Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90516.62 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90516.62 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90516.62 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZRX thành MNT
ZRX/MNT: 1 ZRX = 497.37 MNT. Giá chuyển đổi 1 0x Protocol (ZRX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 497.37 MNT hôm nay.

ZRX
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZRX/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 0x Protocol (ZRX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZRX hiện có giá trị là 497.37 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZRX hiện có giá 497.37 MNT, nghĩa là mua 5 ZRX sẽ mất 2,486.85 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.002011 ZRX và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.01005 ZRX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZRX sang MNT
Chuyển đổi MNT sang ZRX
0x Protocol
Tugrik Mông Cổ
1 ZRX
497.37 MNT
Đổi 1 ZRX sang 497.37 MNT
2 ZRX
994.74 MNT
Đổi 2 ZRX sang 994.74 MNT
5 ZRX
2,486.85 MNT
Đổi 5 ZRX sang 2,486.85 MNT
10 ZRX
4,973.7 MNT
Đổi 10 ZRX sang 4,973.7 MNT
20 ZRX
9,947.4 MNT
Đổi 20 ZRX sang 9,947.4 MNT
50 ZRX
24,868.49 MNT
Đổi 50 ZRX sang 24,868.49 MNT
100 ZRX
49,736.98 MNT
Đổi 100 ZRX sang 49,736.98 MNT
200 ZRX
99,473.97 MNT
Đổi 200 ZRX sang 99,473.97 MNT
500 ZRX
248,684.92 MNT
Đổi 500 ZRX sang 248,684.92 MNT
1000 ZRX
497,369.84 MNT
Đổi 1000 ZRX sang 497,369.84 MNT
5000 ZRX
2,486,849.21 MNT
Đổi 5000 ZRX sang 2,486,849.21 MNT
10000 ZRX
4,973,698.43 MNT
Đổi 10000 ZRX sang 4,973,698.43 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZRX thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của 0x Protocol tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZRX sang MNT, lên đến 10000 ZRX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
0x Protocol
1 MNT
0.002011 ZRX
Đổi 1 MNT sang 0.002011 ZRX
10 MNT
0.02011 ZRX
Đổi 10 MNT sang 0.02011 ZRX
50 MNT
0.1005 ZRX
Đổi 50 MNT sang 0.1005 ZRX
100 MNT
0.2011 ZRX
Đổi 100 MNT sang 0.2011 ZRX
200 MNT
0.4021 ZRX
Đổi 200 MNT sang 0.4021 ZRX
500 MNT
1.01 ZRX
Đổi 500 MNT sang 1.01 ZRX
1000 MNT
2.01 ZRX
Đổi 1000 MNT sang 2.01 ZRX
2000 MNT
4.02 ZRX
Đổi 2000 MNT sang 4.02 ZRX
5000 MNT
10.05 ZRX
Đổi 5000 MNT sang 10.05 ZRX
10000 MNT
20.11 ZRX
Đổi 10000 MNT sang 20.11 ZRX
50000 MNT
100.53 ZRX
Đổi 50000 MNT sang 100.53 ZRX
100000 MNT
201.06 ZRX
Đổi 100000 MNT sang 201.06 ZRX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành ZRX toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo 0x Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang ZRX, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZRX/MNT
ZRX/MNT: 1 ZRX = 497.37 MNT; 2026/01/09 10:41:54
Trong 1D vừa qua, 0x Protocol đã thay đổi +0.08% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 0x Protocol(ZRX) đã thay đổi +0.08% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành ZRX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZRX sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 551.42 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 491.41 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZRX theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 504.26 MNT | 551.42 MNT | 697.79 MNT | 829.56 MNT |
Thấp | 491.41 MNT | 491.41 MNT | 406.95 MNT | 406.95 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.08% | -0.19% | -2.72% | -30.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZRX (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZRX bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZRX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 0x Protocol
Số liệu thị trường ZRX sang MNT
ZRX/MNT:
₮497.37
Khối lượng ZRX 24 giờ:
₮74,832,505,594.43
Vốn hóa thị trường ZRX:
₮421,966,895,210.85
Nguồn cung lưu hành ZRX:
848.40M ZRX
Tỷ giá ZRX sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 0x Protocol thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 0x Protocol là ₮497.37 mỗi ZRX, với tổng vốn hoá thị trường của ₮421,966,895,210.85 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 848,396,540 ZRX. Khối lượng giao dịch của 0x Protocol đã thay đổi -13.74% (₮-11,919,660,928.02 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZRX là ₮86,752,166,522.45.
Thông tin thêm về 0x Protocol trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 0x Protocol phổ biến nhất là ZRX sang MNT, trong đó mã của 0x Protocol là ZRX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66943.86 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124718.56 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484985.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8107119.98 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.79 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZRX sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZRX sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 0x Protocol phổ biến
ZRX đến TWD
1 ZRX thành NT$4.42 TWD
ZRX đến CNY
1 ZRX thành ¥0.9755 CNY
ZRX đến USD
1 ZRX thành $0.1397 USD
ZRX đến AUD
1 ZRX thành AU$0.2091 AUD
ZRX đến EUR
1 ZRX thành €0.1199 EUR
ZRX đến CAD
1 ZRX thành C$0.1938 CAD
ZRX đến KRW
1 ZRX thành ₩203.84 KRW
ZRX đến JPY
1 ZRX thành ¥22.01 JPY
ZRX đến MNT
1 ZRX thành ₮497.37 MNT
ZRX đến GBP
1 ZRX thành £0.1040 GBP
ZRX đến BRL
1 ZRX thành R$0.7538 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

POL đến MNT
1 POL thành ₮510.15 MNT

ISLM đến MNT
1 ISLM thành ₮176.55 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮493,416.18 MNT

DEEP đến MNT
1 DEEP thành ₮191.88 MNT

WMTX đến MNT
1 WMTX thành ₮286.34 MNT

ZEC đến MNT
1 ZEC thành ₮1,539,608.97 MNT

WLFI đến MNT
1 WLFI thành ₮608.76 MNT

WAL đến MNT
1 WAL thành ₮543.85 MNT

JASMY đến MNT
1 JASMY thành ₮31.79 MNT

MAGIC đến MNT
1 MAGIC thành ₮377.72 MNT
Bảng chuyển đổi từ ZRX sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của 0x Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZRX thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -0.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.08%, đạt mức cao nhất là 504.26 MNT và mức thấp nhất là 491.41 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 ZRX là ₮511.26 MNT , thay đổi -2.72% so với giá hiện tại. 0x Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.17% so với năm trước.
-₮
1,289.53MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:41 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZRX | ₮248.68 | ₮248.48 | +0.08% |
1 ZRX | ₮497.37 | ₮496.95 | +0.08% |
5 ZRX | ₮2,486.85 | ₮2,484.76 | +0.08% |
10 ZRX | ₮4,973.7 | ₮4,969.51 | +0.08% |
50 ZRX | ₮24,868.49 | ₮24,847.56 | +0.08% |
100 ZRX | ₮49,736.98 | ₮49,695.12 | +0.08% |
500 ZRX | ₮248,684.92 | ₮248,475.59 | +0.08% |
1000 ZRX | ₮497,369.84 |