Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91138.91 (-0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91138.91 (-0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91138.91 (-0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi YGG thành MNT
YGG/MNT: 1 YGG = 245.88 MNT. Giá chuyển đổi 1 Yield Guild Games (YGG) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 245.88 MNT hôm nay.

YGG
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá YGG/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Yield Guild Games (YGG) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 YGG hiện có giá trị là 245.88 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 YGG hiện có giá 245.88 MNT, nghĩa là mua 5 YGG sẽ mất 1,229.42 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.004067 YGG và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.02033 YGG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi YGG sang MNT
Chuyển đổi MNT sang YGG
Yield Guild Games
Tugrik Mông Cổ
1 YGG
245.88 MNT
Đổi 1 YGG sang 245.88 MNT
2 YGG
491.77 MNT
Đổi 2 YGG sang 491.77 MNT
5 YGG
1,229.42 MNT
Đổi 5 YGG sang 1,229.42 MNT
10 YGG
2,458.84 MNT
Đổi 10 YGG sang 2,458.84 MNT
20 YGG
4,917.68 MNT
Đổi 20 YGG sang 4,917.68 MNT
50 YGG
12,294.19 MNT
Đổi 50 YGG sang 12,294.19 MNT
100 YGG
24,588.38 MNT
Đổi 100 YGG sang 24,588.38 MNT
200 YGG
49,176.76 MNT
Đổi 200 YGG sang 49,176.76 MNT
500 YGG
122,941.89 MNT
Đổi 500 YGG sang 122,941.89 MNT
1000 YGG
245,883.79 MNT
Đổi 1000 YGG sang 245,883.79 MNT
5000 YGG
1,229,418.94 MNT
Đổi 5000 YGG sang 1,229,418.94 MNT
10000 YGG
2,458,837.89 MNT
Đổi 10000 YGG sang 2,458,837.89 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi YGG thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Yield Guild Games tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 YGG sang MNT, lên đến 10000 YGG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Yield Guild Games
1 MNT
0.004067 YGG
Đổi 1 MNT sang 0.004067 YGG
10 MNT
0.04067 YGG
Đổi 10 MNT sang 0.04067 YGG
50 MNT
0.2033 YGG
Đổi 50 MNT sang 0.2033 YGG
100 MNT
0.4067 YGG
Đổi 100 MNT sang 0.4067 YGG
200 MNT
0.8134 YGG
Đổi 200 MNT sang 0.8134 YGG
500 MNT
2.03 YGG
Đổi 500 MNT sang 2.03 YGG
1000 MNT
4.07 YGG
Đổi 1000 MNT sang 4.07 YGG
2000 MNT
8.13 YGG
Đổi 2000 MNT sang 8.13 YGG
5000 MNT
20.33 YGG
Đổi 5000 MNT sang 20.33 YGG
10000 MNT
40.67 YGG
Đổi 10000 MNT sang 40.67 YGG
50000 MNT
203.35 YGG
Đổi 50000 MNT sang 203.35 YGG
100000 MNT
406.7 YGG
Đổi 100000 MNT sang 406.7 YGG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành YGG toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Yield Guild Games đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang YGG, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ YGG/MNT
YGG/MNT: 1 YGG = 245.88 MNT; 2026/01/09 00:38:10
Trong 1D vừa qua, Yield Guild Games đã thay đổi -1.55% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Yield Guild Games(YGG) đã thay đổi -1.55% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành YGG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi YGG sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 269.52 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 237.09 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá YGG theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 253.32 MNT | 269.52 MNT | 274.12 MNT | 854.46 MNT |
Thấp | 238.03 MNT | 237.09 MNT | 201.75 MNT | 201.75 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.55% | +3.16% | -14.91% | -41.11% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua YGG (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp YGG bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua YGG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Yield Guild Games
Số liệu thị trường YGG sang MNT
YGG/MNT: