Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.33 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.33 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.33 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XDAG thành EUR
XDAG/EUR: 1 XDAG = 0.001642 EUR. Giá chuyển đổi 1 XDAG (XDAG) thành Euro (EUR) là 0.001642 EUR hôm nay.

XDAG
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XDAG/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XDAG (XDAG) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XDAG hiện có giá trị là 0.001642 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XDAG hiện có giá 0.001642 EUR, nghĩa là mua 5 XDAG sẽ mất 0.008210 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 609.03 XDAG và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 3,045.17 XDAG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XDAG sang EUR
Chuyển đổi EUR sang XDAG
XDAG
Euro
1 XDAG
0.001642 EUR
Đổi 1 XDAG sang 0.001642 EUR
2 XDAG
0.003284 EUR
Đổi 2 XDAG sang 0.003284 EUR
5 XDAG
0.008210 EUR
Đổi 5 XDAG sang 0.008210 EUR
10 XDAG
0.01642 EUR
Đổi 10 XDAG sang 0.01642 EUR
20 XDAG
0.03284 EUR
Đổi 20 XDAG sang 0.03284 EUR
50 XDAG
0.08210 EUR
Đổi 50 XDAG sang 0.08210 EUR
100 XDAG
0.1642 EUR
Đổi 100 XDAG sang 0.1642 EUR
200 XDAG
0.3284 EUR
Đổi 200 XDAG sang 0.3284 EUR
500 XDAG
0.8210 EUR
Đổi 500 XDAG sang 0.8210 EUR
1000 XDAG
1.64 EUR
Đổi 1000 XDAG sang 1.64 EUR
5000 XDAG
8.21 EUR
Đổi 5000 XDAG sang 8.21 EUR
10000 XDAG
16.42 EUR
Đổi 10000 XDAG sang 16.42 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XDAG thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của XDAG tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XDAG sang EUR, lên đến 10000 XDAG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
XDAG
1 EUR
609.03 XDAG
Đổi 1 EUR sang 609.03 XDAG
10 EUR
6,090.34 XDAG
Đổi 10 EUR sang 6,090.34 XDAG
50 EUR
30,451.7 XDAG
Đổi 50 EUR sang 30,451.7 XDAG
100 EUR
60,903.39 XDAG
Đổi 100 EUR sang 60,903.39 XDAG
200 EUR
121,806.78 XDAG
Đổi 200 EUR sang 121,806.78 XDAG
500 EUR
304,516.95 XDAG
Đổi 500 EUR sang 304,516.95 XDAG
1000 EUR
609,033.9 XDAG
Đổi 1000 EUR sang 609,033.9 XDAG
2000 EUR
1,218,067.81 XDAG
Đổi 2000 EUR sang 1,218,067.81 XDAG
5000 EUR
3,045,169.52 XDAG
Đổi 5000 EUR sang 3,045,169.52 XDAG
10000 EUR
6,090,339.03 XDAG
Đổi 10000 EUR sang 6,090,339.03 XDAG
50000 EUR
30,451,695.16 XDAG
Đổi 50000 EUR sang 30,451,695.16 XDAG
100000 EUR
60,903,390.32 XDAG
Đổi 100000 EUR sang 60,903,390.32 XDAG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành XDAG toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo XDAG đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang XDAG, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XDAG/EUR
XDAG/EUR: 1 XDAG = 0.001642 EUR; 2026/01/10 12:44:57
Trong 1D vừa qua, XDAG đã thay đổi -3.52% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XDAG(XDAG) đã thay đổi -3.52% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành XDAG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XDAG sang EUR: Biến động và thay đổi giá của XDAG/EUR
Giá XDAG cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.001760 EUR trong khi giá XDAG thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.001622 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá XDAG theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XDAG theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001703 EUR | 0.001760 EUR | 0.001858 EUR | 0.003715 EUR |
Thấp | 0.001635 EUR | 0.001622 EUR | 0.001431 EUR | 0.001431 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.52% | +1.61% | -6.54% | -52.01% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XDAG (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XDAG bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XDAG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin XDAG
Số liệu thị trường XDAG sang EUR
XDAG/EUR:
€0.001642
Khối lượng XDAG 24 giờ:
€294,610.58
Vốn hóa thị trường XDAG:
€2,103,994.26
Nguồn cung lưu hành XDAG:
1.28B XDAG
Tỷ giá XDAG sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi XDAG thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của XDAG là €0.001642 mỗi XDAG, với tổng vốn hoá thị trường của €2,103,994.26 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,281,403,900 XDAG. Khối lượng giao dịch của XDAG đã thay đổi +12.82% (€33,468.72 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XDAG là €261,141.86.
Thông tin thêm về XDAG trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XDAG phổ biến nhất là XDAG sang EUR, trong đó mã của XDAG là XDAG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XDAG sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XDAG sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi XDAG phổ biến
XDAG đến TWD
1 XDAG thành NT$0.06039 TWD
XDAG đến CNY
1 XDAG thành ¥0.01333 CNY
XDAG đến USD
1 XDAG thành $0.001911 USD
XDAG đến AUD
1 XDAG thành AU$0.002853 AUD
XDAG đến EUR
1 XDAG thành €0.001642 EUR
XDAG đến CAD
1 XDAG thành C$0.002659 CAD
XDAG đến KRW
1 XDAG thành ₩2.78 KRW
XDAG đến JPY
1 XDAG thành ¥0.3017 JPY
XDAG đến GBP
1 XDAG thành £0.001425 GBP
XDAG đến BRL
1 XDAG thành R$0.01027 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

ID đến EUR
1 ID thành €0.07582 EUR

GPS đến EUR
1 GPS thành €0.005677 EUR

HOOT đến EUR
1 HOOT thành €0 EUR

GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01853 EUR

AVNT đến EUR
1 AVNT thành €0.2809 EUR

AKT đến EUR
1 AKT thành €0.4394 EUR

BEL đến EUR
1 BEL thành €0.1281 EUR

我踏马来了 đến EUR
1 我踏马来了 thành €0.02364 EUR

SUT đến EUR
1 SUT thành €1.13 EUR

DGRAM đến EUR
1 DGRAM thành €0.001303 EUR
Bảng chuyển đổi từ XDAG sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của XDAG đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XDAG thành Euro đã thay đổi +1.61% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.52%, đạt mức cao nhất là 0.001703 EUR và mức thấp nhất là 0.001635 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 XDAG là €0.001757 EUR , thay đổi -6.54% so với giá hiện tại. XDAG đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -48.72% so với năm trước.
-€
0.001560EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:44 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XDAG | €0.0008210 | €0.0008510 | -3.52% |
1 XDAG | €0.001642 | €0.001702 | -3.52% |
5 XDAG | €0.008210 | €0.008510 | -3.52% |
10 XDAG | €0.01642 | €0.01702 | -3.52% |
50 XDAG | €0.08210 | €0.08510 | -3.52% |
100 XDAG | €0.1642 | €0.1702 | -3.52% |
500 XDAG | €0.8210 | €0.8510 | -3.52% |
1000 XDAG | €1.64 | €1.7 | -3.52% |
Câu Hỏi Thường Gặp XDAG/EUR
1 XDAG bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 XDAG (XDAG) trong Euro (EUR) là €0.001642.
Tôi có thể mua bao nhiêu XDAG với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 609.03 XDAG đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XDAG sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XDAG sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XDAG bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 3,045.17 XDAG, trong khi 5 XDAG sẽ có giá khoảng 0.008210EUR.
Giá cao nhất của XDAG/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XDAG tính theo EUR là €0.03950. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XDAG/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của XDAG tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XDAG (XDAG) đã tăng 1.61%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi XDAG (XDAG) đã giảm 6.54% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XDAG thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XDAG và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XDAG/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XDAG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XDAG/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XDAG/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XDAG/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XDAG và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp XDAG: XDAG sang Đô la Mỹ (USD), XDAG sang Euro (EUR), XDAG sang Bảng Anh (GBP), XDAG sang Đô la Canada (CAD), XDAG sang Rupee Ấn Độ (INR), XDAG sang Rupee Pakistan (PKR), XDAG sang Real Brazil (BRL), XDAG sang ...
Giá của XDAG ở Mỹ là $0.001911 USD. Ngoài ra, giá của XDAG là €0.001642 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001425 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002659 CAD ở Canada, ₹0.1725 INR ở Ấn Độ, ₨0.5350 PKR ở Pakistan, R$0.01027 BRL ở Brazil, ...
Cặp XDAG phổ biến nhất là XDAG sang Euro(EUR). Giá của 1 XDAG (XDAG) ở Euro (EUR) là €0.001642.
Giá của XDAG ở Mỹ là $0.001911 USD. Ngoài ra, giá của XDAG là €0.001642 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001425 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002659 CAD ở Canada, ₹0.1725 INR ở Ấn Độ, ₨0.5350 PKR ở Pakistan, R$0.01027 BRL ở Brazil, ...
Cặp XDAG phổ biến nhất là XDAG sang Euro(EUR). Giá của 1 XDAG (XDAG) ở Euro (EUR) là €0.001642.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































