Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90386.08 (-1.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90386.08 (-1.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90386.08 (-1.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USD.Z thành ISK
USD.Z/ISK: 1 USD.Z = 126.27 ISK. Giá chuyển đổi 1 Zether USD 2.0 (USD.Z) thành Króna Iceland (ISK) là 126.27 ISK hôm nay.

USD.Z
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USD.Z/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zether USD 2.0 (USD.Z) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USD.Z hiện có giá trị là 126.27 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USD.Z hiện có giá 126.27 ISK, nghĩa là mua 5 USD.Z sẽ mất 631.35 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.007920 USD.Z và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.03960 USD.Z, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USD.Z sang ISK
Chuyển đổi ISK sang USD.Z
Zether USD 2.0
Króna Iceland
1 USD.Z
126.27 ISK
Đổi 1 USD.Z sang 126.27 ISK
2 USD.Z
252.54 ISK
Đổi 2 USD.Z sang 252.54 ISK
5 USD.Z
631.35 ISK
Đổi 5 USD.Z sang 631.35 ISK
10 USD.Z
1,262.7 ISK
Đổi 10 USD.Z sang 1,262.7 ISK
20 USD.Z
2,525.39 ISK
Đổi 20 USD.Z sang 2,525.39 ISK
50 USD.Z
6,313.48 ISK
Đổi 50 USD.Z sang 6,313.48 ISK
100 USD.Z
12,626.96 ISK
Đổi 100 USD.Z sang 12,626.96 ISK
200 USD.Z
25,253.92 ISK
Đổi 200 USD.Z sang 25,253.92 ISK
500 USD.Z
63,134.79 ISK
Đổi 500 USD.Z sang 63,134.79 ISK
1000 USD.Z
126,269.58 ISK
Đổi 1000 USD.Z sang 126,269.58 ISK
5000 USD.Z
631,347.88 ISK
Đổi 5000 USD.Z sang 631,347.88 ISK
10000 USD.Z
1,262,695.75 ISK
Đổi 10000 USD.Z sang 1,262,695.75 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USD.Z thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Zether USD 2.0 tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USD.Z sang ISK, lên đến 10000 USD.Z, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Zether USD 2.0
1 ISK
0.007920 USD.Z
Đổi 1 ISK sang 0.007920 USD.Z
10 ISK
0.07920 USD.Z
Đổi 10 ISK sang 0.07920 USD.Z
50 ISK
0.3960 USD.Z
Đổi 50 ISK sang 0.3960 USD.Z
100 ISK
0.7920 USD.Z
Đổi 100 ISK sang 0.7920 USD.Z
200 ISK
1.58 USD.Z
Đổi 200 ISK sang 1.58 USD.Z
500 ISK
3.96 USD.Z
Đổi 500 ISK sang 3.96 USD.Z
1000 ISK
7.92 USD.Z
Đổi 1000 ISK sang 7.92 USD.Z
2000 ISK
15.84 USD.Z
Đổi 2000 ISK sang 15.84 USD.Z
5000 ISK
39.6 USD.Z
Đổi 5000 ISK sang 39.6 USD.Z
10000 ISK
79.2 USD.Z
Đổi 10000 ISK sang 79.2 USD.Z
50000 ISK
395.98 USD.Z
Đổi 50000 ISK sang 395.98 USD.Z
100000 ISK
791.96 USD.Z
Đổi 100000 ISK sang 791.96 USD.Z
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành USD.Z toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Zether USD 2.0 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang USD.Z, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USD.Z/ISK
USD.Z/ISK: 1 USD.Z = 126.27 ISK; 2026/01/08 15:15:33
Trong 1D vừa qua, Zether USD 2.0 đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zether USD 2.0(USD.Z) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành USD.Z trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USD.Z sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Zether USD 2.0/ISK
Giá Zether USD 2.0 cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 126.27 ISK trong khi giá Zether USD 2.0 thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 126.27 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zether USD 2.0 theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USD.Z theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 126.27 ISK | 126.27 ISK | 126.27 ISK | 126.27 ISK |
Thấp | 126.27 ISK | 126.27 ISK | 126.27 ISK | 126.27 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USD.Z (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USD.Z bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USD.Z bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zether USD 2.0
Số liệu thị trường USD.Z sang ISK
USD.Z/ISK:
kr126.27
Khối lượng USD.Z 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường USD.Z:
--
Nguồn cung lưu hành USD.Z:
0 USD.Z
Tỷ giá USD.Z sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Zether USD 2.0 thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Zether USD 2.0 là kr126.27 mỗi USD.Z, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- USD.Z. Khối lượng giao dịch của Zether USD 2.0 đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USD.Z là kr0.
Thông tin thêm về Zether USD 2.0 trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Zether USD 2.0 phổ biến nhất là USD.Z sang ISK, trong đó mã của Zether USD 2.0 là USD.Z. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USD.Z sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USD.Z sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Zether USD 2.0 phổ biến
USD.Z đến TWD
1 USD.Z thành NT$31.58 TWD
USD.Z đến CNY
1 USD.Z thành ¥6.99 CNY
USD.Z đến ISK
1 USD.Z thành kr126.27 ISK
USD.Z đến USD
1 USD.Z thành $1 USD
USD.Z đến AUD
1 USD.Z thành AU$1.5 AUD
USD.Z đến EUR
1 USD.Z thành €0.8578 EUR
USD.Z đến CAD
1 USD.Z thành C$1.39 CAD
USD.Z đến KRW
1 USD.Z thành ₩1,454.45 KRW
USD.Z đến JPY
1 USD.Z thành ¥157.06 JPY
USD.Z đến GBP
1 USD.Z thành £0.7453 GBP
USD.Z đến BRL
1 USD.Z thành R$5.39 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr51,946.15 ISK
