Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90641.00 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90641.00 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90641.00 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AE thành GBP
AE/GBP: 1 AE = 0.004868 GBP. Giá chuyển đổi 1 Æternity (AE) thành Bảng Anh (GBP) là 0.004868 GBP hôm nay.

AE
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AE/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Æternity (AE) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AE hiện có giá trị là 0.004868 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AE hiện có giá 0.004868 GBP, nghĩa là mua 5 AE sẽ mất 0.02434 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 205.41 AE và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 1,027.05 AE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AE sang GBP
Chuyển đổi GBP sang AE
Æternity
Bảng Anh
1 AE
0.004868 GBP
Đổi 1 AE sang 0.004868 GBP
2 AE
0.009737 GBP
Đổi 2 AE sang 0.009737 GBP
5 AE
0.02434 GBP
Đổi 5 AE sang 0.02434 GBP
10 AE
0.04868 GBP
Đổi 10 AE sang 0.04868 GBP
20 AE
0.09737 GBP
Đổi 20 AE sang 0.09737 GBP
50 AE
0.2434 GBP
Đổi 50 AE sang 0.2434 GBP
100 AE
0.4868 GBP
Đổi 100 AE sang 0.4868 GBP
200 AE
0.9737 GBP
Đổi 200 AE sang 0.9737 GBP
500 AE
2.43 GBP
Đổi 500 AE sang 2.43 GBP
1000 AE
4.87 GBP
Đổi 1000 AE sang 4.87 GBP
5000 AE
24.34 GBP
Đổi 5000 AE sang 24.34 GBP
10000 AE
48.68 GBP
Đổi 10000 AE sang 48.68 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AE thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của Æternity tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AE sang GBP, lên đến 10000 AE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
Æternity
1 GBP
205.41 AE
Đổi 1 GBP sang 205.41 AE
10 GBP
2,054.1 AE
Đổi 10 GBP sang 2,054.1 AE
50 GBP
10,270.49 AE
Đổi 50 GBP sang 10,270.49 AE
100 GBP
20,540.99 AE
Đổi 100 GBP sang 20,540.99 AE
200 GBP
41,081.98 AE
Đổi 200 GBP sang 41,081.98 AE
500 GBP
102,704.94 AE
Đổi 500 GBP sang 102,704.94 AE
1000 GBP
205,409.89 AE
Đổi 1000 GBP sang 205,409.89 AE
2000 GBP
410,819.77 AE
Đổi 2000 GBP sang 410,819.77 AE
5000 GBP
1,027,049.43 AE
Đổi 5000 GBP sang 1,027,049.43 AE
10000 GBP
2,054,098.85 AE
Đổi 10000 GBP sang 2,054,098.85 AE
50000 GBP
10,270,494.25 AE
Đổi 50000 GBP sang 10,270,494.25 AE
100000 GBP
20,540,988.5 AE
Đổi 100000 GBP sang 20,540,988.5 AE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành AE toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo Æternity đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang AE, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AE/GBP
AE/GBP: 1 AE = 0.004868 GBP; 2026/01/10 09:33:18
Trong 1D vừa qua, Æternity đã thay đổi -1.08% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Æternity(AE) đã thay đổi -1.08% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành AE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất c ả
Dữ liệu chuyển đổi AE sang GBP: Biến động và thay đổi giá của Æternity/GBP
Giá Æternity cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.005431 GBP trong khi giá Æternity thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.003903 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Æternity theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AE theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005030 GBP | 0.005431 GBP | 0.005965 GBP | 0.006671 GBP |
Thấp | 0.004842 GBP | 0.003903 GBP | 0.003727 GBP | 0.003156 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.08% | +21.84% | +27.32% | +16.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AE (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AE bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Æternity
Số liệu thị trường AE sang GBP
AE/GBP:
£0.004868
Khối lượng AE 24 giờ:
£8,979.78
Vốn hóa thị trường AE:
£1,874,821.61
Nguồn cung lưu hành AE:
385.11M AE
Tỷ giá AE sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Æternity thành Bảng Anh đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Æternity là £0.004868 mỗi AE, với tổng vốn hoá thị trường của £1,874,821.61 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 385,106,900 AE. Khối lượng giao dịch của Æternity đã thay đổi -5.05% (£-477.98 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AE là £9,457.75.