Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92130.01 (-1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92130.01 (-1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92130.01 (-1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZSC thành MKD
ZSC/MKD: 1 ZSC = 0.006169 MKD. Giá chuyển đổi 1 Zeusshield (ZSC) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.006169 MKD hôm nay.

ZSC
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZSC/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zeusshield (ZSC) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZSC hiện có giá trị là 0.006169 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZSC hiện có giá 0.006169 MKD, nghĩa là mua 5 ZSC sẽ mất 0.03084 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 162.11 ZSC và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 810.57 ZSC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZSC sang MKD
Chuyển đổi MKD sang ZSC
Zeusshield
Denar Macedonia
1 ZSC
0.006169 MKD
Đổi 1 ZSC sang 0.006169 MKD
2 ZSC
0.01234 MKD
Đổi 2 ZSC sang 0.01234 MKD
5 ZSC
0.03084 MKD
Đổi 5 ZSC sang 0.03084 MKD
10 ZSC
0.06169 MKD
Đổi 10 ZSC sang 0.06169 MKD
20 ZSC
0.1234 MKD
Đổi 20 ZSC sang 0.1234 MKD
50 ZSC
0.3084 MKD
Đổi 50 ZSC sang 0.3084 MKD
100 ZSC
0.6169 MKD
Đổi 100 ZSC sang 0.6169 MKD
200 ZSC
1.23 MKD
Đổi 200 ZSC sang 1.23 MKD
500 ZSC
3.08 MKD
Đổi 500 ZSC sang 3.08 MKD
1000 ZSC
6.17 MKD
Đổi 1000 ZSC sang 6.17 MKD
5000 ZSC
30.84 MKD
Đổi 5000 ZSC sang 30.84 MKD
10000 ZSC
61.69 MKD
Đổi 10000 ZSC sang 61.69 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZSC thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Zeusshield tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZSC sang MKD, lên đến 10000 ZSC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Zeusshield
1 MKD
162.11 ZSC
Đổi 1 MKD sang 162.11 ZSC
10 MKD
1,621.13 ZSC
Đổi 10 MKD sang 1,621.13 ZSC
50 MKD
8,105.67 ZSC
Đổi 50 MKD sang 8,105.67 ZSC
100 MKD
16,211.35 ZSC
Đổi 100 MKD sang 16,211.35 ZSC
200 MKD
32,422.7 ZSC
Đổi 200 MKD sang 32,422.7 ZSC
500 MKD
81,056.74 ZSC
Đổi 500 MKD sang 81,056.74 ZSC
1000 MKD
162,113.48 ZSC
Đổi 1000 MKD sang 162,113.48 ZSC
2000 MKD
324,226.96 ZSC
Đổi 2000 MKD sang 324,226.96 ZSC
5000 MKD
810,567.4 ZSC
Đổi 5000 MKD sang 810,567.4 ZSC
10000 MKD
1,621,134.8 ZSC
Đổi 10000 MKD sang 1,621,134.8 ZSC
50000 MKD
8,105,674 ZSC
Đổi 50000 MKD sang 8,105,674 ZSC
100000 MKD
16,211,348 ZSC
Đổi 100000 MKD sang 16,211,348 ZSC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành ZSC toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Zeusshield đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang ZSC, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZSC/MKD
ZSC/MKD: 1 ZSC = 0.006169 MKD; 2026/01/07 11:58:34
Trong 1D vừa qua, Zeusshield đã thay đổi +24.06% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zeusshield(ZSC) đã thay đổi +24.06% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành ZSC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZSC sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Zeusshield/MKD
Giá Zeusshield cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.006313 MKD trong khi giá Zeusshield thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.001808 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zeusshield theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZSC theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006313 MKD | 0.006313 MKD | 0.006313 MKD | 0.007902 MKD |
Thấp | 0.004480 MKD | 0.001808 MKD | 0.001804 MKD | 0.001481 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +24.06% | +136.68% | +142.86% | +50.94% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZSC (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZSC bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZSC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zeusshield
Số liệu thị trường ZSC sang MKD
ZSC/MKD:
ден0.006169
Khối lượng ZSC 24 giờ:
ден745,064.38
Vốn hóa thị trường ZSC:
--
Nguồn cung lưu hành ZSC:
0 ZSC
Tỷ giá ZSC sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Zeusshield thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Zeusshield là ден0.006169 mỗi ZSC, với tổng vốn hoá thị trường của ден0 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ZSC. Khối lượng giao dịch của Zeusshield đã thay đổi +8.02% (ден55,313.21 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZSC là ден689,751.16.
Thông tin thêm về Zeusshield trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Zeusshield phổ biến nhất là ZSC sang MKD, trong đó mã của Zeusshield là ZSC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68550.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127745.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497305.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8317982.41 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZSC sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZSC sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Zeusshield phổ biến
ZSC đến TWD
1 ZSC thành NT$0.003682 TWD
ZSC đến CNY
1 ZSC thành ¥0.0008191 CNY
ZSC đến MKD
1 ZSC thành ден0.006169 MKD
ZSC đến USD
1 ZSC thành $0.0001171 USD
ZSC đến AUD
1 ZSC thành AU$0.0001738 AUD
ZSC đến EUR
1 ZSC thành €0.0001002 EUR
ZSC đến CAD
1 ZSC thành C$0.0001617 CAD
ZSC đến KRW
1 ZSC thành ₩0.1694 KRW
ZSC đến JPY
1 ZSC thành ¥0.01833 JPY
ZSC đến GBP
1 ZSC thành £0.{4}8676 GBP
ZSC đến BRL
1 ZSC thành R$0.0006294 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,851,265.9 MKD

CHEX đến MKD
1 CHEX thành ден3.68 MKD

BOUNTY đến MKD
1 BOUNTY thành ден2.08 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден169,680.78 MKD

FHE đến MKD
1 FHE thành ден2.35 MKD

SPK đến MKD
1 SPK thành ден1.38 MKD

JELLYJELLY đến MKD
1 JELLYJELLY thành ден3.34 MKD

MYRIA đến MKD
1 MYRIA thành ден0.008463 MKD

BREV đến MKD
1 BREV thành ден26.29 MKD

OVL đến MKD
1 OVL thành ден4.81 MKD
Bảng chuyển đổi từ ZSC sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Zeusshield đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZSC thành Denar Macedonia đã thay đổi +136.68% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +24.06%, đạt mức cao nhất là 0.006313 MKD và mức thấp nhất là 0.004480 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 ZSC là ден0.002608 MKD , thay đổi +142.86% so với giá hiện tại. Zeusshield đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +14.69% so với năm trước.
+ден
0.0007752MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:58 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZSC | ден0.003084 | ден0.002497 | +24.06% |
1 ZSC | ден0.006169 | ден0.004995 | +24.06% |
5 ZSC | ден0.03084 | ден0.02497 | +24.06% |
10 ZSC | ден0.06169 | ден0.04995 | +24.06% |
50 ZSC | ден0.3084 | ден0.2497 | +24.06% |
100 ZSC | ден0.6169 | ден0.4995 | +24.06% |
500 ZSC | ден3.08 | ден2.5 | +24.06% |
1000 ZSC | ден6.17 | ден4.99 | +24.06% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZSC/MKD
1 Zeusshield bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Zeusshield (ZSC) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.006169.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZSC với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 162.11 ZSC đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZSC sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZSC sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZSC bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 810.57 ZSC, trong khi 5 ZSC sẽ có giá khoảng 0.03084MKD.
Giá cao nhất của ZSC/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZSC tính theo MKD là ден4.53. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZSC/MKD có vượt mức cao nhất mọi th ời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Zeusshield tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Zeusshield (ZSC) đã tăng 136.68%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Zeusshield (ZSC) đã tăng 142.86% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZSC thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Zeusshield và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZSC/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZSC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZSC/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZSC/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ li ên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZSC/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Zeusshield và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Zeusshield: ZSC sang Đô la Mỹ (USD), ZSC sang Euro (EUR), ZSC sang Bảng Anh (GBP), ZSC sang Đô la Canada (CAD), ZSC sang Rupee Ấn Độ (INR), ZSC sang Rupee Pakistan (PKR), ZSC sang Real Brazil (BRL), ZSC sang ...
Giá của Zeusshield ở Mỹ là $0.0001171 USD. Ngoài ra, giá của Zeusshield là €0.0001002 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00016178676 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01053 INR ở Ấn Độ, ₨0.03282 PKR ở Pakistan, R$0.0006294 BRL ở Brazil, ...
Cặp Zeusshield phổ biến nhất là ZSC sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Zeusshield (ZSC) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.006169.
Giá của Zeusshield ở Mỹ là $0.0001171 USD. Ngoài ra, giá của Zeusshield là €0.0001002 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00016178676 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01053 INR ở Ấn Độ, ₨0.03282 PKR ở Pakistan, R$0.0006294 BRL ở Brazil, ...
Cặp Zeusshield phổ biến nhất là ZSC sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Zeusshield (ZSC) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.006169.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































