Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90990.02 (-1.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90990.02 (-1.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90990.02 (-1.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi Voltoken thành MNT
Voltoken/MNT: 1 Voltoken = 0.4088 MNT. Giá chuyển đổi 1 XVM (Voltoken) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.4088 MNT hôm nay.

Voltoken
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Voltoken/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XVM (Voltoken) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Voltoken hiện có giá trị là 0.4088 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Voltoken hiện có giá 0.4088 MNT, nghĩa là mua 5 Voltoken sẽ mất 2.04 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 2.45 Voltoken và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 12.23 Voltoken, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi Voltoken sang MNT
Chuyển đổi MNT sang Voltoken
XVM
Tugrik Mông Cổ
1 Voltoken
0.4088 MNT
Đổi 1 Voltoken sang 0.4088 MNT
2 Voltoken
0.8176 MNT
Đổi 2 Voltoken sang 0.8176 MNT
5 Voltoken
2.04 MNT
Đổi 5 Voltoken sang 2.04 MNT
10 Voltoken
4.09 MNT
Đổi 10 Voltoken sang 4.09 MNT
20 Voltoken
8.18 MNT
Đổi 20 Voltoken sang 8.18 MNT
50 Voltoken
20.44 MNT
Đổi 50 Voltoken sang 20.44 MNT
100 Voltoken
40.88 MNT
Đổi 100 Voltoken sang 40.88 MNT
200 Voltoken
81.76 MNT
Đổi 200 Voltoken sang 81.76 MNT
500 Voltoken
204.4 MNT
Đổi 500 Voltoken sang 204.4 MNT
1000 Voltoken
408.79 MNT
Đổi 1000 Voltoken sang 408.79 MNT
5000 Voltoken
2,043.97 MNT
Đổi 5000 Voltoken sang 2,043.97 MNT
10000 Voltoken
4,087.95 MNT
Đổi 10000 Voltoken sang 4,087.95 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Voltoken thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của XVM tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Voltoken sang MNT, lên đến 10000 Voltoken, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
XVM
1 MNT
2.45 Voltoken
Đổi 1 MNT sang 2.45 Voltoken
10 MNT
24.46 Voltoken
Đổi 10 MNT sang 24.46 Voltoken
50 MNT
122.31 Voltoken
Đổi 50 MNT sang 122.31 Voltoken
100 MNT
244.62 Voltoken
Đổi 100 MNT sang 244.62 Voltoken
200 MNT
489.24 Voltoken
Đổi 200 MNT sang 489.24 Voltoken
500 MNT
1,223.11 Voltoken
Đổi 500 MNT sang 1,223.11 Voltoken
1000 MNT
2,446.21 Voltoken
Đổi 1000 MNT sang 2,446.21 Voltoken
2000 MNT
4,892.43 Voltoken
Đổi 2000 MNT sang 4,892.43 Voltoken
5000 MNT
12,231.07 Voltoken
Đổi 5000 MNT sang 12,231.07 Voltoken
10000 MNT
24,462.14 Voltoken
Đổi 10000 MNT sang 24,462.14 Voltoken
50000 MNT
122,310.72 Voltoken
Đổi 50000 MNT sang 122,310.72 Voltoken
100000 MNT
244,621.44 Voltoken
Đổi 100000 MNT sang 244,621.44 Voltoken
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành Voltoken toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo XVM đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang Voltoken, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ Voltoken/MNT
Voltoken/MNT: 1 Voltoken = 0.4088 MNT; 2026/01/07 20:16:49
Trong 1D vừa qua, XVM đã thay đổi 0.00% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XVM(Voltoken) đã thay đổi 0.00% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành Voltoken trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi Voltoken sang MNT: Biến động và thay đổi giá của XVM/MNT
Giá XVM cao nhất theo MNT 7 ngày qua là -- MNT trong khi giá XVM thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là -- MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá XVM theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá Voltoken theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 MNT | -- MNT | -- MNT | -- MNT |
Thấp | 0 MNT | -- MNT | -- MNT | -- MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua Voltoken (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp Voltoken bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua Voltoken bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin XVM
Số liệu thị trường Voltoken sang MNT
Voltoken/MNT:
₮0.4088
Khối lượng Voltoken 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường Voltoken:
₮2,116,698.73
Nguồn cung lưu hành Voltoken:
5.18M Voltoken
Tỷ giá Voltoken sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi XVM thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của XVM là ₮0.4088 mỗi Voltoken, với tổng vốn hoá thị trường của ₮2,116,698.73 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,177,899 Voltoken. Khối lượng giao dịch của XVM đã thay đổi --% (₮-- MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của Voltoken là ₮--.
Thông tin thêm về XVM trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XVM phổ biến nhất là Voltoken sang MNT, trong đó mã của XVM là Voltoken. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi Voltoken sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi Voltoken sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi XVM phổ biến
Voltoken đến TWD
1 Voltoken thành NT$0.003613 TWD
Voltoken đến CNY
1 Voltoken thành ¥0.0008035 CNY
Voltoken đến USD
1 Voltoken thành $0.0001148 USD
Voltoken đến AUD
1 Voltoken thành AU$0.0001706 AUD
Voltoken đến EUR
1 Voltoken thành €0.{4}9819 EUR
Voltoken đến CAD
1 Voltoken thành C$0.0001588 CAD
Voltoken đến KRW
1 Voltoken thành ₩0.1662 KRW
Voltoken đến MNT
1 Voltoken thành ₮0.4088 MNT
Voltoken đến JPY
1 Voltoken thành ¥0.01799 JPY
Voltoken đến GBP
1 Voltoken thành £0.{4}8520 GBP
Voltoken đến BRL
1 Voltoken thành R$0.0006192 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮324,447,186 MNT

BREV đến MNT
1 BREV thành ₮1,600 MNT

币安人生 đến MNT
1 币安人生 thành ₮523.48 MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.02357 MNT

KGEN đến MNT
1 KGEN thành ₮714.24 MNT

BNB đến MNT
1 BNB thành ₮3,192,605.15 MNT

TRX đến MNT
1 TRX thành ₮1,057.61 MNT

AMP đến MNT
1 AMP thành ₮8.32 MNT

SPK đến MNT
1 SPK thành ₮90.85 MNT

WOD đến MNT
1 WOD thành ₮149.78 MNT
Bảng chuyển đổi từ Voltoken sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của XVM đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 Voltoken thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 MNT và mức thấp nhất là 0 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 Voltoken là ₮-- MNT , thay đổi --% so với giá hiện tại. XVM đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₮
--MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:16 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 Voltoken | ₮0.2044 | ₮-- | 0.00% |
1 Voltoken | ₮0.4088 | ₮-- | 0.00% |
5 Voltoken | ₮2.04 | ₮-- | 0.00% |
10 Voltoken | ₮4.09 | ₮-- | 0.00% |
50 Voltoken | ₮20.44 | ₮-- | 0.00% |
100 Voltoken |