Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93673.51 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93673.51 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93673.51 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XLD thành ISK
XLD/ISK: 1 XLD = 0.1981 ISK. Giá chuyển đổi 1 XcelPay (XLD) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1981 ISK hôm nay.

XLD
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XLD/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XcelPay (XLD) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XLD hiện có giá trị là 0.1981 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XLD hiện có giá 0.1981 ISK, nghĩa là mua 5 XLD sẽ mất 0.9905 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 5.05 XLD và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 25.24 XLD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XLD sang ISK
Chuyển đổi ISK sang XLD
XcelPay
Króna Iceland
1 XLD
0.1981 ISK
Đổi 1 XLD sang 0.1981 ISK
2 XLD
0.3962 ISK
Đổi 2 XLD sang 0.3962 ISK
5 XLD
0.9905 ISK
Đổi 5 XLD sang 0.9905 ISK
10 XLD
1.98 ISK
Đổi 10 XLD sang 1.98 ISK
20 XLD
3.96 ISK
Đổi 20 XLD sang 3.96 ISK
50 XLD
9.9 ISK
Đổi 50 XLD sang 9.9 ISK
100 XLD
19.81 ISK
Đổi 100 XLD sang 19.81 ISK
200 XLD
39.62 ISK
Đổi 200 XLD sang 39.62 ISK
500 XLD
99.05 ISK
Đổi 500 XLD sang 99.05 ISK
1000 XLD
198.1 ISK
Đổi 1000 XLD sang 198.1 ISK
5000 XLD
990.5 ISK
Đổi 5000 XLD sang 990.5 ISK
10000 XLD
1,980.99 ISK
Đổi 10000 XLD sang 1,980.99 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XLD thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của XcelPay tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XLD sang ISK, lên đến 10000 XLD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
XcelPay
1 ISK
5.05 XLD
Đổi 1 ISK sang 5.05 XLD
10 ISK
50.48 XLD
Đổi 10 ISK sang 50.48 XLD
50 ISK
252.4 XLD
Đổi 50 ISK sang 252.4 XLD
100 ISK
504.8 XLD
Đổi 100 ISK sang 504.8 XLD
200 ISK
1,009.6 XLD
Đổi 200 ISK sang 1,009.6 XLD
500 ISK
2,523.99 XLD
Đổi 500 ISK sang 2,523.99 XLD
1000 ISK
5,047.98 XLD
Đổi 1000 ISK sang 5,047.98 XLD
2000 ISK
10,095.95 XLD
Đổi 2000 ISK sang 10,095.95 XLD
5000 ISK
25,239.88 XLD
Đổi 5000 ISK sang 25,239.88 XLD
10000 ISK
50,479.75 XLD
Đổi 10000 ISK sang 50,479.75 XLD
50000 ISK
252,398.77 XLD
Đổi 50000 ISK sang 252,398.77 XLD
100000 ISK
504,797.53 XLD
Đổi 100000 ISK sang 504,797.53 XLD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành XLD toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo XcelPay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang XLD, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XLD/ISK
XLD/ISK: 1 XLD = 0.1981 ISK; 2026/01/07 00:02:50
Trong 1D vừa qua, XcelPay đã thay đổi -0.26% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XcelPay(XLD) đã thay đổi -0.26% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành XLD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XLD sang ISK: Biến động và thay đổi giá của XcelPay/ISK
Giá XcelPay cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1985 ISK trong khi giá XcelPay thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1880 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá XcelPay theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XLD theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1985 ISK | 0.1985 ISK | 0.2298 ISK | 0.3504 ISK |
Thấp | 0.1951 ISK | 0.1880 ISK | 0.1809 ISK | 0.1693 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.26% | +4.99% | -0.08% | -23.79% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XLD (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XLD bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XLD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin XcelPay
Số liệu thị trường XLD sang ISK
XLD/ISK:
kr0.1981
Khối lượng XLD 24 giờ:
kr899.41
Vốn hóa thị trường XLD:
kr11,469,734.03
Nguồn cung lưu hành XLD:
57.90M XLD
Tỷ giá XLD sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi XcelPay thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của XcelPay là kr0.1981 mỗi XLD, với tổng vốn hoá thị trường của kr11,469,734.03 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 57,898,936 XLD. Khối lượng giao dịch của XcelPay đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XLD là kr899.41.
Thông tin thêm về XcelPay trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XcelPay phổ biến nhất là XLD sang ISK, trong đó mã của XcelPay là XLD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129383.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503314.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444547.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XLD sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân c ó ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XLD sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi XcelPay phổ biến
XLD đến TWD
1 XLD thành NT$0.04956 TWD
XLD đến CNY
1 XLD thành ¥0.01099 CNY
XLD đến ISK
1 XLD thành kr0.1981 ISK
XLD đến USD
1 XLD thành $0.001573 USD
XLD đến AUD
1 XLD thành AU$0.002333 AUD
XLD đến EUR
1 XLD thành €0.001346 EUR
XLD đến CAD
1 XLD thành C$0.002173 CAD
XLD đến KRW
1 XLD thành ₩2.27 KRW
XLD đến JPY
1 XLD thành ¥0.2464 JPY
XLD đến GBP
1 XLD thành £0.001165 GBP
XLD đến BRL
1 XLD thành R$0.008452 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr414,603.33 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr290.07 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,759.05 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr42.68 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr239.92 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,781,345.7 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.2 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,764.91 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr53.2 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr301.29 ISK
Bảng chuyển đổi từ XLD sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của XcelPay đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XLD thành Króna Iceland đã thay đổi +4.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.26%, đạt mức cao nhất là 0.1985 ISK và mức thấp nhất là 0.1951 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 XLD là kr0.1983 ISK , thay đổi -0.08% so với giá hiện tại. XcelPay đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -53.07% so với năm trước.
-kr
0.2233ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:02 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XLD | kr0.09905 | kr0.09930 | -0.26% |
1 XLD | kr0.1981 | kr0.1986 | -0.26% |
5 XLD | kr0.9905 | kr0.9930 | -0.26% |
10 XLD | kr1.98 | kr1.99 | -0.26% |
50 XLD | kr9.9 | kr9.93 | -0.26% |
100 XLD | kr19.81 | kr19.86 | -0.26% |
500 XLD | kr99.05 | kr99.3 | -0.26% |
1000 XLD | kr198.1 | kr198.6 | -0.26% |
Câu Hỏi Thường Gặp XLD/ISK
1 XcelPay bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 XcelPay (XLD) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1981.
Tôi có thể mua bao nhiêu XLD với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.05 XLD đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XLD sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XLD sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XLD bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 25.24 XLD, trong khi 5 XLD sẽ có giá khoảng 0.9905ISK.
Giá cao nhất của XLD/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XLD tính theo ISK là kr144.23. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XLD/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của XcelPay tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XcelPay (XLD) đã tăng 4.99%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi XcelPay (XLD) đã giảm 0.08% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XLD thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XcelPay và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XLD/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XLD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XLD/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XLD/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XLD/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XcelPay và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp XcelPay: XLD sang Đô la Mỹ (USD), XLD sang Euro (EUR), XLD sang Bảng Anh (GBP), XLD sang Đô la Canada (CAD), XLD sang Rupee Ấn Độ (INR), XLD sang Rupee Pakistan (PKR), XLD sang Real Brazil (BRL), XLD sang ...
Giá của XcelPay ở Mỹ là $0.001573 USD. Ngoài ra, giá của XcelPay là €0.001346 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001165 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002173 CAD ở Canada, ₹0.1418 INR ở Ấn Độ, ₨0.4402 PKR ở Pakistan, R$0.008452 BRL ở Brazil, ...
Cặp XcelPay phổ biến nhất là XLD sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 XcelPay (XLD) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1981.
Giá của XcelPay ở Mỹ là $0.001573 USD. Ngoài ra, giá của XcelPay là €0.001346 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001165 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002173 CAD ở Canada, ₹0.1418 INR ở Ấn Độ, ₨0.4402 PKR ở Pakistan, R$0.008452 BRL ở Brazil, ...
Cặp XcelPay phổ biến nhất là XLD sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 XcelPay (XLD) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1981.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































