 WIBE thành £0.5346 GBP
WIBE đến HUF
1 WIBE thành Ft237.54 HUF
WIBE đến BRL
1 WIBE thành R$3.85 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

ID đến HUF
1 ID thành Ft29.41 HUF

GPS đến HUF
1 GPS thành Ft2.18 HUF

HOOT đến HUF
1 HOOT thành Ft0 HUF

GMT đến HUF
1 GMT thành Ft7.11 HUF

AVNT đến HUF
1 AVNT thành Ft108.28 HUF

AKT đến HUF
1 AKT thành Ft166.57 HUF

BEL đến HUF
1 BEL thành Ft49.94 HUF
