Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90343.77 (+0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90343.77 (+0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90343.77 (+0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WUSDR thành OMR
WUSDR/OMR: 1 WUSDR = 0.03202 OMR. Giá chuyển đổi 1 Wrapped USDR (WUSDR) thành Rial Oman (OMR) là 0.03202 OMR hôm nay.

WUSDR
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WUSDR/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped USDR (WUSDR) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WUSDR hiện có giá trị là 0.03202 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WUSDR hiện có giá 0.03202 OMR, nghĩa là mua 5 WUSDR sẽ mất 0.1601 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 31.23 WUSDR và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 156.15 WUSDR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WUSDR sang OMR
Chuyển đổi OMR sang WUSDR
Wrapped USDR
Rial Oman
1 WUSDR
0.03202 OMR
Đổi 1 WUSDR sang 0.03202 OMR
2 WUSDR
0.06404 OMR
Đổi 2 WUSDR sang 0.06404 OMR
5 WUSDR
0.1601 OMR
Đổi 5 WUSDR sang 0.1601 OMR
10 WUSDR
0.3202 OMR
Đổi 10 WUSDR sang 0.3202 OMR
20 WUSDR
0.6404 OMR
Đổi 20 WUSDR sang 0.6404 OMR
50 WUSDR
1.6 OMR
Đổi 50 WUSDR sang 1.6 OMR
100 WUSDR
3.2 OMR
Đổi 100 WUSDR sang 3.2 OMR
200 WUSDR
6.4 OMR
Đổi 200 WUSDR sang 6.4 OMR
500 WUSDR
16.01 OMR
Đổi 500 WUSDR sang 16.01 OMR
1000 WUSDR
32.02 OMR
Đổi 1000 WUSDR sang 32.02 OMR
5000 WUSDR
160.11 OMR
Đổi 5000 WUSDR sang 160.11 OMR
10000 WUSDR
320.21 OMR
Đổi 10000 WUSDR sang 320.21 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WUSDR thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped USDR tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WUSDR sang OMR, lên đến 10000 WUSDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Wrapped USDR
1 OMR
31.23 WUSDR
Đổi 1 OMR sang 31.23 WUSDR
10 OMR
312.29 WUSDR
Đổi 10 OMR sang 312.29 WUSDR
50 OMR
1,561.47 WUSDR
Đổi 50 OMR sang 1,561.47 WUSDR
100 OMR
3,122.94 WUSDR
Đổi 100 OMR sang 3,122.94 WUSDR
200 OMR
6,245.88 WUSDR
Đổi 200 OMR sang 6,245.88 WUSDR
500 OMR
15,614.7 WUSDR
Đổi 500 OMR sang 15,614.7 WUSDR
1000 OMR
31,229.4 WUSDR
Đổi 1000 OMR sang 31,229.4 WUSDR
2000 OMR
62,458.8 WUSDR
Đổi 2000 OMR sang 62,458.8 WUSDR
5000 OMR
156,146.99 WUSDR