Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Wizardia sang Forint Hungary (WZRD sang HUF)

Máy tính và công cụ chuyển đổi WZRD thành HUF

WZRD/HUF: 1 WZRD = 0.09979 HUF. Giá chuyển đổi 1 Wizardia (WZRD) thành Forint Hungary (HUF) là 0.09979 HUF hôm nay.
WZRD
WZRD
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WZRD/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wizardia (WZRD) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WZRD hiện có giá trị là 0.09979 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WZRD hiện có giá 0.09979 HUF, nghĩa là mua 5 WZRD sẽ mất 0.4990 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 10.02 WZRD và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 50.1 WZRD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi WZRD sang HUF

Chuyển đổi HUF sang WZRD

Wizardia
Forint Hungary
1 WZRD
0.09979  HUF
Đổi 1 WZRD sang 0.09979 HUF
2 WZRD
0.1996  HUF
Đổi 2 WZRD sang 0.1996 HUF
5 WZRD
0.4990  HUF
Đổi 5 WZRD sang 0.4990 HUF
10 WZRD
0.9979  HUF
Đổi 10 WZRD sang 0.9979 HUF
20 WZRD
2  HUF
Đổi 20 WZRD sang 2 HUF
50 WZRD
4.99  HUF
Đổi 50 WZRD sang 4.99 HUF
100 WZRD
9.98  HUF
Đổi 100 WZRD sang 9.98 HUF
200 WZRD
19.96  HUF
Đổi 200 WZRD sang 19.96 HUF
500 WZRD
49.9  HUF
Đổi 500 WZRD sang 49.9 HUF
1000 WZRD
99.79  HUF
Đổi 1000 WZRD sang 99.79 HUF
5000 WZRD
498.96  HUF
Đổi 5000 WZRD sang 498.96 HUF
10000 WZRD
997.93  HUF
Đổi 10000 WZRD sang 997.93 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WZRD thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Wizardia tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WZRD sang HUF, lên đến 10000 WZRD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Wizardia
1 HUF
10.02 WZRD
Đổi 1 HUF sang 10.02 WZRD
10 HUF
100.21 WZRD
Đổi 10 HUF sang 100.21 WZRD
50 HUF
501.04 WZRD
Đổi 50 HUF sang 501.04 WZRD
100 HUF
1,002.08 WZRD
Đổi 100 HUF sang 1,002.08 WZRD
200 HUF
2,004.15 WZRD
Đổi 200 HUF sang 2,004.15 WZRD
500 HUF
5,010.38 WZRD
Đổi 500 HUF sang 5,010.38 WZRD
1000 HUF
10,020.76 WZRD
Đổi 1000 HUF sang 10,020.76 WZRD
2000 HUF
20,041.53 WZRD
Đổi 2000 HUF sang 20,041.53 WZRD
5000 HUF
50,103.81 WZRD
Đổi 5000 HUF sang 50,103.81 WZRD
10000 HUF
100,207.63 WZRD
Đổi 10000 HUF sang 100,207.63 WZRD
50000 HUF
501,038.15 WZRD
Đổi 50000 HUF sang 501,038.15 WZRD
100000 HUF
1,002,076.3 WZRD
Đổi 100000 HUF sang 1,002,076.3 WZRD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành WZRD toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Wizardia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang WZRD, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ WZRD/HUF

WZRD/HUF: 1 WZRD = 0.09979 HUF; 2026/01/10 08:50:16
Trong 1D vừa qua, Wizardia đã thay đổi -0.12% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wizardia(WZRD) đã thay đổi -0.12% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành WZRD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi WZRD sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Wizardia/HUF

Giá Wizardia cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.1086 HUF trong khi giá Wizardia thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.09231 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wizardia theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WZRD theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1007 HUF
0.1086 HUF
0.1086 HUF
0.1439 HUF
Thấp
0.09847 HUF
0.09231 HUF
0.08726 HUF
0.08539 HUF
Bình thường
0 HUF
0 HUF
0 HUF
0 HUF
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.12%
+7.64%
+8.74%
-20.53%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua WZRD (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WZRD bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WZRD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Wizardia

Số liệu thị trường WZRD sang HUF

WZRD/HUF:
Ft0.09979
Khối lượng WZRD 24 giờ:
Ft4,793,016.59
Vốn hóa thị trường WZRD:
Ft13,984,902.61
Nguồn cung lưu hành WZRD:
140.14M WZRD

Tỷ giá WZRD sang HUF hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Wizardia thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Wizardia là Ft0.09979 mỗi WZRD, với tổng vốn hoá thị trường của Ft13,984,902.61 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 140,139,400 WZRD. Khối lượng giao dịch của Wizardia đã thay đổi -0.22% (Ft-10,543.82 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WZRD là Ft4,803,560.41.

Thông tin thêm về Wizardia trên Bitget

Thông tin Forint Hungary

Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wizardia phổ biến nhất là WZRD sang HUF, trong đó mã của Wizardia là WZRD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi WZRD sang HUF

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi WZRD sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Wizardia phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
WZRD đến TWD
1 WZRD thành NT$0.009519 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
WZRD đến CNY
1 WZRD thành ¥0.002101 CNY
popular info Đô la Mỹ
WZRD đến USD
1 WZRD thành $0.0003012 USD
popular info Đô la Úc
WZRD đến AUD
1 WZRD thành AU$0.0004497 AUD
popular info Euro
WZRD đến EUR
1 WZRD thành €0.0002588 EUR
popular info Đô la Canada
WZRD đến CAD
1 WZRD thành C$0.0004192 CAD
popular info Won Hàn Quốc
WZRD đến KRW
1 WZRD thành ₩0.4389 KRW
popular info Yên Nhật
WZRD đến JPY
1 WZRD thành ¥0.04755 JPY
popular info Bảng Anh
WZRD đến GBP
1 WZRD thành £0.0002246 GBP
popular info Forint Hungary
WZRD đến HUF
1 WZRD thành Ft0.09979 HUF
popular info Real Brazil
WZRD đến BRL
1 WZRD thành R$0.001618 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HUF

other assets GMT
GMT đến HUF
1 GMT thành Ft7.01 HUF
other assets GoPlus Security
GPS đến HUF
1 GPS thành Ft2.17 HUF
other assets DeepNode
DN đến HUF
1 DN thành Ft448.7 HUF
other assets MetaArena
TIMI đến HUF
1 TIMI thành Ft6.27 HUF
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến HUF
1 POL thành Ft56.23 HUF
other assets Venus
XVS đến HUF
1 XVS thành Ft1,698.91 HUF
other assets Beefy
BIFI đến HUF
1 BIFI thành Ft68,349.29 HUF
other assets MicroStrategy Tokenized Stock (Ondo)
MSTRon đến HUF
1 MSTRon thành Ft52,182.11 HUF
other assets Pump.fun
PUMP đến HUF
1 PUMP thành Ft0.7509 HUF
other assets River
RIVER đến HUF
1 RIVER thành Ft4,436.71 HUF

Bảng chuyển đổi từ WZRD sang HUF

Tỷ giá hoán đổi của Wizardia đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 WZRD thành Forint Hungary đã thay đổi +7.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.12%, đạt mức cao nhất là 0.1007 HUF và mức thấp nhất là 0.09847 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 WZRD là Ft0.09176 HUF , thay đổi +8.74% so với giá hiện tại. Wizardia đã thay đổi
-Ft
0.3397HUF
, tương đương mức thay đổi -77.28% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:50 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 WZRD
Ft0.04990Ft0.04996
-0.12%
1 WZRD
Ft0.09979Ft0.09991
-0.12%
5 WZRD
Ft0.4990Ft0.4996
-0.12%
10 WZRD
Ft0.9979Ft0.9991
-0.12%
50 WZRD
Ft4.99Ft5
-0.12%
100 WZRD
Ft9.98Ft9.99
-0.12%
500 WZRD
Ft49.9Ft49.96
-0.12%
1000 WZRD
Ft99.79Ft99.91
-0.12%

Câu Hỏi Thường Gặp WZRD/HUF

1 Wizardia bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Wizardia (WZRD) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.09979.
Tôi có thể mua bao nhiêu WZRD với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 10.02 WZRD đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WZRD sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WZRD sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WZRD bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 50.1 WZRD, trong khi 5 WZRD sẽ có giá khoảng 0.4990HUF.
Giá cao nhất của WZRD/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WZRD tính theo HUF là Ft98.77. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WZRD/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wizardia tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wizardia (WZRD) đã tăng 7.64%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wizardia (WZRD) đã tăng 8.74% so với Forint Hungary (HUF).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WZRD thành HUF?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wizardia và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WZRD/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WZRD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WZRD/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WZRD/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WZRD/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wizardia và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wizardia: WZRD sang Đô la Mỹ (USD), WZRD sang Euro (EUR), WZRD sang Bảng Anh (GBP), WZRD sang Đô la Canada (CAD), WZRD sang Rupee Ấn Độ (INR), WZRD sang Rupee Pakistan (PKR), WZRD sang Real Brazil (BRL), WZRD sang ...
Giá của Wizardia ở Mỹ là $0.0003012 USD. Ngoài ra, giá của Wizardia là €0.0002588 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002246 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004192 CAD ở Canada, ₹0.02719 INR ở Ấn Độ, ₨0.08433 PKR ở Pakistan, R$0.001618 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wizardia phổ biến nhất là WZRD sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Wizardia (WZRD) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.09979.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget