Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.12 (+0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.12 (+0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.12 (+0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XDB thành HUF
XDB/HUF: 1 XDB = 0.08176 HUF. Giá chuyển đổi 1 XDB CHAIN (XDB) thành Forint Hungary (HUF) là 0.08176 HUF hôm nay.

XDB
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XDB/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XDB CHAIN (XDB) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XDB hiện có giá trị là 0.08176 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XDB hiện có giá 0.08176 HUF, nghĩa là mua 5 XDB sẽ mất 0.4088 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 12.23 XDB và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 61.15 XDB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XDB sang HUF
Chuyển đổi HUF sang XDB
XDB CHAIN
Forint Hungary
1 XDB
0.08176 HUF
Đổi 1 XDB sang 0.08176 HUF
2 XDB
0.1635 HUF
Đổi 2 XDB sang 0.1635 HUF
5 XDB
0.4088 HUF
Đổi 5 XDB sang 0.4088 HUF
10 XDB
0.8176 HUF
Đổi 10 XDB sang 0.8176 HUF
20 XDB
1.64 HUF
Đổi 20 XDB sang 1.64 HUF
50 XDB
4.09 HUF
Đổi 50 XDB sang 4.09 HUF
100 XDB
8.18 HUF
Đổi 100 XDB sang 8.18 HUF
200 XDB
16.35 HUF
Đổi 200 XDB sang 16.35 HUF
500 XDB
40.88 HUF
Đổi 500 XDB sang 40.88 HUF
1000 XDB
81.76 HUF
Đổi 1000 XDB sang 81.76 HUF
5000 XDB
408.81 HUF
Đổi 5000 XDB sang 408.81 HUF
10000 XDB
817.61 HUF
Đổi 10000 XDB sang 817.61 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XDB thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của XDB CHAIN tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XDB sang HUF, lên đến 10000 XDB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
XDB CHAIN
1 HUF
12.23 XDB
Đổi 1 HUF sang 12.23 XDB
10 HUF
122.31 XDB
Đổi 10 HUF sang 122.31 XDB
50 HUF
611.54 XDB
Đổi 50 HUF sang 611.54 XDB
100 HUF
1,223.08 XDB
Đổi 100 HUF sang 1,223.08 XDB
200 HUF
2,446.15 XDB
Đổi 200 HUF sang 2,446.15 XDB
500 HUF
6,115.38 XDB
Đổi 500 HUF sang 6,115.38 XDB
1000 HUF
12,230.76 XDB
Đổi 1000 HUF sang 12,230.76 XDB
2000 HUF
24,461.52 XDB
Đổi 2000 HUF sang 24,461.52 XDB
5000 HUF
61,153.8 XDB
Đổi 5000 HUF sang 61,153.8 XDB
10000 HUF
122,307.6 XDB
Đổi 10000 HUF sang 122,307.6 XDB
50000 HUF
611,537.99 XDB
Đổi 50000 HUF sang 611,537.99 XDB
100000 HUF
1,223,075.98 XDB
Đổi 100000 HUF sang 1,223,075.98 XDB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành XDB toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo XDB CHAIN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang XDB, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XDB/HUF
XDB/HUF: 1 XDB = 0.08176 HUF; 2026/01/10 19:21:12
Trong 1D vừa qua, XDB CHAIN đã thay đổi +5.02% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XDB CHAIN(XDB) đã thay đổi +5.02% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành XDB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XDB sang HUF: Biến động và thay đổi giá của /HUF
Giá cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.08692 HUF trong khi giá thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.07358 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XDB theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08692 HUF | 0.08692 HUF | 0.09859 HUF | 0.2282 HUF |
Thấp | 0.07795 HUF | 0.07358 HUF | 0.06956 HUF | 0.06956 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.02% | +10.59% | -14.45% | -48.83% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XDB (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XDB bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XDB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin XDB CHAIN
Số liệu thị trường XDB sang HUF
XDB/HUF:
Ft0.08176
Khối lượng XDB 24 giờ:
Ft17,078,274.89
Vốn hóa thị trường XDB:
Ft1,406,099,760.74
Nguồn cung lưu hành XDB:
17.20B XDB
Tỷ giá XDB sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi XDB CHAIN thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của XDB CHAIN là Ft0.08176 mỗi XDB, với tổng vốn hoá thị trường của Ft1,406,099,760.74 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 17,197,670,000 XDB. Khối lượng giao dịch của XDB CHAIN đã thay đổi +22.12% (Ft3,093,158.19 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XDB là Ft13,985,116.7.
Thông tin thêm về XDB CHAIN trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XDB CHAIN phổ biến nhất là XDB sang HUF, trong đó mã của XDB CHAIN là XDB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XDB sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XDB sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi XDB CHAIN phổ biến
XDB đến TWD
1 XDB thành NT$0.007799 TWD
XDB đến CNY
1 XDB thành ¥0.001722 CNY
XDB đến USD
1 XDB thành $0.0002467 USD
XDB đến AUD
1 XDB thành AU$0.0003684 AUD
XDB đến EUR
1 XDB thành €0.0002121 EUR
XDB đến CAD
1 XDB thành C$0.0003434 CAD
XDB đến KRW
1 XDB thành ₩0.3596 KRW
XDB đến JPY
1 XDB thành ¥0.03896 JPY
XDB đến GBP
1 XDB thành £0.0001840 GBP
XDB đến HUF
1 XDB thành Ft0.08176 HUF
XDB đến BRL
1 XDB thành R$0.001326 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

POL đến HUF
1 POL thành Ft59.38 HUF

ID đến HUF
1 ID thành Ft29.24 HUF

ZEC đến HUF
1 ZEC thành Ft124,573.24 HUF

BNB đến HUF
1 BNB thành Ft301,988.5 HUF

我踏马来了 đến HUF
1 我踏马来了 thành Ft15.15 HUF

LUNC đến HUF
1 LUNC thành Ft0.01449 HUF

AKT đến HUF
1 AKT thành Ft164.34 HUF

GMT đến HUF
1 GMT thành Ft7.25 HUF

FORM đến HUF
1 FORM thành Ft139.92 HUF

POWER đến HUF
1 POWER thành Ft56.91 HUF
Bảng chuyển đổi từ XDB sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của XDB CHAIN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XDB thành Forint Hungary đã thay đổi +10.59% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.02%, đạt mức cao nhất là 0.08692 HUF và mức thấp nhất là 0.07795 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 XDB là Ft0.09557 HUF , thay đổi -14.45% so với giá hiện tại. XDB CHAIN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.82% so với năm trước.
-Ft
0.1575HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:21 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XDB | Ft0.04088 | Ft0.03893 | +5.02% |
1 XDB | Ft0.08176 | Ft0.07785 | +5.02% |
5 XDB | Ft0.4088 | Ft0.3893 | +5.02% |
10 XDB | Ft0.8176 | Ft0.7785 | +5.02% |
50 XDB | Ft4.09 | Ft3.89 | +5.02% |
100 XDB | Ft8.18 | Ft7.79 | +5.02% |
500 XDB | Ft40.88 | Ft38.93 | +5.02% |
1000 XDB | Ft81.76 | Ft77.85 | +5.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp XDB/HUF
1 XDB CHAIN bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 XDB CHAIN (XDB) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.08176.
Tôi có thể mua bao nhiêu XDB với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.23 XDB đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XDB sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XDB sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XDB bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 61.15 XDB, trong khi 5 XDB sẽ có giá khoảng 0.4088HUF.
Giá cao nhất của XDB/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XDB tính theo HUF là Ft340.92. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XDB/HUF có vượt mức cao nh ất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XDB CHAIN (XDB) đã tăng 10.59%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi XDB CHAIN (XDB) đã giảm 14.45% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XDB thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XDB CHAIN và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XDB/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XDB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XDB/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XDB/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XDB/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XDB CHAIN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp XDB CHAIN: XDB sang Đô la Mỹ (USD), XDB sang Euro (EUR), XDB sang Bảng Anh (GBP), XDB sang Đô la Canada (CAD), XDB sang Rupee Ấn Độ (INR), XDB sang Rupee Pakistan (PKR), XDB sang Real Brazil (BRL), XDB sang ...
Giá của XDB CHAIN ở Mỹ là $0.0002467 USD. Ngoài ra, giá của XDB CHAIN là €0.0002121 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001840 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003434 CAD ở Canada, ₹0.02227 INR ở Ấn Độ, ₨0.06909 PKR ở Pakistan, R$0.001326 BRL ở Brazil, ...
Cặp XDB CHAIN phổ biến nhất là XDB sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 XDB CHAIN (XDB) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.08176.
Giá của XDB CHAIN ở Mỹ là $0.0002467 USD. Ngoài ra, giá của XDB CHAIN là €0.0002121 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001840 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003434 CAD ở Canada, ₹0.02227 INR ở Ấn Độ, ₨0.06909 PKR ở Pakistan, R$0.001326 BRL ở Brazil, ...
Cặp XDB CHAIN phổ biến nhất là XDB sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 XDB CHAIN (XDB) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.08176.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































